Bao thanh toán là gì?
Dịch vụ mua lại khoản phải thu từ doanh nghiệp bán hàng, cấp vốn trước khi khách hàng thanh toán.
Thuật ngữ tiếng Anh: Factoring
Lĩnh vực: Tài chính & Đầu tư
Giải thích chi tiết
Bao thanh toán (Factoring) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tài chính & đầu tư. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp doanh nghiệp SME nắm vững kiến thức tài chính, từ đó đưa ra quyết định kinh doanh và vay vốn hiệu quả hơn.
Trong thực tế hoạt động tài chính tại Việt Nam, bao thanh toán được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ bao thanh toán thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Trong hoạt động kinh doanh và quản lý tài chính doanh nghiệp
- Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
- Trong hồ sơ vay vốn và thẩm định tín dụng
- Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Bao thanh toán tiếng Anh là gì?
Bao thanh toán trong tiếng Anh là Factoring (/ˈfæktərɪŋ/). Đây là nghiệp vụ tài trợ thương mại trong đó bên bán hàng (seller) chuyển nhượng các khoản phải thu (accounts receivable) chưa đến hạn cho tổ chức tín dụng (factor) để nhận trước một phần tiền hàng (thường 70-90% giá trị hóa đơn).
Lĩnh vực: Tín dụng, Tài trợ thương mại
Bao thanh toán trong các ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Factoring | /ˈfæktərɪŋ/ |
| Tiếng Nhật | ファクタリング | Fakutaringu |
| Tiếng Hàn | 팩토링 | Paektoring |
| Tiếng Trung | 保理 / 应收账款转让 | Bǎolǐ |
| Tiếng Tây Ban Nha | Factoraje | Faktorákhe |
Đặc điểm chính
- Cải thiện dòng tiền: Doanh nghiệp nhận tiền ngay thay vì chờ 30-90 ngày khách hàng thanh toán.
- Hai loại chính: Factoring có truy đòi (Recourse Factoring) — rủi ro nợ xấu thuộc về bên bán; Factoring không truy đòi (Non-recourse) — factor chịu rủi ro.
- Không phải cho vay: Factoring là mua bán khoản phải thu, không tăng nợ vay trên bảng cân đối.
- Phí factoring: Thường 1-5% giá trị hóa đơn, tùy thời hạn và rủi ro bên mua.
So sánh Factoring vs các hình thức tài trợ khác
| Tiêu chí | Factoring | Chiết khấu CTBH | Vay vốn lưu động |
|---|---|---|---|
| Cơ sở | Khoản phải thu | Bộ chứng từ XK | Tài sản đảm bảo |
| Thời gian | Nhanh (1-3 ngày) | 3-5 ngày | 1-2 tuần |
| Ghi nhận | Không tăng nợ vay | Nợ ngắn hạn | Nợ vay |
| Dịch vụ kèm | Thu hộ, quản lý công nợ | Không | Không |
Ví dụ thực tế
Công ty cung cấp thực phẩm giao hàng cho siêu thị, hóa đơn 500 triệu VND, thanh toán sau 60 ngày. Thay vì chờ 60 ngày, công ty bán khoản phải thu này cho ngân hàng (factoring). Ngân hàng ứng trước 85% = 425 triệu VND ngay lập tức. Khi siêu thị thanh toán 500 triệu, ngân hàng giữ 425 triệu + phí, trả lại phần còn lại cho công ty.
Ứng dụng trong ngành ngân hàng Việt Nam
Bao thanh toán (Factoring) tại Việt Nam được quy định tại Thông tư 02/2023/TT-NHNN. Sản phẩm này đặc biệt phù hợp cho doanh nghiệp SME cung cấp hàng hóa cho các đối tác lớn (siêu thị, tập đoàn, cơ quan nhà nước) với kỳ thanh toán dài. Nhiều ngân hàng như VPBank, MB, Techcombank đã phát triển sản phẩm factoring chuyên biệt cho SME với quy trình đơn giản hóa.