Mức kháng cự là gì?
Mức giá mà áp lực bán đủ mạnh để ngăn giá tăng thêm, tạo trần giá.
Thuật ngữ tiếng Anh: Resistance Level
Lĩnh vực: Tài chính & Đầu tư
Giải thích chi tiết
Mức kháng cự (Resistance Level) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tài chính & đầu tư. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, mức kháng cự được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ mức kháng cự thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Ví dụ thực tế
Cổ phiếu của một doanh nghiệp niêm yết liên tục tăng giá nhưng bị chững lại mỗi khi chạm mốc 45.000 đồng/cổ phiếu trong 3 lần giao dịch gần đây — đây chính là mức kháng cự. Nhà đầu tư kỹ thuật quan sát vùng giá này để quyết định chốt lời trước khi giá quay đầu, hoặc chờ giá bứt phá qua mốc 45.000 đồng kèm khối lượng giao dịch lớn để xác nhận xu hướng tăng mới trước khi giải ngân thêm.
(In practice: A stock repeatedly stalls at 45,000 VND across three recent sessions — that price forms a resistance level, guiding traders on when to take profit or wait for a confirmed breakout.)
Mức kháng cự trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ tương ứng |
|---|---|
| Tiếng Việt | Mức kháng cự |
| English | Resistance Level |
| 日本語 (Japanese) | レジスタンスライン(抵抗線) |
| 한국어 (Korean) | 저항선 |
| 中文 (Chinese) | 阻力位 |
| Español (Spanish) | Nivel de Resistencia |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.