Chiết khấu là gì?
Việc mua giấy tờ có giá chưa đến hạn với giá thấp hơn mệnh giá, phần chênh lệch là lợi nhuận.
Thuật ngữ tiếng Anh: Discount
Lĩnh vực: Thuật ngữ chung
Giải thích chi tiết
Chiết khấu (Discount) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực thuật ngữ chung. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, chiết khấu được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ chiết khấu thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Câu hỏi thường gặp
Chiết khấu có khác gì so với "giảm giá" (sale/discount price) không? Có. "Giảm giá" là hạ giá bán sản phẩm hàng hoá để kích cầu, còn "chiết khấu" trong tài chính-ngân hàng là mua lại giấy tờ có giá (hối phiếu, trái phiếu, kỳ phiếu...) chưa đến hạn với giá thấp hơn mệnh giá để hưởng phần chênh lệch.
Ai là người quyết định lãi suất chiết khấu? Lãi suất chiết khấu do từng ngân hàng/tổ chức tín dụng (lender) ấn định dựa trên đánh giá rủi ro người phát hành giấy tờ có giá, thời hạn còn lại và điều kiện thị trường. Doanh nghiệp có thể so sánh mức phí chiết khấu giữa nhiều lender khi matching qua BizLoan.
Khi nào một doanh nghiệp SME nên dùng chiết khấu thay vì vay thông thường? Khi doanh nghiệp đang sở hữu giấy tờ có giá hợp lệ từ khách hàng nhưng cần tiền mặt ngay (ví dụ để nhập hàng, trả lương) và không muốn chờ đến ngày đáo hạn. Lúc đó, chiết khấu giúp chuyển giấy tờ có giá thành tiền mặt nhanh hơn so với việc đợi đến hạn thanh toán.
Chiết khấu có phải là hình thức vay vốn không, và BizLoan có cung cấp dịch vụ này không? Chiết khấu bản chất là một nghiệp vụ tín dụng của ngân hàng (lender mua lại giấy tờ có giá). BizLoan không trực tiếp chiết khấu mà là nền tảng matching/kết nối doanh nghiệp với nhiều ngân hàng và tổ chức tín dụng có sản phẩm chiết khấu chứng từ phù hợp.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay.
Ví dụ thực tế
Một doanh nghiệp bán buôn nhận được hối phiếu (bill of exchange) trị giá 1 tỷ đồng từ khách hàng, đáo hạn sau 3 tháng. Do cần tiền mặt gấp để nhập hàng, doanh nghiệp mang hối phiếu này đến ngân hàng để chiết khấu. Ngân hàng đồng ý trả trước 970 triệu đồng (đã trừ phí chiết khấu 30 triệu tương ứng lãi suất thời gian còn lại), và ngân hàng sẽ thu đủ 1 tỷ đồng khi hối phiếu đáo hạn. Đây là hình thức phổ biến giúp SME cải thiện dòng tiền ngắn hạn khi vay qua BizLoan để tiếp cận sản phẩm chiết khấu chứng từ phù hợp.
English: A discount refers to purchasing a not-yet-due financial instrument at a price lower than its face value, with the difference representing the lender's return.
Chiết khấu trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh (English) | Discount |
| Tiếng Nhật (日本語) | 割引 |
| Tiếng Hàn (한국어) | 할인 |
| Tiếng Trung (中文) | 贴现 |
| Tiếng Tây Ban Nha (Español) | Descuento |