Cách tính NPV là gì? | BizLoan

Cách tính NPV là gì?

NPV Calculation

Tài chính & Đầu tư8 phút đọc65 lượt xem

Cách tính NPV là gì?

NPV được tính bằng tổng giá trị hiện tại của các dòng tiền tương lai chiết khấu về hiện tại trừ đi vốn đầu tư ban đầu.

Thuật ngữ tiếng Anh: NPV Calculation

Lĩnh vực: Tài chính doanh nghiệp

Công thức và các thành phần cốt lõi

Công thức tổng quát:

NPV = Σ [CFₜ / (1 + r)ᵗ] − C₀

Trong đó:

  • CFₜ: Dòng tiền ròng (cash flow) tại năm thứ t — là phần còn lại sau khi lấy doanh thu trừ đi chi phí vận hành, thuế và các khoản chi đầu tư phát sinh trong năm đó.
  • r: Tỷ lệ chiết khấu (discount rate), thường là WACC (Weighted Average Cost of Capital) của doanh nghiệp hoặc chi phí sử dụng vốn chủ sở hữu tối thiểu mà chủ doanh nghiệp yêu cầu.
  • t: Số năm dòng tiền phát sinh (thường tính từ 1).
  • C₀: Vốn đầu tư ban đầu.

Ví dụ minh hoạ: Một cửa hàng F&B tại TP.HCM đầu tư 500 triệu đồng để mở chi nhánh mới, kỳ vọng dòng tiền ròng các năm lần lượt là 150 triệu, 200 triệu, 250 triệu, 180 triệu. Với WACC 12%/năm:

  • PV năm 1: 150 / 1,12 = 133,9 triệu
  • PV năm 2: 200 / 1,12² = 159,4 triệu
  • PV năm 3: 250 / 1,12³ = 177,8 triệu
  • PV năm 4: 180 / 1,12⁴ = 114,3 triệu
  • Tổng PV ≈ 585,4 triệu → NPV ≈ +85,4 triệu (dự án khả thi).

Cách xác định tỷ lệ chiết khấu (r) cho SME Việt Nam

Đây là điểm SME thường lúng túng nhất. Có ba cách tiếp cận phổ biến:

  1. Dùng lãi suất vay làm tham chiếu: Với dự án đầu tư tài sản cố định (máy móc, nhà xưởng), nhiều doanh nghiệp lấy lãi suất vay dài hạn từ ngân hàng thương mại làm mức sàn cho r — thường dao động 8–12%/năm tuỳ thời kỳ và hồ sơ. Đây là phương án đơn giản, phù hợp khi doanh nghiệp vay 100% vốn.

  2. Dùng WACC: Khi doanh nghiệp kết hợp cả vốn tự có và vốn vay, WACC = (E/V) × rₑ + (D/V) × r_d × (1 − T), trong đó E là vốn chủ, D là nợ vay, V = E + D, T là thuế suất. Với SME Việt Nam, rₑ (chi phí cơ hội vốn chủ) thường được đặt từ 15–20%/năm vì rủi ro cao hơn.

  3. Dùng "hurdle rate" ngành: Một số đơn giản hoá bằng cách lấy r = lãi suất tiết kiệm + phần bù rủi ro ngành (3–7% tuỳ ngành). Ngành sản xuất có biên lợi nhuận mỏng thường chọn r = 12–15%; ngành công nghệ, thương mại điện tử chọn r = 18–25%.

Đọc kết quả NPV và áp dụng vào quyết định vay vốn

Ba nguyên tắc diễn giải:

  • NPV > 0: Dự án tạo giá trị, mức sinh lời vượt yêu cầu — nguyên tắc này là tiêu chuẩn quan trọng trong thẩm định dự án đầu tư tại Việt Nam.
  • NPV = 0: Dự án vừa đủ hoà vốn theo tỷ lệ chiết khấu đã chọn.
  • NPV < 0: Dự án phá vốn theo kỳ vọng — không nên thực hiện ở r hiện tại.

Khi lập hồ sơ vay vốn đầu tư tài sản cố định (mua máy, mở rộng mặt bằng, nhập thiết bị), bảng tính NPV là một trong những tài liệu mà lender thẩm định yêu cầu kèm theo phương án kinh doanh và kế hoạch trả nợ. Một phương án có NPV dương rõ ràng và IRR (Internal Rate of Return — tỷ suất hoàn vốn nội bộ) cao hơn lãi suất vay sẽ giúp hồ sơ thuyết phục hơn. Doanh nghiệp SME có thể chuẩn bị sẵn file Excel với các kịch bản lạc quan — cơ sở — thận trọng để lender thấy khả năng chịu rủi ro dòng tiền của dự án.

Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo về khung phân tích tài chính, không thay thế tư vấn từ chuyên gia tài chính hoặc tư vấn pháp lý cho từng dự án cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

NPV và IRR khác nhau chỗ nào, dùng chỉ số nào khi hai chỉ số cho ra quyết định trái chiều? NPV đo lường giá trị tuyệt đối mà dự án tạo ra bằng tiền, còn IRR cho biết tỷ suất sinh lời theo phần trăm. Khi NPV và IRR mâu thuẫn (thường xảy ra với dự án có dòng tiền bất thường hoặc so sánh dự án khác quy mô vốn), NPV thường được ưu tiên vì nó trực tiếp trả lời câu hỏi "dự án làm giàu thêm bao nhiêu cho chủ sở hữu".

Chủ SME không có kế toán chuyên trách thì tự tính NPV bằng cách nào cho đúng? Cách thực tế nhất là dùng file Excel với công thức NPV có sẵn, nhập lần lượt dòng tiền ròng từng năm (đã trừ chi phí, thuế) cùng tỷ lệ chiết khấu ước lượng. Chủ doanh nghiệp nên lập ít nhất 3 kịch bản (lạc quan – cơ sở – thận trọng) vì dòng tiền dự phóng luôn sai so với thực tế, đặc biệt với ngành có doanh thu dao động mạnh theo mùa.

Tỷ lệ chiết khấu lấy theo lãi suất vay hay lãi suất tiết kiệm thì hợp lý hơn? Lãi suất vay phù hợp hơn khi doanh nghiệp vay để đầu tư, vì nó phản ánh đúng chi phí cơ hội của đồng vốn bỏ ra. Lãi suất tiết kiệm chỉ nên dùng làm sàn tham chiếu khi dự án dùng 100% vốn tự có. Nếu pha trộn cả hai nguồn vốn, dùng WACC làm r sẽ chính xác nhất.

NPV âm nhưng dự án vẫn cần thực hiện để giữ khách hàng — có nên bỏ qua kết quả NPV không? NPV là công cụ đo lường giá trị tài chính thuần, không phản ánh lợi ích chiến lược như giữ chân khách hàng, mở rộng thị phần hay tránh rủi ro pháp lý. Trường hợp này doanh nghiệp nên tính riêng giá trị phi tài chính ước lượng thành tiền (ví dụ doanh thu bị mất nếu không đầu tư) rồi cộng vào dòng tiền, thay vì bỏ qua kết quả NPV.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan