P/E Ratio là gì?
P/E Ratio (Price-to-Earnings — Hệ số giá trên thu nhập) là tỷ lệ giữa giá cổ phiếu và lãi cơ bản trên cổ phiếu (EPS), cho biết nhà đầu tư sẵn sàng trả bao nhiêu đồng cho mỗi đồng lợi nhuận.
Thuật ngữ tiếng Anh: Price-to-Earnings Ratio
Lĩnh vực: Tài chính đầu tư
Giải thích chi tiết
Công thức: P/E = Giá cổ phiếu / EPS
P/E thấp có thể nghĩa cổ phiếu rẻ (undervalued) hoặc doanh nghiệp có vấn đề. P/E cao có thể nghĩa cổ phiếu đắt (overvalued) hoặc thị trường kỳ vọng tăng trưởng mạnh. Cần so sánh P/E với: bình quân ngành, P/E lịch sử của chính doanh nghiệp, và tốc độ tăng trưởng EPS (PEG ratio).
P/E ngành ngân hàng Việt Nam thường 8-15x, ngành công nghệ 15-30x, ngành tiêu dùng 12-20x. P/E trailing (dùng EPS 4 quý gần nhất) và P/E forward (dùng EPS dự phóng) cho thông tin khác nhau — P/E forward thấp hơn trailing cho thấy kỳ vọng lợi nhuận tăng.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ P/E ratio thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Nhà đầu tư so sánh định giá cổ phiếu ngân hàng, doanh nghiệp
- Phân tích cổ phiếu chuẩn bị IPO hoặc phát hành thêm cổ phiếu
- Định giá doanh nghiệp theo phương pháp so sánh (comparable)
- Đánh giá thị trường chứng khoán đang rẻ hay đắt
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.