APV là gì?
APV (/ˌeɪpiːˈviː/) là viết tắt của Adjusted Present Value — Giá trị hiện tại điều chỉnh — phương pháp định giá doanh nghiệp hoặc dự án đầu tư bằng cách tính riêng hai thành phần: (1) giá trị doanh nghiệp nếu không sử dụng nợ vay, và (2) giá trị gia tăng từ lá chắn thuế của nợ.
Lĩnh vực: Tài chính doanh nghiệp, Định giá
APV trong các ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Adjusted Present Value (APV) | /əˈdʒʌstɪd ˈprɛzənt ˈvæljuː/ |
| Tiếng Nhật | 調整現在価値 | Chōsei Genzai Kachi |
| Tiếng Hàn | 조정현재가치 | Jojeong Hyeonjae Gachi |
| Tiếng Trung | 调整现值 | Tiáozhěng Xiànzhí |
| Tiếng Tây Ban Nha | Valor presente ajustado | Valór presénte ahustádo |
Công thức APV
APV = NPV (unlevered) + PV (Tax Shield)
| Thành phần | Ý nghĩa | Cách tính |
|---|---|---|
| NPV (unlevered) | Giá trị DN không nợ | Chiết khấu FCF bằng Cost of Equity (Ke) |
| PV (Tax Shield) | Giá trị lá chắn thuế | PV của (Nợ × Lãi suất × Thuế suất) |
So sánh APV và WACC
| Tiêu chí | APV | WACC |
|---|---|---|
| Cấu trúc vốn thay đổi | Phù hợp | Không phù hợp |
| Tách biệt hiệu ứng nợ | Có (rõ ràng) | Không (gộp vào discount rate) |
| Phức tạp | Cao hơn | Đơn giản hơn |
| Dùng khi | LBO, M&A, dự án cấu trúc vốn phức tạp | Doanh nghiệp cấu trúc vốn ổn định |
Ví dụ thực tế
Quỹ đầu tư đánh giá mua lại doanh nghiệp SME ngành F&B:
- NPV (unlevered) = 50 tỷ VND (chiết khấu FCF bằng Ke = 15%)
- Vay nợ 30 tỷ, lãi suất 10%, thuế TNDN 20%
- PV (Tax Shield) = 30 × 10% × 20% / 10% = 6 tỷ VND
- APV = 50 + 6 = 56 tỷ VND
Ứng dụng tại Việt Nam
Phương pháp APV đặc biệt phù hợp khi định giá các thương vụ M&A và LBO tại Việt Nam — nơi cấu trúc vốn thường thay đổi theo từng giai đoạn. Đối với SME đang tìm kiếm nhà đầu tư hoặc chuẩn bị IPO, hiểu cách định giá APV giúp đàm phán giá trị doanh nghiệp chính xác hơn và tối ưu hóa lợi ích từ cấu trúc nợ.