EBIT là gì? EBITDA và EV/EBITDA trong phân tích tài chính | BizLoan EBIT là gì? EBITDA và EV/EBITDA trong phân tích tài chính | BizLoan - BizLoan

EBIT và EV/EBITDA

EBIT và EV/EBITDA là gì?

EV/EBITDA Multiple

Tài chính & Đầu tư5 phút đọc31 lượt xem

EBIT là gì?

EBIT (Earnings Before Interest and Taxes — Lợi nhuận trước lãi vay và thuế) là chỉ số đo lường khả năng sinh lời từ hoạt động kinh doanh cốt lõi của doanh nghiệp, loại bỏ tác động của cấu trúc vốn (lãi vay) và chính sách thuế của từng quốc gia.

Công thức:

EBIT còn gọi là lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh (Operating Profit/Income). Chỉ số này hữu ích khi so sánh doanh nghiệp cùng ngành nhưng có cấu trúc vốn hoặc chính sách thuế khác nhau.

EBITDA là gì?

EBITDA (Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation and Amortization — Lợi nhuận trước lãi vay, thuế và khấu hao) bổ sung thêm khấu hao tài sản cố định (D&A) vào EBIT:

EBITDA = EBIT + Khấu hao tài sản hữu hình (D) + Khấu hao tài sản vô hình (A)

EBITDA xấp xỉ dòng tiền từ hoạt động kinh doanh trước khi tính đến đầu tư tài sản. Đây là chỉ số được các ngân hàng và quỹ đầu tư sử dụng rộng rãi để đánh giá khả năng trả nợ.

EV/EBITDA — Bội số định giá doanh nghiệp

EV/EBITDA (Enterprise Value to EBITDA) là tỷ số so sánh giá trị doanh nghiệp (EV) với EBITDA, phản ánh thị trường đang định giá doanh nghiệp ở mức bao nhiêu lần EBITDA hàng năm.

Công thức EV/EBITDA

  • Enterprise Value (EV) = Vốn hóa thị trường + Nợ ròng (Nợ vay − Tiền mặt)
  • EV/EBITDA = EV ÷ EBITDA

Ví dụ thực tế

Doanh nghiệp A: Vốn hóa 500 tỷ, nợ 200 tỷ, tiền mặt 50 tỷ, EBITDA 100 tỷ.
EV = 500 + 200 − 50 = 650 tỷ. EV/EBITDA = 650/100 = 6,5x

Ngưỡng tham chiếu EV/EBITDA theo ngành

NgànhEV/EBITDA điển hìnhGhi chú
Công nghệ / SaaS15–30xTăng trưởng cao, tài sản vô hình lớn
Bán lẻ / FMCG8–14xBiên lợi nhuận ổn định
Sản xuất công nghiệp6–10xNhiều tài sản cố định
Ngân hàng / Tài chínhKhông dùng EV/EBITDADùng P/B, P/E thay thế
Bất động sản10–20xPhụ thuộc chu kỳ thị trường
Dầu khí / Năng lượng4–8xBiến động theo giá hàng hóa

EV/EBITDA vs P/E Ratio — So sánh hai bội số

Tiêu chíEV/EBITDAP/E Ratio
Phạm vi so sánhToàn bộ doanh nghiệp (kể cả nợ)Chỉ phần vốn chủ sở hữu
Ảnh hưởng cấu trúc vốnLoại bỏ ảnh hưởng nợ vayBị ảnh hưởng bởi đòn bẩy
Ảnh hưởng thuếLoại bỏ thuếSau thuế
Ảnh hưởng khấu haoLoại bỏ khấu haoSau khấu hao
Ứng dụng phổ biếnM&A, LBO, so sánh quốc tếĐầu tư chứng khoán, IPO

Ứng dụng trong M&A và phân tích tín dụng

  • M&A: Ngân hàng đầu tư dùng EV/EBITDA để định giá target và so sánh precedent transactions
  • LBO (Leveraged Buyout): Quỹ PE thường mua doanh nghiệp ở mức 6–8x EBITDA với đòn bẩy cao
  • Phân tích tín dụng: Tỷ lệ Nợ/EBITDA dưới 3x thường được coi là lành mạnh; trên 5x là rủi ro cao
  • Ngân hàng VN: Khi thẩm định vay vốn lớn, cán bộ tín dụng sử dụng EBITDA để tính khả năng trả nợ thực tế của doanh nghiệp, đặc biệt với doanh nghiệp có tài sản cố định lớn

SME cần vốn để tăng trưởng và cải thiện chỉ số tài chính? Kết nối qua BizLoan để được matching với lender phù hợp, dựa trên hồ sơ tài chính thực tế của doanh nghiệp bạn.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan