Lãi suất tiết kiệm là gì?
Lãi suất tiết kiệm là tỷ lệ phần trăm lãi suất mà ngân hàng trả cho khách hàng khi gửi tiền tiết kiệm. Lãi suất phụ thuộc vào kỳ hạn gửi, số tiền, hình thức gửi và chính sách của từng ngân hàng.
Thuật ngữ tiếng Anh: Savings Interest Rate / Deposit Rate
Lĩnh vực: Huy động vốn
Mức lãi suất tham khảo (2026)
| Kỳ hạn | Ngân hàng lớn (Big 4) | Ngân hàng tư nhân |
|---|---|---|
| Không kỳ hạn | 0.1-0.5% | 0.1-0.5% |
| 1 tháng | 1.6-2.0% | 2.5-3.5% |
| 3 tháng | 2.0-2.5% | 3.0-4.0% |
| 6 tháng | 3.0-3.5% | 4.0-5.0% |
| 12 tháng | 4.5-5.0% | 5.0-6.0% |
| 24 tháng | 4.5-5.5% | 5.5-6.5% |
Lưu ý: Lãi suất thay đổi theo thời điểm và chính sách NHNN
Liên quan đến SME
- Nguồn gửi tiết kiệm: DN có vốn nhàn rỗi có thể gửi tiết kiệm sinh lời
- Cầm cố sổ tiết kiệm: Dùng sổ tiết kiệm làm TSBĐ vay vốn (được 90-95% giá trị)
- Mối liên hệ với lãi suất cho vay: Lãi suất tiết kiệm tăng → chi phí huy động tăng → lãi suất cho vay tăng theo
Câu hỏi thường gặp
Tại sao lãi suất tiết kiệm khác nhau giữa các ngân hàng?
Do nhu cầu huy động vốn khác nhau. Ngân hàng nhỏ thường trả lãi suất cao hơn để thu hút khách gửi tiền.
Lãi suất tiết kiệm ảnh hưởng đến lãi suất vay thế nào?
Lãi suất cho vay = Lãi suất huy động + Biên lãi ròng (NIM). Khi lãi suất tiết kiệm tăng → lãi suất cho vay tăng theo sau 1-3 tháng.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.