Cổ phiếu phổ thông là gì? | BizLoan

Cổ phiếu phổ thông là gì?

Common Stock / Ordinary Share

Bảo hiểm & Chứng khoán10 phút đọc55 lượt xem

Cổ phiếu phổ thông là gì?

Loại cổ phiếu cơ bản nhất, mang lại quyền biểu quyết và nhận cổ tức theo lợi nhuận.

Thuật ngữ tiếng Anh: Common Stock / Ordinary Share

Lĩnh vực: Bảo hiểm & Chứng khoán

Đặc điểm chính của cổ phiếu phổ thông

Cổ phiếu phổ thông thường có bốn đặc điểm cốt lõi mà chủ doanh nghiệp SME cần nắm khi đọc báo cáo tài chính hoặc xem xét hồ sơ tín dụng:

  • Quyền biểu quyết: Mỗi cổ phiếu tương ứng một phiếu bầu tại Đại hội đồng cổ đông. Đây là quyền quyết định mức cổ tức, bầu Hội đồng quản trị, phát hành thêm cổ phiếu, hoặc thay đổi điều lệ công ty.
  • Quyền nhận cổ tức: Cổ tức chỉ được trả sau khi công ty có lợi nhuận và Hội đồng quản trị thông qua phương án phân phối. Cổ tức không cố định và có thể bằng 0 trong năm thua lỗ.
  • Quyền ưu tiên mua cổ phiếu mới (Pre-emptive right): Khi công ty phát hành thêm, cổ đông hiện hữu được mua trước theo tỷ lệ sở hữu, giúp duy trì tỷ lệ vốn góp.
  • Vị thế cuối cùng khi thanh lý tài sản: Khi công ty giải thể hoặc phá sản, người nắm giữ cổ phiếu phổ thông được chia tài sản còn lại sau cùng — sau khi đã thanh toán cho chủ nợ, người lao động, và cổ đông ưu đãi (nếu có).

Ngoài ra, một số đặc điểm kỹ thuật thường gặp:

  • Mệnh giá phổ biến tại Việt Nam: 10.000 đồng/cổ phiếu theo quy định hiện hành.
  • Không có thời hạn: Cổ phiếu tồn tại song song với doanh nghiệp, không đáo hạn như trái phiếu.
  • Dễ chuyển nhượng: Có thể mua bán trên thị trường (sàn UPCoM, HOSE, HNX) hoặc thỏa thuận ngoài thị trường với công ty chưa niêm yết.

So sánh với cổ phiếu ưu đãi và trái phiếu

Để chủ doanh nghiệp SME hiểu rõ vị thế của cổ phiếu phổ thông trong cơ cấu vốn, có thể so sánh nhanh với hai công cụ huy động vốn phổ biến khác:

Tiêu chí Cổ phiếu phổ thông Cổ phiếu ưu đãi Trái phiếu
Quyền biểu quyết Có Thường không Không
Cổ tức/lãi suất Không cố định, phụ thuộc lợi nhuận Thường cố định, ưu tiên hơn CP phổ thông Cố định theo hợp đồng
Thứ tự thanh toán khi phá sản Sau cùng Trước CP phổ thông, sau trái chủ Ưu tiên cao nhất
Kỳ hạn Không có Không có Có ngày đáo hạn
Rủi ro cho nhà đầu tư Cao Trung bình Thấp hơn

Về bản chất, cổ phiếu phổ thông là công cụ rủi ro cao – lợi nhuận kỳ vọng cao, phù hợp với nhà đầu tư chấp nhận biến động để đổi lấy quyền tham gia vào sự tăng trưởng của doanh nghiệp.

