Chiết khấu là gì? Giải thích chi tiết | BizLoan Chiết khấu là gì? Giải thích chi tiết | BizLoan - BizLoan

Chiết khấu

Chiết khấu là gì?

Discount

Thuật ngữ chung3 phút đọc35 lượt xem

Chiết khấu là gì?

Việc mua giấy tờ có giá chưa đến hạn với giá thấp hơn mệnh giá, phần chênh lệch là lợi nhuận.

Thuật ngữ tiếng Anh: Discount

Lĩnh vực: Thuật ngữ chung

Giải thích chi tiết

Chiết khấu (Discount) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực thuật ngữ chung. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.

Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, chiết khấu được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.

Ứng dụng trong kinh doanh

Thuật ngữ chiết khấu thường xuất hiện trong các tình huống sau:

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay.

Ví dụ thực tế

Một doanh nghiệp bán buôn nhận được hối phiếu (bill of exchange) trị giá 1 tỷ đồng từ khách hàng, đáo hạn sau 3 tháng. Do cần tiền mặt gấp để nhập hàng, doanh nghiệp mang hối phiếu này đến ngân hàng để chiết khấu. Ngân hàng đồng ý trả trước 970 triệu đồng (đã trừ phí chiết khấu 30 triệu tương ứng lãi suất thời gian còn lại), và ngân hàng sẽ thu đủ 1 tỷ đồng khi hối phiếu đáo hạn. Đây là hình thức phổ biến giúp SME cải thiện dòng tiền ngắn hạn khi vay qua BizLoan để tiếp cận sản phẩm chiết khấu chứng từ phù hợp.

English: A discount refers to purchasing a not-yet-due financial instrument at a price lower than its face value, with the difference representing the lender's return.

Chiết khấu trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh (English) Discount
Tiếng Nhật (日本語) 割引
Tiếng Hàn (한국어) 할인
Tiếng Trung (中文) 贴现
Tiếng Tây Ban Nha (Español) Descuento

Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan