Passbook là gì?
Passbook (sổ tiết kiệm) là cuốn sổ nhỏ do ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng phát hành cho khách hàng, dùng để ghi lại lịch sử các giao dịch của tài khoản tiết kiệm bao gồm: ngày giao dịch, số tiền gửi vào, số tiền rút ra, lãi suất và số dư còn lại.
Chức năng của sổ tiết kiệm
- Lưu trữ lịch sử giao dịch: Mỗi lần gửi hoặc rút tiền đều được in vào sổ, giúp khách hàng theo dõi biến động tài khoản.
- Xác nhận quyền sở hữu: Sổ tiết kiệm là bằng chứng hợp pháp về khoản tiền gửi tại ngân hàng.
- Tài sản thế chấp: Doanh nghiệp SME có thể dùng sổ tiết kiệm làm tài sản bảo đảm để vay vốn ngắn hạn.
Sổ tiết kiệm trong hoạt động SME
Đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ, sổ tiết kiệm thường được sử dụng để:
- Duy trì quỹ dự phòng tài chính.
- Làm tài sản thế chấp khi cần vay vốn nhanh.
- Chứng minh năng lực tài chính với đối tác và lender.
Hiện nay, nhiều ngân hàng Việt Nam đã chuyển sang sổ tiết kiệm điện tử (e-passbook), giúp khách hàng tra cứu số dư và giao dịch trực tuyến mà không cần mang sổ vật lý đến quầy.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
What is a Passbook?
A passbook is a small booklet provided by a bank or financial institution to an account holder. It serves as a physical record of all transactions made on a savings or deposit account, including deposits, withdrawals, accrued interest, and the running balance.
Key Features of a Passbook
- Transaction history: Every transaction is printed or stamped into the booklet at the branch or ATM.
- Proof of ownership: The passbook acts as legal evidence of the customer's deposited funds.
- Collateral use: In Vietnam and many Asian markets, passbooks are commonly pledged as collateral for short-term loans.
Passbook vs. Bank Statement
| Feature | Passbook | Bank Statement |
|---|---|---|
| Format | Physical booklet | Paper/digital document |
| Update frequency | Per transaction at branch | Monthly/on-demand |
| Collateral use | Yes | Rarely |
Modern Equivalent
Many Vietnamese banks now offer e-passbooks (sổ tiết kiệm điện tử), allowing customers to view balances and transaction history digitally via mobile banking apps, reducing the need for physical visits.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Passbook trong tiếng Nhật là gì?
Trong tiếng Nhật, Passbook được gọi là 「通帳」(つうちょう — Tsūchō), nghĩa đen là "sổ lưu thông" hay "sổ giao dịch". Đây là tài liệu vật lý do ngân hàng cấp, ghi lại toàn bộ lịch sử giao dịch của tài khoản tiết kiệm.
Cách dùng trong ngữ cảnh ngân hàng Nhật
- 銀行通帳 (Ginkō Tsūchō): Sổ tiết kiệm ngân hàng.
- 通帳記入 (Tsūchō Kinyū): Cập nhật sổ tiết kiệm tại máy ATM hoặc quầy giao dịch.
- 通帳担保 (Tsūchō Tantō): Dùng sổ tiết kiệm làm tài sản bảo đảm vay vốn.
So sánh hệ thống Nhật — Việt
Nhật Bản có truyền thống sử dụng sổ tiết kiệm vật lý (通帳) rất phổ biến, tương tự Việt Nam. Khách hàng đưa sổ vào máy ATM chuyên dụng (通帳 ATM) để in lịch sử giao dịch. Điều này phản ánh văn hóa tài chính chú trọng tính minh bạch và lưu trữ vật lý.
Tại Việt Nam, sổ tiết kiệm đóng vai trò tương đương và thường được doanh nghiệp SME dùng làm tài sản thế chấp khi vay vốn qua các nền tảng như BizLoan.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Passbook trong tiếng Hàn là gì?
Trong tiếng Hàn, Passbook được gọi là 통장 (通帳 — Tongjang). Đây là cuốn sổ ngân hàng nhỏ ghi lại toàn bộ giao dịch gửi tiền, rút tiền, lãi phát sinh và số dư tài khoản.
