Mô hình Gordon là gì?
Mô hình Gordon (Gordon Growth Model — GGM), còn gọi là Dividend Discount Model (DDM), là phương pháp định giá cổ phiếu do nhà kinh tế Myron J. Gordon phát triển năm 1959. Mô hình tính giá trị nội tại của cổ phiếu dựa trên cổ tức dự kiến tăng trưởng đều mỗi năm.
Lĩnh vực: Tài chính, Đầu tư
Mô hình Gordon trong các ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Gordon Growth Model (GGM) | /ˈɡɔːrdən ɡroʊθ ˈmɒdəl/ |
| Tiếng Nhật | ゴードン成長モデル | Gōdon Seichō Moderu |
| Tiếng Hàn | 고든 성장 모델 | Godeun Seongjang Model |
| Tiếng Trung | 戈登增长模型 | Gēdēng Zēngzhǎng Móxíng |
| Tiếng Tây Ban Nha | Modelo de crecimiento de Gordon | Modélo de kresimiento de Górdón |
Công thức Gordon Growth Model
P = D₁ / (r - g)
Trong đó:
- P: Giá trị nội tại của cổ phiếu
- D₁: Cổ tức dự kiến năm tiếp theo
- r: Tỷ suất lợi nhuận yêu cầu (Required Rate of Return)
- g: Tỷ lệ tăng trưởng cổ tức đều hàng năm (g < r)
Đặc điểm chính
- Giả định tăng trưởng đều: Mô hình giả định cổ tức tăng trưởng với tốc độ không đổi mãi mãi.
- Điều kiện áp dụng: r > g (tỷ suất yêu cầu phải lớn hơn tốc độ tăng trưởng).
- Phù hợp: Công ty ổn định, trả cổ tức đều đặn (ngân hàng, tiện ích công cộng).
- Hạn chế: Không phù hợp cho công ty tăng trưởng nhanh hoặc không trả cổ tức.
Ví dụ thực tế
Cổ phiếu ngân hàng VCB trả cổ tức 1.500 đ/cổ phiếu năm nay, tăng trưởng cổ tức ổn định 8%/năm. Nhà đầu tư yêu cầu lợi nhuận 12%. Giá trị nội tại theo Gordon: P = 1.500 × 1,08 / (0,12 - 0,08) = 1.620 / 0,04 = 40.500 đ/cổ phiếu.
Ứng dụng trong ngành ngân hàng Việt Nam
Mô hình Gordon được sử dụng rộng rãi để định giá cổ phiếu ngân hàng Việt Nam vì các ngân hàng thường có chính sách cổ tức ổn định. Tuy nhiên, nhà phân tích thường kết hợp GGM với phương pháp P/B (Price-to-Book) và P/E để có đánh giá toàn diện hơn, đặc biệt khi cổ tức ngân hàng biến động do yêu cầu tăng vốn từ NHNN.