Ứng dụng thực tế với doanh nghiệp SME

Cổ phiếu phổ thông liên quan trực tiếp đến nhiều tình huống mà SME thường gặp:

  • Huy động vốn từ cổ đông sáng lập: Khi thành lập công ty cổ phần, các cổ đông góp vốn và nhận lại cổ phiếu phổ thông tương ứng với phần vốn góp. Đây là hình thức phổ biến nhất khi một SME Việt Nam chuyển đổi từ hộ kinh doanh/doanh nghiệp tư nhân lên công ty cổ phần.
  • Phát hành riêng lẻ cho nhà đầu tư chiến lược: Doanh nghiệp có thể chào bán cổ phiếu phổ thông cho một nhà đầu tư (quỹ đầu tư, công ty mẹ, đối tác chiến lược) để huy động vốn mà không phải đi vay, từ đó không phát sinh nghĩa vụ trả nợ cố định.
  • Tăng vốn điều lệ để đáp ứng điều kiện vay: Nhiều lender yêu cầu doanh nghiệp phải có mức vốn chủ sở hữu tối thiểu hoặc tỷ lệ vốn chủ sở hữu/nợ phù hợp. Phát hành thêm cổ phiếu phổ thông là cách tăng vốn chủ sở hữu, cải thiện hồ sơ tín dụng.
  • Đánh giá năng lực tài chính đối tác: Khi SME muốn hợp tác kinh doanh, đầu tư vào công ty khác, hoặc gia nhập chuỗi cung ứng, việc đọc hiểu cơ cấu cổ phiếu phổ thông của đối tác giúp nhận biết ai là người kiểm soát thực sự và tỷ lệ sở hữu thực tế.
  • Chương trình ESOP cho nhân sự chủ chốt: Công ty có thể phát hành cổ phiếu phổ thông với giá ưu đãi cho nhân viên, giúp giữ chân người có năng lực và gắn lợi ích dài hạn.

Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo tổng quát về thuật ngữ tài chính, không thay thế tư vấn pháp lý hay tư vấn đầu tư chuyên nghiệp. Đối với các quyết định phát hành cổ phiếu, tăng vốn, hoặc niêm yết, doanh nghiệp nên tham khảo ý kiến của đơn vị tư vấn chứng khoán và luật sư chuyên ngành.

Câu hỏi thường gặp

Cổ phiếu phổ thông khác gì so với cổ phiếu ưu đãi — chủ SME nên chọn loại nào khi phát hành? Cổ phiếu ưu đãi thường được trả cổ tức cố định và ưu tiên hơn khi thanh lý, nhưng phần lớn không có quyền biểu quyết. Với SME, cổ phiếu phổ thông phù hợp khi muốn giữ quyền kiểm soát và huy động vốn từ cổ đông đồng thuận; còn cổ phiếu ưu đãi phù hợp khi muốn huy động vốn mà không pha tỷ lệ biểu quyết. Quyết định cụ thể nên căn cứ vào mục tiêu dài hạn và cơ cấu vốn mong muốn.

Phát hành thêm cổ phiếu phổ thông có làm giảm tỷ lệ sở hữu của cổ đông cũ không? Có, nếu cổ đông cũ không mua thêm theo quyền ưu tiên. Khi phát hành thêm, tỷ lệ sở hữu của cổ đông hiện hữu sẽ bị pha loãng trừ khi họ thực hiện quyền mua trước (pre-emptive right) tương ứng với tỷ lệ đang nắm giữ.

Doanh nghiệp chưa niêm yết có được phát hành cổ phiếu phổ thông không, và có cần điều kiện gì không? Được. Công ty cổ phần chưa niêm yết vẫn có thể phát hành cổ phiếu phổ thông (cho cổ đông sáng lập, nhà đầu tư chiến lược, hoặc qua ESOP). Tuy nhiên, việc chào bán ra công chúng phải đáp ứng các điều kiện theo quy định hiện hành về chứng khoán; doanh nghiệp nên tham khảo đơn vị tư vấn chứng khoán trước khi thực hiện.

Việc tăng vốn bằng cổ phiếu phổ thông có giúp hồ sơ vay vốn dễ được lender phê duyệt hơn không? Thường có tác động tích cực, vì vốn chủ sở hữu tăng giúp cải thiện tỷ lệ nợ/vốn và năng lực tài chính nhìn trên báo cáo. Tuy nhiên, quyết định phê duyệt cuối cùng vẫn do lender đánh giá dựa trên nhiều yếu tố như dòng tiền, lịch sử tín dụng và phương án sử dụng vốn — không phải BizLoan.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan