Cách tính IRR là gì? | BizLoan

Cách tính IRR là gì?

IRR Calculation

Tài chính & Đầu tư9 phút đọc65 lượt xem

Cách tính IRR là gì?

IRR được tính bằng phương pháp nội suy hoặc thử sai để tìm tỷ suất chiết khấu làm NPV bằng 0.

Thuật ngữ tiếng Anh: IRR Calculation

Lĩnh vực: Tài chính doanh nghiệp

Công thức tính IRR và ý nghĩa các thành phần

Công thức tổng quát của IRR dựa trên phương trình NPV:

NPV = 0 = Σ [CFₜ / (1 + IRR)ᵗ] – C₀

Trong đó:

  • C₀: vốn đầu tư ban đầu (thường mang dấu âm vì là khoản chi ra).
  • CFₜ: dòng tiền ròng (doanh thu – chi phí, hoặc EBITDA – thuế – vốn) tại thời điểm t.
  • t: số kỳ (năm, quý, tháng), từ 0 đến n.
  • IRR: tỷ lệ chiết khấu làm cho tổng hiện giá các dòng tiền tương lai bằng đúng vốn đầu tư ban đầu.

Vì phương trình có ẩn IRR nằm trong mũ, không có công thức đại số "đóng" — buộc phải dùng phương pháp nội suy hoặc thử sai (iterative). Đây chính là lý do các phần mềm tài chính (Excel với hàm IRR, XIRR; phần mềm kế toán; mô hình DCF chuyên dụng) gần như bắt buộc khi tính thực tế — đặc biệt với dự án có hàng chục dòng tiền không đều qua nhiều năm.

Phương pháp nội suy (Interpolation) thường dùng

Với dự án có 2 dòng tiền đơn giản, có thể nội suy thủ công theo công thức:

IRR ≈ rₐ + [NPV(rₐ) / (NPV(rₐ) – NPV(r_b))] × (r_b – rₐ)

Trong đó rₐ và r_b là hai tỷ lệ thử nghiệm cho NPV trái dấu (một dương, một âm).

Ví dụ minh hoạ cho SME: Một cơ sở sản xuất đầu tư 500 triệu vào máy đóng gói, kỳ vọng thu về 180 triệu/năm trong 3 năm.

Tỷ lệ thử NPV
10% –43,5 triệu
7% +22,1 triệu

Áp dụng công thức: IRR ≈ 7% + [22,1 / (22,1 – (–43,5))] × (10% – 7%) ≈ 7,99%. Nghĩa là dự án sinh lời tương đương ~8%/năm.

Hạn chế của phương pháp nội suy:

  • Chỉ chính xác khi đường NPV gần tuyến tính giữa hai điểm thử; càng xa điểm chuyển dấu càng sai lệch.
  • Không áp dụng được khi dòng tiền đổi dấu nhiều lần (đầu tư → thu hồi → tái đầu tư…), vì phương trình có thể cho ra nhiều nghiệm IRR.
  • Khi đó, doanh nghiệp nên chuyển sang dùng Modified IRR (MIRR) hoặc NPV trực tiếp thay thế.

So sánh IRR với các chỉ tiêu đánh giá dự án khác

Chỉ tiêu Cách đo Khi nào phù hợp với SME
NPV Giá trị tuyệt đối (VNĐ) của dòng tiền chiết khấu Khi cần so sánh 2 dự án khác quy mô vốn
IRR Tỷ lệ % sinh lời nội tại Khi cần đối chiếu với lãi suất vay, chi phí vốn
MIRR IRR đã hiệu chỉnh theo chi phí tái đầu tư & vốn Dự án có dòng tiền đổi dấu nhiều lần
Payback Period Thời gian hoàn vốn (năm) Cần đánh giá nhanh rủi ro thanh khoản ngắn hạn
Profitability Index (PI) Tỷ lệ PV thu / PV chi So sánh hiệu quả trên mỗi đồng vốn bỏ ra

Quy tắc quyết định thường gặp khi thẩm định phương án vay:

  • IRR > lãi suất vay dự kiến → dự án tạo giá trị cho chủ sở hữu sau khi trả nợ.
  • IRR > chi phí vốn bình quân (WACC) → nên triển khai.
  • IRR < cả hai → cần xem xét lại quy mô đầu tư hoặc kỳ vọng doanh thu.

Lưu ý thực tiễn cho doanh nghiệp SME Việt Nam

  • Khi lập hồ sơ vay vốn, ngân hàng thường yêu cầu bảng dòng tiền dự kiến của phương án sản xuất kinh doanh kèm IRR dự kiến và NPV. Doanh nghiệp nên thống nhất giả định giá bán, sản lượng tiêu thụ, chi phí nguyên vật liệu, khấu hao… trước khi tính, vì chỉ cần một biến lệch 10–15%, IRR có thể dao động vài phần trăm.
  • Dòng tiền phi tuyến tính (ví dụ dự án có năm chuyển giao công nghệ mới, hoặc có khoản hoàn vốn lớn cuối kỳ) thường tạo nhiều nghiệm IRR — trường hợp này nên đính kèm thêm NPV để lender có cơ sở đánh giá chéo.
  • Phân biệt IRR dự án và IRR vốn chủ sở hữu (Equity IRR): nếu phương án dùng vốn vay, cần tính riêng IRR trên phần vốn tự có sau khi trừ nghĩa vụ trả nợ, vì lender thẩm định dòng tiền trước thuế & trước lãi vay, còn chủ doanh nghiệp quan tâm dòng tiền sau lãi vay.

Tham khảo: nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn tài chính chuyên môn cho từng phương án kinh doanh cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao Excel đôi khi hiện lỗi "#NUM!" khi dùng hàm IRR, và cách xử lý? Lỗi này thường do dòng tiền không đổi dấu (toàn âm hoặc toàn dương), hoặc giá trị ban đầu đoán (guess) quá xa nghiệm thực. Cách xử lý phổ biến: thêm một dòng tiền "mồi" bằng 0 vào đầu kỳ, hoặc đổi sang hàm XIRR nếu dòng tiền không đều theo năm.

Khi nào nên dùng IRR và khi nào nên dùng NPV để trình lender? IRR phù hợp khi muốn đối chiếu nhanh với lãi suất vay dự kiến hoặc chi phí vốn (WACC); NPV phù hợp khi cần so sánh 2 phương án khác quy mô vốn hoặc khi dòng tiền đổi dấu nhiều lần. Thực tế, trình cả hai kèm bảng dòng tiền chi tiết sẽ giúp lender có cơ sở đánh giá chéo.

Equity IRR và IRR dự án khác nhau ở chỗ nào, và có cần trình cả hai lên ngân hàng không? IRR dự án tính trên tổng dòng tiền trước lãi vay (phù hợp góc nhìn tổng đầu tư); Equity IRR tính trên dòng tiền thuộc về chủ sở hữu sau khi trả nợ (phù hợp góc nhìn người góp vốn). Lender thường quan tâm IRR dự án để đánh giá khả năng trả nợ, còn chủ doanh nghiệp nên xem Equity IRR để biết lợi nhuận thực trên phần vốn tự có.

Chi phí vốn bình quân (WACC) lấy ở đâu để so sánh với IRR? WACC phụ thuộc vào cơ cấu vốn (tỷ trọng vay/vốn tự có) và lãi suất cụ thể của từng lender, nên không có con số chung cho mọi SME. Doanh nghiệp có thể ước lượng sơ bộ bằng: (tỷ trọng vay × lãi suất vay dự kiến) + (tỷ trọng vốn tự có × suất sinh lời kỳ vọng), hoặc nhờ bên tư vấn tài chính tính chính xác khi cần trình hồ sơ vay.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan