JPY là gì?
JPY là mã tiền tệ quốc tế theo chuẩn ISO 4217 của Japanese Yen — đồng Yên Nhật (¥). Đây là đồng tiền chính thức của Nhật Bản, đứng thứ 3 thế giới về khối lượng giao dịch ngoại hối sau USD và EUR.
Lĩnh vực: Ngoại hối, Tài chính quốc tế
JPY trong các ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Japanese Yen (JPY) | /ˌdʒæpəˈniːz jɛn/ |
| Tiếng Nhật | 日本円 (Nihon En) | Nihon En |
| Tiếng Hàn | 일본 엔 | Ilbon En |
| Tiếng Trung | 日元 | Rìyuán |
| Tiếng Tây Ban Nha | Yen japonés | Yen haponés |
Đặc điểm chính của JPY
- Ký hiệu: ¥ (giống CNY nhưng ngữ cảnh khác)
- Không có đơn vị nhỏ: JPY không chia thành cent/xu — đơn vị nhỏ nhất là 1 yen
- Mệnh giá: Xu (1, 5, 10, 50, 100, 500 yen); Tiền giấy (1.000, 5.000, 10.000 yen)
- Ngân hàng phát hành: Bank of Japan (BOJ / 日本銀行)
- Safe haven: JPY được coi là đồng tiền trú ẩn an toàn khi thị trường biến động
Tỷ giá JPY/VND tham khảo
| Năm | Tỷ giá tham khảo (1 JPY ≈ ? VND) |
|---|---|
| 2024 | 160 - 175 VND |
| 2025 | 155 - 170 VND |
| 2026 | 150 - 165 VND |
Lưu ý: Tỷ giá biến động liên tục, tra cứu tỷ giá thực tế tại ngân hàng.
Ví dụ thực tế
Doanh nghiệp Việt Nam nhập khẩu linh kiện điện tử từ Nhật Bản trị giá 10.000.000 JPY. Tại tỷ giá 165 VND/JPY, giá trị thanh toán là 1,65 tỷ VND. Doanh nghiệp có thể mua JPY tại ngân hàng hoặc sử dụng hợp đồng forward để phòng ngừa rủi ro tỷ giá.
Ứng dụng tại Việt Nam
Nhật Bản là đối tác thương mại lớn thứ 4 của Việt Nam. Nhiều SME Việt Nam xuất khẩu nông sản, thủy sản hoặc nhận đơn hàng gia công từ Nhật. Giao dịch bằng JPY phổ biến và các ngân hàng lớn đều niêm yết tỷ giá JPY/VND hàng ngày. Đặc biệt, với lãi suất JPY gần 0%, một số doanh nghiệp FDI Nhật tại Việt Nam vay JPY rồi đổi sang VND để tận dụng chênh lệch lãi suất.