Thu nhập trên mỗi cổ phiếu là gì? | BizLoan

Thu nhập trên mỗi cổ phiếu là gì?

Earnings Per Share (EPS)

Tài chính & Đầu tư12 phút đọc52 lượt xem

Thu nhập trên mỗi cổ phiếu là gì?

Lợi nhuận sau thuế chia cho tổng số cổ phiếu đang lưu hành, đo lường khả năng sinh lời.

Thuật ngữ tiếng Anh: Earnings Per Share (EPS)

Lĩnh vực: Tài chính & Đầu tư

Cách tính EPS và ý nghĩa từng thành phần

Công thức phổ biến nhất:

EPS = (Lợi nhuận sau thuế – Cổ tức ưu đãi) / Số cổ phiếu phổ thông đang lưu hành bình quân trong kỳ

Trong đó:

  • Lợi nhuận sau thuế là phần lợi nhuận ròng còn lại sau khi trừ thuế thu nhập doanh nghiệp. Con số này lấy từ Báo cáo kết quả kinh doanh (Báo cáo thu nhập toàn diện) trong bộ Báo cáo tài chính.
  • Cổ tức ưu đãi là khoản cổ tức cố định trả cho cổ phiếu ưu đãi (nếu có) trước khi tính phần lợi nhuận thuộc về cổ đông phổ thông. Với doanh nghiệp Việt Nam không phát hành cổ phiếu ưu đãi, thành phần này thường bằng 0.
  • Số cổ phiếu phổ thông bình quân thay vì số cuối kỳ, nhằm phản ánh đúng thời gian mà số cổ phiếu đó thực sự tồn tại trong kỳ báo cáo (ví dụ: nếu tăng vốn từ tháng 6 thì chỉ tính trọng số 7/12 cho phần cổ phiếu mới phát hành).

Ví dụ minh hoạ: Công ty ABC có lợi nhuận sau thuế năm N là 20 tỷ đồng, không có cổ tức ưu đãi, số cổ phiếu phổ thông bình quân trong năm là 10 triệu cổ phiếu. EPS = 20 tỷ / 10 triệu = 2.000 đồng/cổ phiếu.

Việc dùng số bình quân thay vì số cuối kỳ là yêu cầu chuẩn mực: nó giúp EPS phản ánh đúng "sức sinh lời trên một đơn vị vốn góp" trong suốt cả năm, thay vì bị méo khi doanh nghiệp phát hành thêm cổ phiếu vào giữa năm.

EPS cơ bản và EPS pha loãng

Trong Báo cáo tài chính của các công ty niêm yết, người đọc thường thấy hai chỉ tiêu song song:

  • EPS cơ bản (Basic EPS): Tính theo công thức trên, chỉ dùng số cổ phiếu phổ thông hiện hành.
  • EPS pha loãng (Diluted EPS): Giả định tất cả các công cụ có thể chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông (quyền chọn mua cổ phiếu cho nhân sự theo chương trình ESOP, trái phiếu chuyển đổi, cổ phiếu phát hành có điều kiện…) đều được chuyển đổi. Khi đó tử số lợi nhuận sau thuế có thể được điều chỉnh (ví dụ cộng lại lãi trái phiếu chuyển đổi sau thuế), còn mẫu số là tổng số cổ phiếu sau khi pha loãng.

Do đó EPS pha loãng luôn nhỏ hơn hoặc bằng EPS cơ bản. Khoảng cách giữa hai chỉ tiêu cho biết mức độ "pha loãng" tiềm ẩn: nếu chênh lệch lớn, tức là trong tương lai lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu có thể bị suy giảm đáng kể khi các quyền chọn/trái phiếu chuyển đổi được sử dụng.

Với doanh nghiệp SME chưa niêm yết, EPS pha loãng thường không xuất hiện trong báo cáo tài chính. Tuy nhiên nếu doanh nghiệp đã phát hành trái phiếu chuyển đổi hoặc có chương trình ESOP cho nhân sự chủ chốt, chủ doanh nghiệp vẫn nên tự ước tính để biết trước tác động khi các công cụ này được chuyển đổi.

EPS trong phân tích đầu tư và thẩm định tín dụng

EPS là một trong những chỉ tiêu đầu tiên mà nhà đầu tư và tổ chức tín dụng nhìn vào khi đánh giá một doanh nghiệp cổ phần. Hai cách sử dụng phổ biến:

  • Chỉ số P/E (Price-to-Earnings): = Giá thị trường của một cổ phiếu / EPS. P/E = 12 có nghĩa là nhà đầu tư sẵn sàng trả 12 đồng cho mỗi 1 đồng lợi nhuận mà doanh nghiệp tạo ra trong năm. P/E cao thường phản ánh kỳ vọng tăng trưởng; P/E thấp có thể do doanh nghiệp đang gặp khó khăn hoặc bị thị trường đánh giá thấp.
  • So sánh EPS giữa các kỳ: EPS tăng qua các năm là dấu hiệu tích cực; EPS giảm hoặc âm là cảnh báo.

Về phía thẩm định tín dụng: EPS không nằm trong bộ chỉ tiêu tài chính chuẩn mà lender sử dụng để đánh giá khả năng trả nợ của doanh nghiệp SME (các chỉ tiêu phổ biến là doanh thu, biên lợi nhuận, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, khả năng thanh toán lãi vay). Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp đã cổ phần hoá và đang chuẩn bị hồ sơ vay vốn, việc trình bày bộ Báo cáo tài chính đầy đủ (trong đó có EPS) giúp lender có thêm cái nhìn về hiệu quả sử dụng vốn và xu hướng sinh lời theo thời gian.

Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo tài chính – kế toán tổng quát, không thay thế tư vấn của kiểm toán viên hoặc cố vấn tài chính cho từng trường hợp doanh nghiệp cụ thể.

Những lưu ý khi đọc và sử dụng EPS

  • EPS có thể bị "đẹp" nhờ kế toán: Lợi nhuận sau thuê chịu ảnh hưởng của các nghiệp vụ như đánh giá lại tài sản, dự phòng, ghi nhận doanh thu một lần… nên EPS cao chưa chắc đồng nghĩa với dòng tiền thực tế tốt.
  • EPS âm không phải là hiếm: Doanh nghiệp mới thành lập, giai đoạn đầu tư mở rộng hoặc ngành đang chu kỳ xuống có thể có EPS âm. Khi đó chỉ số P/E trở nên vô nghĩa.
  • Mua lại cổ phiếu (buyback): Nếu doanh nghiệp dùng tiền mua lại cổ phiếu quỹ, số cổ phiếu lưu hành giảm, mẫu số giảm, EPS tăng dù lợi nhuận không đổi. Đây là động lực quan trọng khiến nhiều công ty lớn thực hiện chương trình mua lại cổ phiếu.
  • Phát hành thêm cổ phiếu: Ngược lại với buyback, khi phát hành thêm, mẫu số tăng và EPS hiện hành giảm, dù hoạt động kinh doanh cốt lõi có thể không thay đổi.
  • So sánh ngang ngành: EPS 2.000 đồng ở ngành bất động sản và ở ngành công nghệ thông tin có ý nghĩa rất khác nhau. Chỉ nên so sánh EPS giữa các doanh nghiệp cùng ngành, cùng quy mô, cùng mô hình kinh doanh.

Đối với chủ doanh nghiệp SME, dù chưa niêm yết, việc tự tính EPS mỗi quý/năm từ sổ sách kế toán giúp đánh giá xem việc huy động vốn bằng cổ phần có đang "phân loãng" giá trị cho cổ đông hiện hữu hay không – một bài toán quan trọng trước khi mở rộng quy mô hoặc gọi vốn vòng tiếp theo.

Lưu ý: Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn tài chính – kế toán chuyên nghiệp cho tình huống cụ thể của từng doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

EPS âm có nghĩa là doanh nghiệp lỗ, và có đáng lo hơn các chỉ số khác không? EPS âm đồng nghĩa lợi nhuận sau thuế âm (doanh nghiệp lỗ trong kỳ), nhưng mức độ "đáng lo" còn phụ thuộc ngành và giai đoạn — nhiều doanh nghiệp trong giai đoạn đầu tư mở rộng vẫn có EPS âm mà không phải vì kinh doanh yếu. Vì vậy EPS âm nên được đọc cùng dòng tiền và kế hoạch sinh lời tương lai, không xét riêng lẻ.

EPS cơ bản và EPS pha loãng khác nhau ở chỗ nào, và SME cần quan tâm chỉ tiêu nào hơn? EPS cơ bản chỉ tính trên số cổ phiếu phổ thông hiện hành, còn EPS pha loãng giả định tất cả công cụ có thể chuyển đổi (trái phiếu chuyển đổi, ESOP, quyền mua…) đều được chuyển thành cổ phiếu, nên thường nhỏ hơn hoặc bằng EPS cơ bản. Với SME chưa có các công cụ này, hai chỉ tiêu gần như trùng nhau và EPS cơ bản là đủ dùng.

Tại sao nhiều công ty lớn mua lại cổ phiếu quỹ (buyback) thay vì trả cổ tức? Vì buyback làm giảm mẫu số (số cổ phiếu lưu hành) nên EPS tăng ngay cả khi lợi nhuận không đổi, giúp nâng giá cổ phiếu và các chỉ tiêu trên mỗi cổ phiếu khác — thường được thị trường phản ứng tích cực hơn so với trả cổ tức tiền mặt.

Doanh nghiệp SME chưa niêm yết có nên tính EPS để theo dõi, và tính từ nguồn số liệu nào? Có, nên tính EPS mỗi quý/năm từ Báo cáo kết quả kinh doanh (lợi nhuận sau thuế) và sổ cổ đông trong sổ sách kế toán — vì đây là cách chủ doanh nghiệp biết việc huy động vốn cổ phần có đang "pha loãng" giá trị cho cổ đông hiện hữu hay không trước khi gọi thêm vốn.

Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn tài chính – kế toán chuyên nghiệp cho từng trường hợp doanh nghiệp cụ thể.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan