Vốn nhàn rỗi là gì? Giải thích chi tiết | BizLoan Vốn nhàn rỗi là gì? Giải thích chi tiết | BizLoan - BizLoan

Vốn nhàn rỗi

Vốn nhàn rỗi là gì?

Idle Capital

Quản lý vốn3 phút đọc26 lượt xem

Vốn nhàn rỗi là gì?

Nguồn vốn không được sử dụng vào hoạt động kinh doanh, không tạo ra thu nhập.

Thuật ngữ tiếng Anh: Idle Capital

Lĩnh vực: Quản lý vốn

Giải thích chi tiết

Vốn nhàn rỗi (Idle Capital) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực quản lý vốn. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.

Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, vốn nhàn rỗi được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.

Ứng dụng trong kinh doanh

Thuật ngữ vốn nhàn rỗi thường xuất hiện trong các tình huống sau:

Ví dụ thực tế

Một công ty thương mại có 2 tỷ đồng vốn nhàn rỗi sau mùa cao điểm bán hàng, thay vì để tiền trong tài khoản thanh toán không sinh lời, doanh nghiệp gửi tiết kiệm kỳ hạn ngắn hoặc đầu tư vào chứng chỉ tiền gửi để tối ưu hiệu quả sử dụng vốn trong thời gian chờ triển khai dự án mới.

Ví dụ tiếng Anh: A trading company with 2 billion VND in idle capital parks it in short-term deposits while waiting to fund a new project.

Quản lý tốt vốn nhàn rỗi giúp doanh nghiệp cân đối dòng tiền, tránh vừa thiếu vốn lưu động phải đi vay vừa để tiền nhàn rỗi không sinh lời — đây cũng là điểm lender thường đánh giá khi xem xét năng lực quản trị tài chính của doanh nghiệp trong hồ sơ vay.

Vốn nhàn rỗi trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Vốn nhàn rỗi
Tiếng Anh Idle Capital
Tiếng Nhật 遊休資金
Tiếng Hàn 유휴자본

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan