EPS là gì? | BizLoan

EPS là gì?

Earnings Per Share

Tài chính & Đầu tư9 phút đọc44 lượt xem

EPS là gì?

EPS (Earnings Per Share — Lãi cơ bản trên cổ phiếu) là chỉ số cho biết mỗi cổ phiếu phổ thông mang lại bao nhiêu đồng lợi nhuận, được tính bằng lợi nhuận ròng chia cho số cổ phiếu đang lưu hành.

Thuật ngữ tiếng Anh: Earnings Per Share

Lĩnh vực: Tài chính đầu tư

Công thức tính và các biến thể thường gặp

EPS cơ bản được tính bằng (Lợi nhuận sau thuế – Cổ tức cổ phiếu ưu đãi) chia cho số cổ phiếu phổ thông bình quân đang lưu hành trong kỳ. Lợi nhuận sau thuế lấy từ báo cáo kết quả kinh doanh hợp nhất (đối với doanh nghiệp niêm yết có công ty con), là số liệu sau khi đã trừ thuế TNDN và các chi phí tài chính, bán hàng, quản lý.

Trên thực tế có ba biến thể EPS được sử dụng song song:

  • EPS cơ bản (Basic EPS) — dùng số cổ phiếu lưu hành thực tế, không tính đến tác động pha loãng.
  • EPS pha loãng (Diluted EPS) — cộng thêm các chứng khoán có khả năng chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông như trái phiếu chuyển đổi, quyền mua ESOP, warrant. Con số này luôn nhỏ hơn hoặc bằng EPS cơ bản và phản ánh kịch bản "xấu nhất" cho cổ đông hiện hữu khi tất cả quyền chuyển đổi được thực hiện.
  • EPS trailing (TTM) và EPS forward — Trailing lấy lợi nhuận 4 quý gần nhất, Forward dùng ước tính lợi nhuận kỳ tới do công ty hoặc chuyên gia phân tích đưa ra.

Lưu ý rằng số cổ phiếu bình quân nên dùng theo quy định hiện hành của Bộ Tài chính về chuẩn mực kế toán, không phải số cổ phiếu tại một thời điểm cuối kỳ, vì số lượng cổ phiếu có thể thay đổi do phát hành thêm, mua lại hay chuyển đổi giữa kỳ.

Cách đọc chỉ số EPS trong phân tích doanh nghiệp

EPS bản thân không nói lên nhiều điều nếu tách riêng. Một doanh nghiệp niêm yết trên sàn HOSE có EPS 3.000 đồng có thể là tốt với ngành bất động sản nhưng chỉ ở mức trung bình với ngành công nghệ. Vì vậy, EPS thường được sử dụng theo các cách sau:

  • So sánh đồng ngành: cùng ngành, cùng quy mô vốn hóa, để loại bỏ yếu tố chu kỳ kinh doanh và cơ cấu vốn khác biệt.
  • Theo dõi đà tăng trưởng (EPS growth): doanh nghiệp có EPS tăng đều qua các năm thường được đánh giá cao hơn doanh nghiệp EPS cao đột biến nhờ một khoản thu nhập bất thường (bán tài sản, thoái vốn công ty con).
  • Kết hợp P/E: chỉ số Giá/EPS cho biết nhà đầu tư đang trả bao nhiêu đồng cho mỗi đồng lợi nhuận. P/E cao thường đi kèm kỳ vọng tăng trưởng EPS mạnh trong tương lai.
  • Lọc bỏ yếu tố phi thường: EPS đã loại trừ các khoản thu nhập/lỗ bất thường (non-GAAP EPS) giúp phản ánh hoạt động kinh doanh cốt lõi chính xác hơn.

Một bẫy phổ biến là doanh nghiệp giảm mạnh số cổ phiếu lưu hành bằng cách mua lại cổ phiếu quỹ — điều này làm EPS tăng "kỹ thuật" mà không kèm theo cải thiện lợi nhuận thực tế. Khi đánh giá, nhà đầu tư nên xem lại số liệu lợi nhuận song song với biến động vốn cổ phần.

EPS trong bối cảnh SME chưa niêm yết

Với doanh nghiệp nhỏ và vừa chưa lên sàn, khái niệm EPS không áp dụng trực tiếp vì không có cổ phiếu phổ thông giao dịch công khai. Tuy nhiên, tư duy nền tảng của EPS — lợi nhuận trên một đơn vị vốn góp — lại rất hữu ích trong hai tình huống:

  • Chuẩn bị IPO hoặc phát hành cổ phiếu cho nhà đầu tư thiên thần, quỹ VC: EPS là một trong những chỉ số đầu tiên mà nhà đầu tư xem trong bảng tóm tắt tài chính, đặc biệt khi kết hợp với P/E mục tiêu để ước lượng giá trị doanh nghiệp.
  • Tính giá chuyển nhượng phần vốn góp: khi chia hoặc nhận thêm cổ phần, các bên thường thống nhất "giá mỗi phần trăm vốn" dựa trên EPS gần nhất nhân với một bội số P/E ngành. Do đó, hiểu cách tính EPS giúp chủ SME thương lượng với cổ đông mới dựa trên số liệu rõ ràng thay vì cảm tính.

Ngoài ra, khi nộp hồ sơ vay vốn tại ngân hàng, dù lender thẩm định chủ yếu dòng tiền và tài sản đảm bảo, một số tổ chức tín dụng vẫn tham khảo báo cáo kết quả kinh doanh — nơi lợi nhuận sau thuế (tử số của EPS) phản ánh sức khỏe tài chính tổng thể của doanh nghiệp.

Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo về thuật ngữ tài chính, không thay thế tư vấn kế toán, kiểm toán hoặc tư vấn tài chính chuyên nghiệp cho trường hợp cụ thể của từng doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

EPS cao có nghĩa doanh nghiệp đang hoạt động tốt không?
Chưa chắc. EPS cần được so sánh cùng ngành, xu hướng tăng trưởng và chất lượng lợi nhuận; mức EPS cao một năm có thể đến từ thu nhập bất thường hoặc giảm số cổ phiếu lưu hành.

EPS cơ bản và EPS pha loãng khác nhau khi nào?
Chúng khác nhau khi doanh nghiệp có công cụ có khả năng chuyển đổi thành cổ phiếu, như trái phiếu chuyển đổi, quyền mua cổ phiếu hoặc ESOP. EPS pha loãng thường thấp hơn hoặc bằng EPS cơ bản.

Vì sao EPS có thể tăng dù lợi nhuận không tăng?
Doanh nghiệp có thể mua lại cổ phiếu, làm số cổ phiếu lưu hành bình quân giảm. Vì vậy, nhà đầu tư cần kiểm tra biến động số cổ phiếu bên cạnh mức tăng lợi nhuận.

SME chưa niêm yết có cần tính EPS không?
Không bắt buộc nếu doanh nghiệp chưa có cổ phiếu phổ thông, nhưng có thể tham khảo chỉ số này khi chuẩn bị IPO, gọi vốn hoặc thống nhất giá trị chuyển nhượng vốn góp.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan