ETF là gì? Cách mua ETF Việt Nam trên HOSE 2026 | BizLoan ETF là gì? Cách mua ETF Việt Nam trên HOSE 2026 | BizLoan - BizLoan

ETFs

ETFs là gì?

Exchange-Traded Funds

Tài chính & Đầu tư8 phút đọc25 lượt xem

ETF là gì?

ETF (Exchange-Traded Fund — Quỹ hoán đổi danh mục) là loại quỹ đầu tư tập thể được niêm yết và giao dịch tự do trên sàn chứng khoán như cổ phiếu thông thường. ETF thường theo dõi (replicating) một chỉ số thị trường (như VN30, VN-Index, S&P 500), một ngành công nghiệp, một loại tài sản, hoặc một chiến lược đầu tư cụ thể.

Thuật ngữ tiếng Anh: Exchange-Traded Fund (ETF)

Lĩnh vực: Đầu tư tài chính, Thị trường chứng khoán

Các loại ETF phổ biến

Loại ETF Theo dõi Ví dụ toàn cầu Ví dụ Việt Nam
ETF chỉ số cổ phiếu Rổ cổ phiếu theo chỉ số SPY (S&P 500), QQQ (Nasdaq) E1VFVN30, FUEVN100
ETF trái phiếu Danh mục trái phiếu AGG (US Bond) Chưa có tại VN
ETF hàng hóa Vàng, dầu, nông sản GLD (vàng), USO (dầu) Chưa có tại VN
ETF ngành Một ngành cụ thể XLF (tài chính), XLK (công nghệ) FUESSVFL (VN100)
ETF thị trường mới nổi Cổ phiếu EM EEM, VNM VNM ETF (từ Mỹ)
ETF đòn bẩy/nghịch 2x/3x hoặc short chỉ số TQQQ, SQQQ Chưa có tại VN

ETF tại thị trường chứng khoán Việt Nam

Hiện tại (2026), các ETF đang giao dịch trên HOSE và HNX:

Mã ETF Tên quỹ Chỉ số theo dõi Công ty quản lý
E1VFVN30 VFMVN30 ETF VN30 Index VFM
FUEVN100 SSIAM VN100 ETF VN100 Index SSI AM
FUESSVFL SSIAM VNFinLead ETF VNFinLead Index SSI AM
E1VFVN100 VFMVN100 ETF VN100 Index VFM
FUEKIV30 KBVN30 ETF VN30 Index KB Asset Mgmt

Cách mua ETF trên HOSE/HNX

  1. Mở tài khoản chứng khoán tại CTCK (VNDirect, SSI, HSC, Mirae Asset...)
  2. Tìm mã ETF muốn mua (ví dụ: E1VFVN30)
  3. Đặt lệnh như cổ phiếu thông thường — lệnh LO, ATO hoặc ATC
  4. Thanh toán T+2 (ETF trên HOSE theo chu kỳ T+2)
  5. Theo dõi NAV (Net Asset Value) để biết giá trị thực của ETF

Lưu ý: ETF thường có lô tối thiểu 1 đơn vị — khác với cổ phiếu là 100 cổ phiếu/lô. Một số ETF cho phép mua lẻ dưới 100 đơn vị qua thỏa thuận.

Chi phí đầu tư ETF — Expense Ratio

Expense Ratio (Tỷ lệ chi phí) là chi phí quản lý ETF hàng năm, tính theo % tài sản:

ETF Expense Ratio So sánh
ETF Việt Nam (VFMVN30) ~0.8–1.2%/năm Trung bình
ETF Mỹ (SPY) 0.0945%/năm Rất thấp
ETF Mỹ (VOO) 0.03%/năm Cực thấp
Quỹ cổ phiếu chủ động VN 1.5–2.5%/năm Cao hơn

Expense ratio được tính tự động — không khấu trừ trực tiếp từ tài khoản mà phản ánh qua giá trị NAV.

ETF Market Maker và cơ chế NAV

  • Market Maker (nhà tạo lập thị trường) là tổ chức có quyền tạo và giải thể đơn vị ETF
  • Khi giá ETF > NAV: Market maker tạo thêm đơn vị ETF → bán ra → giá về NAV
  • Khi giá ETF < NAV: Market maker mua ETF, nộp hoàn lại cổ phiếu → giá về NAV
  • Cơ chế này đảm bảo giá ETF luôn sát với NAV — khác với quỹ đóng thông thường

So sánh ETF vs Quỹ Index Fund mở

Tiêu chí ETF Index Fund (mở)
Giao dịch Thời gian thực trên sàn Một lần/ngày theo NAV cuối ngày
Giá mua/bán Giá thị trường (có thể sát/xa NAV) Đúng NAV cuối ngày
Chi phí giao dịch Phí môi giới + chênh lệch bid-ask Phí mua lại (thường 0-2%)
Đầu tư định kỳ (DCA) Khó khăn hơn do lô tối thiểu Dễ dàng — nhiều quỹ tích lũy tự động
Expense ratio Thường thấp hơn Tương đương hoặc cao hơn

Ưu điểm và nhược điểm của ETF

Ưu điểm:

  • Đa dạng hóa ngay lập tức: Một ETF VN30 cho bạn sở hữu tỷ lệ nhỏ 30 cổ phiếu cùng lúc
  • Chi phí thấp: Expense ratio thấp hơn quỹ chủ động
  • Minh bạch: Danh mục ETF công bố hàng ngày
  • Thanh khoản: Mua bán linh hoạt trong giờ giao dịch

Nhược điểm:

  • Không vượt trội thị trường: ETF chỉ theo dõi chỉ số, không "đánh bại" thị trường
  • Chênh lệch bid-ask: Với ETF ít thanh khoản, spread có thể lớn
  • Rủi ro tracking error: ETF không hoàn toàn khớp 100% với chỉ số gốc

Đầu tư ETF và kế hoạch tài chính doanh nghiệp

Doanh nghiệp cần phân bổ dòng tiền hiệu quả? BizLoan kết nối SME với nhiều lender để tối ưu cấu trúc vốn. Đăng ký tư vấn miễn phí.


Exchange-Traded Funds (ETFs) – Definition in English

An Exchange-Traded Fund (ETF) (Vietnamese: Quỹ hoán đổi danh mục) is an investment fund that is listed and traded on a stock exchange, similar to a regular stock. ETFs typically track an index, sector, commodity, or other asset, offering investors instant diversification at low cost.

Key Terms

Vietnamese English
Quỹ hoán đổi danh mục Exchange-Traded Fund (ETF)
Chứng chỉ quỹ Fund certificate / ETF unit
Chỉ số tham chiếu Benchmark index
Tracking error Tracking error

Example Sentence

"Vietnamese retail investors increasingly use ETFs like VFMVN30 to gain diversified exposure to the top 30 Vietnamese stocks with minimal management fees."

In Vietnam, the ETF market has grown significantly since 2014, with products tracking indices such as VN30, VNX50, and VN Diamond. ETFs offer a cost-effective alternative to actively managed funds, with annual expense ratios typically between 0.3% and 0.8%.

Explore SME financing solutions at BizLoan


上場投資信託(ETF)とは?

上場投資信託(ETF:Exchange-Traded Fund)(ベトナム語:Quỹ hoán đổi danh mục)は、証券取引所に上場され、通常の株式と同様に売買できる投資信託です。ETFは通常、特定の株価指数・セクター・コモディティに連動し、低コストでの分散投資を可能にします。

関連用語

ベトナム語 日本語
Quỹ hoán đổi danh mục 上場投資信託(ETF)
Chứng chỉ quỹ 投資信託受益証券
Chỉ số tham chiếu ベンチマーク指数
Tracking error トラッキングエラー

例文

「ベトナムの個人投資家は、低い信託報酬でトップ30銘柄への分散投資を実現するためにVFMVN30などの**上場投資信託(ETF)**を活用している。」

ベトナムではETF市場が2014年以降急成長しており、VN30・VNX50・VN Diamondなどの指数に連動する商品が上場しています。年間運用コストは通常0.3〜0.8%程度です。

BizLoanでSME融資を申し込む


상장지수펀드(ETF)란?

상장지수펀드(ETF: Exchange-Traded Fund)(베트남어: Quỹ hoán đổi danh mục)는 일반 주식처럼 증권거래소에 상장되어 매매할 수 있는 투자 펀드입니다. ETF는 보통 특정 주가지수, 섹터 또는 자산군을 추종하며, 낮은 비용으로 즉각적인 분산투자 효과를 제공합니다.

관련 용어

베트남어 한국어
Quỹ hoán đổi danh mục 상장지수펀드(ETF)
Chứng chỉ quỹ 펀드 수익증권
Chỉ số tham chiếu 벤치마크 지수
Tracking error 추적 오차

예문

"베트남 개인 투자자들은 낮은 운용 수수료로 상위 30개 베트남 종목에 분산 투자하기 위해 VFMVN30과 같은 **상장지수펀드(ETF)**를 점점 더 많이 활용하고 있다."

베트남 ETF 시장은 2014년 이후 급성장했으며, VN30·VNX50·VN Diamond 지수를 추종하는 상품이 상장되어 있습니다. 연간 운용 비용은 일반적으로 0.3~0.8% 수준입니다.

BizLoan에서 SME 대출 신청하기


交易所交易基金(ETF)是什么?

交易所交易基金(ETF:Exchange-Traded Fund)(越南语:「Quỹ hoán đổi danh mục」)是在证券交易所上市、像普通股票一样买卖的投资基金。ETF通常追踪特定股票指数、行业板块或资产类别,以低成本实现即时分散投资。

相关术语

越南语 中文
Quỹ hoán đổi danh mục 交易所交易基金(ETF)
Chứng chỉ quỹ 基金份额·受益凭证
Chỉ số tham chiếu 基准指数
Tracking error 追踪误差

例句

「越南散户投资者越来越多地通过VFMVN30等交易所交易基金(ETF),以极低的管理费用获得越南前30只股票的分散投资敞口。」

越南ETF市场自2014年以来快速发展,目前已有追踪VN30、VNX50、VN Diamond等指数的产品上市。年均管理费通常在0.3%至0.8%之间。

通过BizLoan申请中小企业融资


¿Qué son los Fondos Cotizados en Bolsa (ETF)?

Un Fondo Cotizado en Bolsa (ETF: Exchange-Traded Fund) (vietnamita: Quỹ hoán đổi danh mục) es un fondo de inversión que cotiza y se negocia en una bolsa de valores como una acción ordinaria. Los ETFs generalmente siguen un índice, sector o clase de activo, proporcionando diversificación instantánea a bajo costo.

Términos relacionados

Vietnamita Español
Quỹ hoán đổi danh mục Fondo cotizado en bolsa (ETF)
Chứng chỉ quỹ Participación del fondo
Chỉ số tham chiếu Índice de referencia (benchmark)
Tracking error Error de seguimiento

Ejemplo de uso

"Los inversores minoristas vietnamitas utilizan cada vez más ETFs como VFMVN30 para obtener exposición diversificada a las 30 principales acciones vietnamitas con comisiones mínimas."

El mercado vietnamita de ETFs ha crecido significativamente desde 2014, con productos que siguen índices como VN30, VNX50 y VN Diamond, con ratios de gastos anuales entre 0.3% y 0.8%.

Explorar financiamiento SME en BizLoan

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan