Lợi nhuận ròng là gì?
Lợi nhuận ròng (Net Profit) là phần thu nhập còn lại sau khi doanh nghiệp đã trừ đi toàn bộ chi phí hoạt động, chi phí tài chính (lãi vay), và thuế thu nhập doanh nghiệp.
Thuật ngữ tiếng Anh: Net Profit / Net Income
Lĩnh vực: Doanh nghiệp & SME
Công thức
Lợi nhuận ròng = Doanh thu thuần - Giá vốn hàng bán - Chi phí bán hàng - Chi phí quản lý - Chi phí lãi vay - Thuế TNDN
Vai trò trong vay vốn
- Lợi nhuận ròng dương liên tục 2-3 năm → điều kiện cần để vay tín chấp
- Biên lợi nhuận ròng (lợi nhuận ròng/doanh thu) phản ánh hiệu quả kinh doanh
- Lợi nhuận ròng tích luỹ tạo thành vốn chủ sở hữu → giảm tỷ lệ D/E
- Ngân hàng dùng lợi nhuận ròng để dự báo dòng tiền trả nợ
Ví dụ thực tế
Công ty B: Doanh thu 20 tỷ - Giá vốn 14 tỷ - Chi phí BH&QL 3 tỷ - Lãi vay 1 tỷ - Thuế 0,4 tỷ = Lợi nhuận ròng 1,6 tỷ. Biên lợi nhuận ròng = 8%.
Câu hỏi thường gặp
Lợi nhuận ròng âm có vay vốn được không?
Khó. Ngân hàng xem đây là dấu hiệu kinh doanh không hiệu quả. Tuy nhiên, nếu lỗ tạm thời do đầu tư mở rộng và có phương án phục hồi rõ ràng, một số ngân hàng vẫn xem xét.
Biên lợi nhuận ròng bao nhiêu là tốt?
Tuỳ ngành: thương mại 2-5%, sản xuất 5-10%, dịch vụ 10-20%. Quan trọng là xu hướng ổn định hoặc tăng trưởng.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Net Profit (Lợi nhuận ròng) refers to the final earnings remaining after all operating expenses, interest, taxes, and depreciation have been deducted from total revenue. In Vietnamese accounting standards (VAS), it is also known as 'Lợi nhuận sau thuế' and is reported at the bottom of the income statement. Banks evaluating SME loan applications closely examine net profit trends over the last 2-3 years to assess business viability and debt repayment capacity. A consistent or growing net profit indicates financial health, while declining net profit may signal operational issues. Example: The company's net profit increased by 15 percent last year, strengthening its loan repayment capacity.
Ví dụ câu
- The SME reported a net profit of 2 billion VND in the last fiscal year, demonstrating strong financial performance to the bank. — Doanh nghiệp SME báo cáo lợi nhuận ròng 2 tỷ VND trong năm tài chính vừa qua, chứng minh hiệu quả tài chính vững mạnh với ngân hàng.
Thuật ngữ liên quan
| loi-nhuan-gop | Tiếng Việt | | doanh-thu-thuan | Tiếng Việt | | bang-ke-toan | Tiếng Việt | | thue-thu-nhap-doanh-nghiep | Tiếng Việt | | dong-tien-tu-hoat-dong-kinh-doanh | Tiếng Việt |
Lợi nhuận ròng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
純利益(じゅんりえき)とは、総収益からすべての営業費用、利子、税金、減価償却費を差し引いた後に残る最終的な利益を指します。ベトナムの会計基準(VAS)では「Lợi nhuận sau thuế(税引後利益)」とも呼ばれ、損益計算書の下部に表示されます。SME融資を審査する銀行は、過去2〜3年間の純利益の推移を綿密に分析し、事業の収益性と債務返済能力を評価します。安定または成長傾向にある純利益は財務の健全性を示し、減少傾向は経営上の問題の兆候となり得ます。例文:当社の純利益は昨年に比べ15%増加し、債務返済能力が強化された。
Ví dụ câu
- 中小企業は前期において15億円の純利益を達成し、安定した収益力を銀行に証明しました。 — Doanh nghiệp SME đạt lợi nhuận ròng 1,5 tỷ Yên trong kỳ trước, chứng minh năng lực sinh lời ổn định với ngân hàng.
