Forfaiting là gì?
Mua đứt khoản phải thu dài hạn trong thương mại quốc tế với chiết khấu, không truy đòi người bán.
Thuật ngữ tiếng Anh: Forfaiting
Lĩnh vực: Tài chính & Đầu tư
Giải thích chi tiết
Forfaiting (Forfaiting) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tài chính & đầu tư. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, forfaiting được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.
Forfaiting tiếng Anh là gì?
Forfaiting. Forfaiting is a trade finance technique in which an exporter sells its medium- to long-term receivables (such as promissory notes or bills of exchange arising from international trade) to a forfaiter at a discount, on a without-recourse basis. This means the forfaiter assumes all commercial and political risk of non-payment, allowing the exporter to receive immediate cash and remove the receivable from its balance sheet. Dịch nghĩa: Forfaiting là hình thức tài trợ thương mại quốc tế trong đó nhà xuất khẩu bán đứt khoản phải thu dài hạn cho bên forfaiter với chiết khấu, không truy đòi người bán.
Forfaiting tiếng Trung là gì?
福费廷 (Fúfèitíng)。福费廷(Forfaiting) 是一种国际贸易融资方式,出口商将因国际贸易产生的中长期应收账款(如本票、汇票)以贴现方式无追索权地卖断给福费廷商。这意味着福费廷商承担全部商业及政治风险,出口商则可立即获得现金并将该应收账款从资产负债表中移除。Dịch nghĩa: Forfaiting là phương thức tài trợ thương mại quốc tế mà nhà xuất khẩu bán đứt các khoản phải thu trung dài hạn cho bên mua với chiết khấu, không truy đòi.
Forfaiting tiếng Hàn là gì?
포페이팅 (Popeiting)。**포페이팅(Forfaiting)**은 수출업자가 국제무역에서 발생한 중장기 매출채권(약속어음, 환어음 등)을 할인된 가격으로 포페이터에게 상환청구권 없이 매각하는 무역금융 기법입니다. 이를 통해 포페이터가 모든 상업적, 정치적 위험을 부담하며, 수출업자는 즉시 현금을 확보하고 해당 채권을 재무상태표에서 제거할 수 있습니다. Dịch nghĩa: Forfaiting là kỹ thuật tài trợ thương mại trong đó nhà xuất khẩu bán đứt khoản phải thu trung dài hạn với chiết khấu, không truy đòi.
Forfaiting tiếng Nhật là gì?
フォーフェイティング(Forfaiting)。フォーフェイティング(Forfaiting) とは、輸出業者が国際貿易から生じる中長期の売掛債権(約束手形や為替手形など)を、割引価格でフォーフェイターに償還請求権なしで売却する貿易金融の手法です。これによりフォーフェイターがすべての商業リスクおよび政治リスクを引き受け、輸出業者は即座に現金を受け取り、当該債権を貸借対照表から除外できます。Dịch nghĩa: Forfaiting là hình thức tài trợ thương mại quốc tế mà nhà xuất khẩu bán đứt khoản phải thu trung dài hạn với chiết khấu, không truy đòi người bán.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ forfaiting thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.