Các chỉ số tài chính là gì? Financial Ratios — phân tích tài chính SME - BizLoan Các chỉ số tài chính là gì? Financial Ratios — phân tích tài chính SME - BizLoan

Các chỉ số tài chính

Các chỉ số tài chính là gì?

Financial Ratios

Tài chính & Đầu tư6 phút đọc26 lượt xem

Các chỉ số tài chính là gì?

Các chỉ số tài chính (Financial Ratios) là công cụ phân tích quan trọng được ngân hàng và nhà đầu tư sử dụng để đánh giá sức khỏe tài chính của doanh nghiệp khi xét duyệt vay vốn.

Nhóm chỉ số tài chính chính

Nhóm Ví dụ chỉ số Ý nghĩa
Thanh khoản Current Ratio, Quick Ratio Khả năng trả nợ ngắn hạn
Đòn bẩy D/E Ratio, Debt Ratio Mức độ sử dụng vốn vay
Sinh lời ROE, ROA, EBITDA Hiệu quả sinh lợi
Hoạt động Inventory Turnover Hiệu quả quản lý tài sản

So sánh thuật ngữ đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Financial Ratios
Tiếng Nhật 財務指標 (Zaimu Shihyō)
Tiếng Hàn 재무 비율 (Jaemu Biyul)
Tiếng Trung 财务比率 (Cáiwù bǐlǜ)
Tiếng Tây Ban Nha Ratios Financieros

Ngân hàng thường yêu cầu SME cung cấp các chỉ số tài chính khi thẩm định hồ sơ vay vốn, đặc biệt là nhóm chỉ số thanh khoản và đòn bẩy tài chính.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Financial Ratios trong tiếng Anh là gì?

Financial Ratios /faɪˈnænʃəl ˈreɪʃiəʊz/ — các tỷ số tài chính phân tích sức khỏe doanh nghiệp.

Thuật ngữ liên quan

Ví dụ câu

"Lenders review financial ratios such as the current ratio and D/E ratio before approving SME loans." (Các lender xem xét chỉ số tài chính như tỷ lệ thanh khoản và D/E trước khi phê duyệt vay SME.)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Các chỉ số tài chính trong tiếng Nhật

財務指標 (Zaimu Shihyō) / 財務比率 (Zaimu Hiritsu)

Phát âm: /zai-mu shi-hyō/

Thuật ngữ liên quan

  • 流動比率 (Ryūdō Hiritsu) — tỷ lệ thanh khoản hiện hành
  • 自己資本比率 (Jiko Shihon Hiritsu) — tỷ lệ vốn chủ sở hữu
  • ROE / 自己資本利益率 (Jiko Shihon Riekiritsu) — tỷ suất sinh lời vốn chủ

Ví dụ câu

「銀行は融資審査で中小企業の財務指標を詳しく検討します。」 (Ngân hàng xem xét kỹ các chỉ số tài chính của SME trong quá trình thẩm định vay vốn.)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Các chỉ số tài chính trong tiếng Hàn

재무 비율 (Jaemu Biyul)

Phát âm: /jae-mu bi-yul/

Thuật ngữ liên quan

  • 유동비율 (Yudong Biyul) — tỷ lệ thanh khoản hiện hành
  • 부채비율 (Buchae Biyul) — tỷ lệ nợ trên vốn
  • 자기자본이익률 (Jagi Jabon Iik Nyul) — tỷ suất sinh lời ROE

Ví dụ câu

"은행은 중소기업 대출 심사 시 재무 비율을 꼼꼼히 검토합니다." (Ngân hàng xem xét kỹ các chỉ số tài chính khi thẩm định vay vốn SME.)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Các chỉ số tài chính trong tiếng Trung

财务比率 (Cáiwù bǐlǜ)

Phát âm: /cái wù bǐ lǜ/

Thuật ngữ liên quan

  • 流动比率 (Liúdòng bǐlǜ) — tỷ lệ thanh khoản hiện hành
  • 资产负债率 (Zīchǎn fùzhài lǜ) — tỷ lệ nợ trên tài sản
  • 净资产收益率 (Jìng zīchǎn shōuyì lǜ) — tỷ suất sinh lời ROE

Ví dụ câu

「银行在审核中小企业贷款时,会仔细审查财务比率。」 (Ngân hàng xem xét kỹ các chỉ số tài chính khi thẩm định vay vốn doanh nghiệp vừa và nhỏ.)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Các chỉ số tài chính trong tiếng Tây Ban Nha

Ratios Financieros

Phát âm: /ˈratjos finanˈθjeɾos/

Thuật ngữ liên quan

  • Ratio de liquidez — tỷ lệ thanh khoản
  • Ratio de endeudamiento — tỷ lệ nợ
  • Rentabilidad sobre fondos propios (ROE) — tỷ suất sinh lời vốn chủ

Ví dụ câu

"Los bancos analizan los ratios financieros de las pymes antes de aprobar un préstamo." (Ngân hàng phân tích các chỉ số tài chính của SME trước khi phê duyệt khoản vay.)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan