Chi phí lãi vay là gì? | BizLoan

Chi phí lãi vay là gì?

Interest Expense

Kế toán6 phút đọc57 lượt xem

Chi phí lãi vay là gì?

Chi phí mà ngân hàng phải trả cho người gửi tiền và các tổ chức cho vay vốn.

Thuật ngữ tiếng Anh: Interest Expense

Lĩnh vực: Kế toán

Giải thích chi tiết

Chi phí lãi vay (Interest Expense) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực kế toán. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.

Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, chi phí lãi vay được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày. Đây là khoản chi phí ghi nhận trên báo cáo kết quả kinh doanh, phản ánh số tiền doanh nghiệp phải trả cho các khoản vay ngân hàng, trái phiếu hoặc các nguồn vốn vay khác trong kỳ kế toán. Chi phí lãi vay ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận trước thuế và được nhiều ngân hàng dùng để đánh giá khả năng chịu đựng nợ vay (thông qua chỉ số EBIT/chi phí lãi vay) khi thẩm định hồ sơ.

Ứng dụng trong kinh doanh

Thuật ngữ chi phí lãi vay thường xuất hiện trong các tình huống sau:

Ví dụ thực tế

Một doanh nghiệp vay 2 tỷ đồng với lãi suất 10%/năm, chi phí lãi vay ghi nhận trong năm là 200 triệu đồng, được hạch toán vào chi phí tài chính trên báo cáo kết quả kinh doanh, làm giảm lợi nhuận trước thuế tương ứng.

English: A business borrows VND 2 billion at a 10% annual interest rate; the interest expense recorded for the year is VND 200 million, booked as a financial expense that reduces pre-tax profit accordingly.

Chi phí lãi vay trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Interest Expense
Tiếng Nhật 支払利息
Tiếng Hàn 이자 비용
Tiếng Trung 利息费用
Tiếng Tây Ban Nha Gasto por intereses

Câu hỏi thường gặp

Chi phí lãi vay có được tính vào chi phí hợp lý khi tính thuế TNDN không? Theo quy định của pháp luật thuế hiện hành, chi phí lãi vay được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế nếu có hợp đồng vay, chứng từ thanh toán và tỷ lệ vốn hóa phù hợp. Doanh nghiệp nên kiểm tra cụ thể quy định mới nhất hoặc tham khảo kế toán viên vì điều kiện có thể thay đổi.

Chỉ số EBIT/chi phí lãi vay bao nhiêu là an toàn? Chỉ số EBIT/chi phí lãi vay (Interest Coverage Ratio) thường được xem là khỏe mạnh khi ≥ 3, nghĩa là lợi nhuận trước thuế và lãi vay phải gấp ít nhất 3 lần chi phí lãi vay. Con số cụ thể mà từng lender yêu cầu sẽ do lender đó quyết định.

Chi phí lãi vay khác gì với lãi suất cho vay? Lãi suất cho vay là tỷ lệ phần trăm (%) mà lender áp dụng trên dư nợ, còn chi phí lãi vay là số tiền cụ thể (VNĐ) doanh nghiệp phải ghi nhận vào báo cáo kết quả kinh doanh trong một kỳ kế toán. Ví dụ: vay 2 tỷ ở mức 10%/năm thì lãi suất là 10%, còn chi phí lãi vay trong năm là 200 triệu.

Chi phí lãi vay có bao gồm phí phạt trả chậm không? Thông thường phí phạt trả chậm (late payment penalty) và phí phạt vi phạm hợp đồng được hạch toán riêng, không nằm chung mục chi phí lãi vay. Khi thẩm định hồ sơ vay, lender cũng có thể xem xét các khoản phí này để đánh giá lịch sử tín dụng của doanh nghiệp.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan