Lãi cơ bản trên cổ phiếu là gì?
Chỉ tiêu đo lường lợi nhuận thuộc về cổ đông phổ thông chia cho số cổ phiếu bình quân đang lưu hành.
Thuật ngữ tiếng Anh: Basic Earnings Per Share (EPS)
Lĩnh vực: Kế toán
Công thức tính và cách đọc chỉ số
Lãi cơ bản trên cổ phiếu được tính theo công thức:
EPS cơ bản = (Lợi nhuận sau thuế – Cổ tức ưu đãi) / Số cổ phiếu phổ thông bình quân đang lưu hành trong kỳ
Hai điểm dễ bị bỏ qua khi đọc công thức:
- Cổ tức ưu đãi phải được trừ ra trước khi chia, vì phần lợi nhuận này thuộc về cổ đông ưu đãi chứ không phải cổ đông phổ thông.
- Mẫu số là số bình quân gia quyền, không phải số cổ phiếu cuối kỳ. Nếu trong năm doanh nghiệp phát hành thêm cổ phiếu (chia thêm, ESOP, chào bán riêng lẻ...), số cổ phiếu tăng từ thời điểm phát hành mới được tính vào bình quân.
Ví dụ minh họa: Một công ty có lợi nhuận sau thuế 10 tỷ đồng, không có cổ tức ưu đãi. Đầu năm có 5 triệu cổ phiếu lưu hành, đến tháng 7 phát hành thêm 1 triệu cổ phiếu. Số cổ phiếu bình quân = 5 triệu × 6/12 + 6 triệu × 6/12 = 5,5 triệu cổ phiếu. EPS = 10 tỷ / 5,5 triệu ≈ 1.818 đồng/cổ phiếu (chứ không phải 10 tỷ / 6 triệu = 1.667 đồng).
Ý nghĩa với doanh nghiệp SME và bên cho vay
Với doanh nghiệp đại chúng đã niêm yết, EPS là chỉ số được nhà đầu tư và chuyên viên phân tích theo dõi sát sao. Tuy nhiên, với doanh nghiệp SME chưa niêm yết — đặc biệt là doanh nghiệp đang xét vay vốn — EPS vẫn có giá trị tham khảo ở một số khía cạnh:
- Phản ánh năng lực sinh lời thực tế trên mỗi đồng vốn cổ phần: EPS dương và ổn định qua các năm cho thấy mô hình kinh doanh tạo ra lợi nhuận bền vững, không phụ thuộc vào các khoản lợi nhuận bất thường.
- Ảnh hưởng đến cấu trúc vốn khi đi vay: Nếu doanh nghiệp phát hành thêm cổ phiếu để huy động vốn đối ứng trước khi vay, EPS sẽ bị pha loãng ngay. Hiểu trước điều này giúp chủ doanh nghiệp chủ động cân đối giữa vốn tự có và vốn vay từ lender.
- Cùng với các chỉ tiêu khác (ROE, ROA, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh), EPS góp phần vào bức tranh tổng thể mà lender nhìn vào khi thẩm định hồ sơ tín dụng.
Một số điểm cần lưu ý khi sử dụng EPS để so sánh:
- EPS cao chưa chắc tốt nếu đi kèm rủi ro nợ cao hoặc doanh thu không bền vững.
- EPS của hai doanh nghiệp chỉ so sánh được khi cùng ngành, cùng quy mô vốn và cùng chu kỳ kinh doanh.
- Lỗ ròng sẽ làm EPS âm — đây là tín hiệu cảnh báo mà SME cần phân tích kỹ trước khi quyết định đầu tư mở rộng bằng vốn vay.
Phân biệt EPS cơ bản và EPS pha loãng
Nhiều báo cáo tài chính ghi song song hai chỉ số: EPS cơ bản và EPS pha loãng (Diluted EPS). Sự khác biệt nằm ở mẫu số:
- EPS cơ bản: chỉ tính trên số cổ phiếu phổ thông hiện đang lưu hành.
- EPS pha loãng: giả định tất cả cổ phiếu tiềm năng (cổ phiếu ưu đãi có thể chuyển đổi, quyền mua ESOP chưa thực hiện, trái phiếu chuyển đổi...) đều được chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông. Mẫu số lớn hơn → EPS pha loãng luôn nhỏ hơn hoặc bằng EPS cơ bản.
Khoảng cách giữa hai chỉ số càng lớn, doanh nghiệp càng có nhiều "cổ phiếu tiềm năng" sẵn sàng pha loãng lợi nhuận trong tương lai — đây là thông tin hữu ích cho cả cổ đông hiện hữu và bên cho vay khi đánh giá rủi ro pha loãng vốn.
Tham khảo: Chuẩn mực Báo cáo tài chính Quốc tế (IFRS) về Lãi trên cổ phiếu và Chuẩn mực kế toán Việt Nam tương ứng. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn từ kế toán viên hoặc kiểm toán viên.
Câu hỏi thường gặp
EPS cơ bản và EPS pha loãng nên nhìn vào chỉ số nào khi thẩm định hồ sơ vay?
Nên xem cả hai và đặc biệt chú ý khoảng cách giữa chúng. Nếu EPS pha loãng thấp hơn EPS cơ bản nhiều, nghĩa là doanh nghiệp có nhiều cổ phiếu tiềm năng (ESOP chưa thực hiện, trái phiếu chuyển đổi...) sẽ pha loãng lợi nhuận trong tương lai — đây là rủi ro mà lender sẽ tính vào phần đánh giá cấu trúc vốn.
EPS âm có nghĩa là doanh nghiệp không thể vay vốn được không?
EPS âm (lỗ ròng) là tín hiệu cảnh báo rõ ràng, nhưng không phải lúc nào cũng khiến hồ sơ bị lender từ chối. Nhiều lender đánh giá tổng hợp nhiều yếu tố: dòng tiền từ hoạt động kinh doanh, tài sản đảm bảo, lý do lỗ (mở rộng đầu tư hay kinh doanh suy giảm), và triển vọng phục hồi. Khi matching qua BizLoan, doanh nghiệp nên chuẩn bị sẵn giải trình cho phần này để tăng khả năng được phê duyệt.
Doanh nghiệp SME chưa niêm yết có cần quan tâm đến EPS không?
Có, nhưng ở mức tham khảo nội bộ. EPS giúp chủ doanh nghiệp và cổ đông nhìn được năng lực sinh lời trên mỗi đồng vốn cổ phần và ước lượng tác động pha loãng nếu phát hành thêm cổ phiếu để huy động vốn đối ứng trước khi vay. Với doanh nghiệp chưa niêm yết, EPS thường không xuất hiện trên báo cáo công khai nhưng vẫn được tính trong nội bộ và sử dụng khi gặp đối tác tài chính.
Cổ tức ưu đãi trong công thức EPS là gì và doanh nghiệp SME hay gặp không?
Cổ tức ưu đãi là phần lợi nhuận trả cho cổ đông sở hữu cổ phiếu ưu đãi (thường có mức cổ tức cố định và ưu tiên thanh toán trước cổ đông phổ thông). Với phần lớn SME Việt Nam, loại cổ phiếu này khá ít gặp vì cấu trúc vốn đơn giản hơn công ty đại chúng, nên trong thực tế tính EPS thường chỉ cần lấy lợi nhuận sau thuế chia cho số cổ phiếu phổ thông bình quân. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp đã phát hành cổ phần ưu đãi cho nhà đầu tư chiến lược thì bắt buộc phải trừ phần cổ tức này ra trước khi chia.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.