Từ vựng liên quan trong tiếng Hàn
- 은행 통장 (Eunhaeng Tongjang): Sổ tiết kiệm ngân hàng.
- 통장 개설 (Tongjang Gaeseol): Mở sổ tiết kiệm.
- 통장 담보 대출 (Tongjang Dambo Daechul): Vay vốn thế chấp bằng sổ tiết kiệm.
- 인터넷 통장 (Internet Tongjang): Sổ tiết kiệm điện tử / tài khoản ngân hàng trực tuyến.
Ý nghĩa trong tài chính SME
Tại Hàn Quốc, 통장 (tongjang) không chỉ là sổ tiết kiệm mà còn là thuật ngữ thông dụng để chỉ bất kỳ tài khoản ngân hàng nào. Doanh nghiệp SME Hàn Quốc thường sử dụng 통장 담보 대출 (vay thế chấp bằng sổ tiết kiệm) như một giải pháp tài chính ngắn hạn linh hoạt.
Việt Nam và Hàn Quốc có điểm chung trong việc sử dụng sổ tiết kiệm làm công cụ bảo đảm tín dụng, đặc biệt phổ biến trong phân khúc SME.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Passbook trong tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, Passbook được gọi là 存折 (cún zhé), nghĩa đen là "sổ gửi" hay "sổ tiết kiệm". Đây là tài liệu vật lý do ngân hàng phát hành, ghi lại lịch sử giao dịch tài khoản tiết kiệm.
Từ vựng tiếng Trung liên quan
- 存折 (cún zhé): Sổ tiết kiệm (passbook).
- 银行存折 (yínháng cún zhé): Sổ tiết kiệm ngân hàng.
- 存折抵押贷款 (cún zhé dǐyā dàikuǎn): Vay vốn thế chấp bằng sổ tiết kiệm.
- 电子存折 (diànzǐ cún zhé): Sổ tiết kiệm điện tử.
Tình hình tại Trung Quốc và Việt Nam
Tại Trung Quốc, 存折 (cún zhé) từng rất phổ biến nhưng đang dần được thay thế bởi ngân hàng di động (手机银行 — shǒujī yínháng) và ví điện tử (如支付宝、微信支付). Tuy nhiên, tại các khu vực nông thôn và với khách hàng lớn tuổi, sổ tiết kiệm vẫn được sử dụng rộng rãi.
Tại Việt Nam, sổ tiết kiệm (存折) giữ vai trò quan trọng trong hệ sinh thái tín dụng SME, đặc biệt khi dùng làm tài sản bảo đảm vay vốn qua các nền tảng kết nối lender.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Passbook trong tiếng Tây Ban Nha là gì?
Trong tiếng Tây Ban Nha, Passbook được gọi là libreta de ahorros (đọc: li-BREH-ta đe a-O-rros), nghĩa đen là "sổ tiết kiệm". Đây là cuốn sổ nhỏ do ngân hàng phát hành, ghi lại toàn bộ giao dịch gửi tiền, rút tiền, lãi suất và số dư tài khoản tiết kiệm.
Từ vựng tiếng Tây Ban Nha liên quan
- Libreta de ahorros: Sổ tiết kiệm (passbook).
- Cuenta de ahorros: Tài khoản tiết kiệm (savings account).
- Depósito bancario: Tiền gửi ngân hàng.
- Garantía de libreta: Bảo đảm bằng sổ tiết kiệm (passbook collateral).
- Banca digital: Ngân hàng số (thay thế libreta truyền thống).
Bối cảnh Latin America và Việt Nam
Tại các nước Mỹ Latinh như Mexico, Colombia và Tây Ban Nha, libreta de ahorros từng là công cụ ngân hàng phổ biến, đặc biệt tại các ngân hàng cộng đồng và hợp tác xã tín dụng. Hiện nay, xu hướng chuyển đổi số (banca digital) đang dần thay thế sổ tiết kiệm vật lý.
Tương tự, tại Việt Nam, sổ tiết kiệm đóng vai trò quan trọng trong tài chính SME và vẫn được chấp nhận làm tài sản bảo đảm khi vay vốn qua các nền tảng kết nối lender như BizLoan.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.