Margin là gì? Giải thích chi tiết | BizLoan Margin là gì? Giải thích chi tiết | BizLoan - BizLoan

Margin

Margin là gì?

Margin

Tài chính & Đầu tư3 phút đọc33 lượt xem

Margin là gì?

Margin trong tài chính có hai nghĩa chính: (1) biên lợi nhuận/chênh lệch (profit margin, interest margin), và (2) tiền ký quỹ đặt cọc khi giao dịch chứng khoán, phái sinh hoặc mở L/C tại ngân hàng.

Thuật ngữ tiếng Anh: Margin

Lĩnh vực: Tài chính đầu tư

Giải thích chi tiết

Nghĩa 1 — Biên lợi nhuận: Gross Margin (biên lãi gộp), Operating Margin (biên lợi nhuận hoạt động), Net Margin (biên lợi nhuận ròng). Trong ngân hàng, NIM (Net Interest Margin) là chênh lệch giữa lãi suất cho vaylãi suất huy động — thước đo hiệu quả kinh doanh cốt lõi.

Nghĩa 2 — Ký quỹ: Margin trong chứng khoán là khoản tiền nhà đầu tư ký quỹ tại công ty chứng khoán để vay thêm tiền mua cổ phiếu (margin trading). Tỷ lệ ký quỹ thường 40-50%. Khi giá cổ phiếu giảm xuống dưới mức duy trì (maintenance margin), nhà đầu tư bị gọi ký quỹ bổ sung (margin call). Trong thanh toán quốc tế, margin deposit là khoản ký quỹ mở L/C (thường 5-20% giá trị L/C).

Ứng dụng trong kinh doanh

Thuật ngữ margin thường xuất hiện trong các tình huống sau:

  • Phân tích biên lợi nhuận doanh nghiệp trong hồ sơ vay vốn
  • Nhà đầu tư sử dụng margin trading trên thị trường chứng khoán
  • Doanh nghiệp ký quỹ tại ngân hàng để mở L/C nhập khẩu
  • Ngân hàng theo dõi NIM để đánh giá hiệu quả kinh doanh

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan