Chuẩn mực kế toán Việt Nam là gì? | BizLoan

Chuẩn mực kế toán Việt Nam là gì?

Vietnamese Accounting Standards (VAS)

Kế toán12 phút đọc57 lượt xem

Chuẩn mực kế toán Việt Nam là gì?

Hệ thống các quy định và hướng dẫn về nguyên tắc, phương pháp kế toán do Bộ Tài chính Việt Nam ban hành.

Thuật ngữ tiếng Anh: Vietnamese Accounting Standards (VAS)

Lĩnh vực: Kế toán

Cơ sở hình thành và cấu trúc hệ thống VAS

Hệ thống Chuẩn mực kế toán Việt Nam được Bộ Tài chính xây dựng và ban hành từ năm 2001, đặt trong mục tiêu hài hòa dần với Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IAS/IFRS) đồng thời phù hợp đặc thù môi trường kinh doanh và pháp lý tại Việt Nam. Đến nay, hệ thống bao gồm 29 chuẩn mực được đánh số VAS 01 đến VAS 29, cùng các chuẩn mực bổ sung được cập nhật theo từng giai đoạn, bao phủ hầu hết các nhóm nghiệp vụ trọng yếu:

  • Khung trình bày và đo lường: VAS 01 (Chuẩn mực chung), VAS 22 (Trình bày báo cáo tài chính).
  • Tài sản: VAS 03 (Tài sản cố định hữu hình), VAS 04 (Tài sản cố định vô hình), VAS 06 (Thuê tài sản), VAS 16 (Chi phí đi vay), VAS 27 (Bất động sản đầu tư).
  • Nợ phải trả và vốn: VAS 05 (Nợ phải trả), VAS 07 (Các khoản đầu tư), VAS 14 (Doanh thu và thu nhập khác), VAS 17 (Thuế thu nhập doanh nghiệp), VAS 18 (Các khoản dự phòng).
  • Doanh thu, chi phí và kết quả: VAS 02 (Hàng tồn kho), VAS 08 (Thông tin tài chính về những khoản đầu tư vào công ty liên kết), VAS 09 (Các sự kiện phát sinh sau ngày kết thúc kỳ kế toán năm), VAS 23 (Các sự kiện phát sinh sau ngày khóa sổ), VAS 29 (Thay đổi chính sách kế toán, ước tính kế toán và các sai sót).

Về mặt hiệu lực pháp lý, VAS áp dụng thống nhất cho doanh nghiệp thuộc mọi loại hình sở hữu và quy mô (trừ một số trường hợp đặc thù có quy định riêng). Bộ Tài chính cũng đã ban hành thêm các Thông tư hướng dẫn đi kèm (ví dụ: hướng dẫn về chế độ kế toán doanh nghiệp, hướng dẫn về kế toán đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa) để chi tiết hóa cách áp dụng trong thực tế.

Lưu ý: Các số hiệu chuẩn mực nêu trên là tên gọi phổ biến được doanh nghiệp và kế toán viên sử dụng. Văn bản cập nhật, sửa đổi chính thức cần được tra cứu trực tiếp từ website Bộ Tài chính hoặc hệ thống văn bản pháp luật hiện hành.

Những nguyên tắc nền tảng đi xuyên suốt hệ thống VAS

Toàn bộ 29 chuẩn mực đều được xây dựng trên một số nguyên tắc chung, trong đó 4 nguyên tắc thường xuyên xuất hiện trong báo cáo tài chính (BCTC) của doanh nghiệp SME:

  • Cơ sở dồn tích (Accrual basis): Ghi nhận nghiệp vụ khi phát sinh, không phụ thuộc vào thời điểm thu/chi tiền. Ví dụ: Một doanh nghiệp xuất hàng ngày 30/12 nhưng khách hàng cam kết thanh toán 15/01 năm sau — khoản doanh thu và phải thu vẫn được ghi nhận trong năm tài chính hiện tại.
  • Giá gốc (Historical cost): Tài sản thường được ghi nhận theo giá mua ban đầu, không điều chỉnh theo biến động thị trường (trừ một số tài sản cụ thể có quy định đo lường lại).
  • Hoạt động liên tục (Going concern): BCTC được lập trên giả định doanh nghiệp sẽ tiếp tục hoạt động trong tương lai dự kiến. Nếu doanh nghiệp có ý định ngừng hoạt động hoặc thanh lý, nguyên tắc này thay đổi và cách trình bày BCTC sẽ khác.
  • Trọng yếu và thận trọng (Materiality & Prudence): Các khoản mục có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định của người sử dụng BCTC phải được trình bày rõ ràng; các khoản chi phí/dự phòng được ghi nhận khi có khả năng xảy ra, nhưng doanh thu chỉ ghi nhận khi chắc chắn thực hiện được.

Ngoài ra, nguyên tắc khớp nối doanh thu – chi phí (Matching principle) yêu cầu chi phí phát sinh để tạo ra doanh thu phải được ghi nhận cùng kỳ với doanh thu đó. Ví dụ: Chi phí vận chuyển hàng hóa bán trong quý 3 phải được ghi nhận trong BCTC quý 3, không chờ đến quý sau khi thanh toán.

Tác động của VAS đến hồ sơ vay vốn của doanh nghiệp SME

Đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa, việc tuân thủ VAS ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng BCTC — tài liệu mà lender sử dụng làm cơ sở thẩm định tín dụng khi matching qua BizLoan:

  1. Trình bày số liệu nhất quán: BCTC lập theo VAS giúp lender so sánh giữa các kỳ và giữa các doanh nghiệp cùng ngành. Việc thay đổi chính sách kế toán (ví dụ: đổi cách tính khấu hao tài sản cố định) mà không có lý do hợp lý và thuyết minh rõ ràng có thể khiến lender đặt nghi vấn về tính minh bạch của số liệu.

  2. Ghi nhận doanh thu – chi phí đầy đủ: Doanh nghiệp ghi nhận đúng doanh thu (kể cả phần chưa thu tiền nhưng đã xuất hóa đơn) và trích trước các khoản chi phí phải gánh (lương tháng 13, chi phí bảo hành, chi phí lãi vay dồn tích…) sẽ phản ánh đúng thực tế dòng tiền và lợi nhuận — hai chỉ tiêu lender quan tâm hàng đầu.

  3. Xử lý khoản vay trên BCTC: Theo VAS 05 và VAS 16, khoản vay được phân loại thành ngắn hạn/dài hạn dựa trên thời hạn thanh toán, chi phí lãi vay được ghi nhận vào chi phí tài chính trong kỳ phát sinh. Lender sẽ dựa vào các số liệu này để tính tỷ lệ đòn bẩy (Debt-to-Equity) và hệ số khả năng trả nợ (Debt Service Coverage Ratio) — hai chỉ tiêu thẩm định quan trọng.

  4. Trích lập dự phòng: VAS 18 yêu cầu trích dự phòng cho các khoản có khả năng mất vốn (nợ phải thu khó đòi, giảm giá hàng tồn kho, bảo hành sản phẩm…). BCTC đã trích dự phòng đầy đủ giúp lender đánh giá rủi ro thực chất hơn, thay vì chỉ nhìn vào lợi nhuận "trên sổ sách".

  5. Báo cáo kiểm toán (nếu có): Với doanh nghiệp có doanh thu đủ lớn phải kiểm toán BCTC, BCTC được kiểm toán theo VAS và có ý kiến chấp nhận toàn phần từ kiểm toán viên độc lập sẽ là một lợi thế rõ rệt khi gửi hồ sơ vay tới các lender.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn từ kế toán viên hoặc kiểm toán viên độc lập của doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

VAS và IFRS khác nhau thế nào, doanh nghiệp SME có bắt buộc áp dụng IFRS không? VAS là chuẩn mực kế toán do Bộ Tài chính Việt Nam ban hành, điều chỉnh cho phù hợp môi trường pháp lý và thực tiễn kinh doanh trong nước. IFRS là chuẩn mực quốc tế do IASB ban hành. Theo lộ trình, một số doanh nghiệp niêm yết, công ty mẹ của tập đoàn có yếu tố nước ngoài sẽ được yêu cầu chuyển đổi sang IFRS, nhưng phần lớn doanh nghiệp SME hiện vẫn lập BCTC theo VAS.

BCTC lập theo VAS có phải lúc nào cũng đủ để lender phê duyệt khoản vay không? BCTC tuân thủ VAS là điều kiện nền tảng, nhưng lender khi matching qua BizLoan còn xét thêm nhiều yếu tố khác: dòng tiền thực tế, lịch sử tín dụng, ngành nghề, tài sản đảm bảo và phương án sử dụng vốn. BCTC đúng chuẩn giúp lender đánh giá thuận lợi hơn, nhưng không đảm bảo khoản vay được phê duyệt.

Doanh nghiệp nhỏ và vừa có được áp dụng chế độ kế toán đơn giản hơn không? Bộ Tài chính đã ban hành các thông tư hướng dẫn riêng về chế độ kế toán áp dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, trong đó đơn giản hóa một số thủ tục ghi sổ và trình bày so với doanh nghiệp lớn. Nội dung chi tiết cần tra cứu trực tiếp từ website Bộ Tài chính hoặc tham khảo kế toán viên của doanh nghiệp.

Thay đổi chính sách kế toán (ví dụ đổi cách khấu hao) có ảnh hưởng đến hồ sơ vay đang xét duyệt không? Có thể ảnh hưởng. VAS yêu cầu khi thay đổi chính sách kế toán, doanh nghiệp phải thuyết minh rõ lý do và ảnh hưởng đến số liệu so sánh. Nếu lender đang thẩm định hồ sơ qua BizLoan, việc thay đổi chính sách làm số liệu giữa các kỳ không đồng nhất có thể khiến quá trình đánh giá kéo dài hoặc cần bổ sung giải trình.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan