Margin là gì?
Margin trong tài chính có hai nghĩa chính: (1) biên lợi nhuận/chênh lệch (profit margin, interest margin), và (2) tiền ký quỹ đặt cọc khi giao dịch chứng khoán, phái sinh hoặc mở L/C tại ngân hàng.
Thuật ngữ tiếng Anh: Margin
Lĩnh vực: Tài chính đầu tư
Giải thích chi tiết
Nghĩa 1 — Biên lợi nhuận: Gross Margin (biên lãi gộp), Operating Margin (biên lợi nhuận hoạt động), Net Margin (biên lợi nhuận ròng). Trong ngân hàng, NIM (Net Interest Margin) là chênh lệch giữa lãi suất cho vay và lãi suất huy động — thước đo hiệu quả kinh doanh cốt lõi.
Nghĩa 2 — Ký quỹ: Margin trong chứng khoán là khoản tiền nhà đầu tư ký quỹ tại công ty chứng khoán để vay thêm tiền mua cổ phiếu (margin trading). Tỷ lệ ký quỹ thường 40-50%. Khi giá cổ phiếu giảm xuống dưới mức duy trì (maintenance margin), nhà đầu tư bị gọi ký quỹ bổ sung (margin call). Trong thanh toán quốc tế, margin deposit là khoản ký quỹ mở L/C (thường 5-20% giá trị L/C).
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ margin thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Phân tích biên lợi nhuận doanh nghiệp trong hồ sơ vay vốn
- Nhà đầu tư sử dụng margin trading trên thị trường chứng khoán
- Doanh nghiệp ký quỹ tại ngân hàng để mở L/C nhập khẩu
- Ngân hàng theo dõi NIM để đánh giá hiệu quả kinh doanh
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.