EPS là gì?
EPS (Earnings Per Share — Lãi cơ bản trên cổ phiếu) là chỉ số cho biết mỗi cổ phiếu phổ thông mang lại bao nhiêu đồng lợi nhuận, được tính bằng lợi nhuận ròng chia cho số cổ phiếu đang lưu hành.
Thuật ngữ tiếng Anh: Earnings Per Share
Lĩnh vực: Tài chính đầu tư
Giải thích chi tiết
Công thức: EPS = (Lợi nhuận ròng - Cổ tức ưu đãi) / Số cổ phiếu phổ thông bình quân lưu hành
EPS là chỉ số cơ bản nhất để đánh giá khả năng sinh lời của cổ phiếu. EPS tăng trưởng đều hàng năm cho thấy doanh nghiệp kinh doanh hiệu quả và tạo giá trị cho cổ đông. Nhà đầu tư thường kết hợp EPS với P/E ratio để xác định cổ phiếu đang rẻ hay đắt.
EPS pha loãng (Diluted EPS) tính thêm tác động của chứng khoán có thể chuyển đổi (trái phiếu chuyển đổi, ESOP) — phản ánh kịch bản xấu nhất khi tất cả chứng khoán được chuyển đổi thành cổ phiếu. EPS trailing (12 tháng gần nhất) và EPS forward (dự phóng) đều được sử dụng.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ EPS thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Nhà đầu tư đánh giá lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu ngân hàng
- Doanh nghiệp niêm yết báo cáo EPS trong BCTC quý/năm
- So sánh EPS giữa các doanh nghiệp cùng ngành
- Tính P/E ratio (Giá/EPS) để đánh giá định giá cổ phiếu
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.