Thuật ngữ liên quan
| loi-nhuan-gop | Tiếng Việt | | doanh-thu-thuan | Tiếng Việt | | bang-ke-toan | Tiếng Việt | | thue-thu-nhap-doanh-nghiep | Tiếng Việt | | dong-tien-tu-hoat-dong-kinh-doanh | Tiếng Việt |
Lợi nhuận ròng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
순이익(純利益)이란 총수익에서 모든 영업비용, 이자, 세금, 감가상각비를 차감한 후 남는 최종 이익을 의미합니다. 베트남 회계기준(VAS)에서는 'Lợi nhuận sau thuế(세후이익)'로도 불리며, 손익계산서 맨 아래에 표시됩니다. SME 대출 신청을 심사하는 은행은 지난 2~3년간의 순이익 추세를 면밀히 분석하여 사업의 수익성과 채무 상환 능력을 평가합니다. 안정적이거나 증가하는 추세의 순이익은 재무 건전성을 나타내는 반면, 감소 추세는 운영상의 문제 신호일 수 있습니다. 예문: 회사의 순이익이 작년 대비 15% 증가하여 대출 상환 능력이 강화되었다.
Ví dụ câu
- 중소기업은 회계연도에 20억 동의 순이익을 보고하여, 은행에 강력한 재무 성과를 입증했습니다. — Doanh nghiệp SME báo cáo lợi nhuận ròng 20 tỷ KRW trong năm tài chính, chứng minh thành tích tài chính mạnh mẽ với ngân hàng.
Thuật ngữ liên quan
| loi-nhuan-gop | Tiếng Việt | | doanh-thu-thuan | Tiếng Việt | | bang-ke-toan | Tiếng Việt | | thue-thu-nhap-doanh-nghiep | Tiếng Việt | | dong-tien-tu-hoat-dong-kinh-doanh | Tiếng Việt |
Lợi nhuận ròng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
净利润(jìng lì rùn)是指从总收入中扣除所有营业费用、利息、税款和折旧后所剩余的最终收益。在越南会计准则(VAS)中称为“Lợi nhuận sau thuế(税后利润)”,列示于损益表的底部。银行在审批中小企业贷款申请时,会仔细审查过去2-3年的净利润趋势,以评估企业的盈利能力和偿债能力。净利润持续或增长表明财务状况良好,而净利润下滑则可能预示经营问题。示例:公司的净利润去年增长了15%,增强了其贷款偿还能力。
Ví dụ câu
- 该中小企业在上一个财年报告了2000万元人民币的净利润,向银行证明了强劲的财务表现。 — Doanh nghiệp SME báo cáo lợi nhuận ròng 20 triệu NDT trong năm tài chính trước, chứng minh hiệu quả tài chính mạnh mẽ với ngân hàng.
Thuật ngữ liên quan
| loi-nhuan-gop | Tiếng Việt | | doanh-thu-thuan | Tiếng Việt | | bang-ke-toan | Tiếng Việt | | thue-thu-nhap-doanh-nghiep | Tiếng Việt | | dong-tien-tu-hoat-dong-kinh-doanh | Tiếng Việt |
Lợi nhuận ròng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
El Beneficio Neto (Lợi nhuận ròng) se refiere a las ganancias finales que quedan después de deducir todos los gastos operativos, intereses, impuestos y depreciaciones de los ingresos totales. En las normas contables vietnamitas (VAS), también se conoce como 'Lợi nhuận sau thuế' y se reporta en la parte inferior del estado de resultados. Los bancos que evalúan solicitudes de crédito PYME examinan de cerca la tendencia del beneficio neto durante los últimos 2-3 años para evaluar la viabilidad del negocio y la capacidad de pago de deuda. Un beneficio neto estable o creciente indica salud financiera, mientras que una caída puede señalar problemas operativos. Ejemplo: el beneficio neto de la empresa aumentó un 15 por ciento el año pasado, fortaleciendo su capacidad de pago de deuda.
Ví dụ câu
- La PYME registró un beneficio neto de 80.000 euros en el último ejercicio fiscal, lo que demuestra un sólido desempeño financiero ante el banco. — Doanh nghiệp SME ghi nhận lợi nhuận ròng 80.000 EUR trong năm tài chính vừa qua, thể hiện hiệu quả tài chính vững mạnh trước ngân hàng.
Thuật ngữ liên quan
| loi-nhuan-gop | Tiếng Việt | | doanh-thu-thuan | Tiếng Việt | | bang-ke-toan | Tiếng Việt | | thue-thu-nhap-doanh-nghiep | Tiếng Việt | | dong-tien-tu-hoat-dong-kinh-doanh | Tiếng Việt |
Lợi nhuận ròng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.