Chính sách tỷ giá thả nổi là gì? | BizLoan

Chính sách tỷ giá thả nổi là gì?

Floating Exchange Rate Policy

Ngoại hối9 phút đọc53 lượt xem

Chính sách tỷ giá thả nổi là gì?

Chính sách để thị trường tự do quyết định tỷ giá dựa trên cung cầu ngoại tệ.

Thuật ngữ tiếng Anh: Floating Exchange Rate Policy

Lĩnh vực: Ngoại hối

Cách thức vận hành của tỷ giá thả nổi

Trong chế độ tỷ giá thả nổi, giá trị đồng nội tệ so với ngoại tệ biến động liên tục theo lực cung – cầu thị trường. Khi một quốc gia nhập khẩu nhiều hơn xuất khẩu, nhu cầu ngoại tệ tăng khiến đồng nội tệ có xu hướng mất giá. Ngược lại, dòng kiều hối, vốn FDI giải ngân hoặc xuất khẩu tăng mạnh sẽ tạo áp lực khiến đồng nội tệ tăng giá.

Tuy nhiên, "thả nổi" không có nghĩa là ngân hàng trung ương hoàn toàn đứng ngoài. Hầu hết các nước áp dụng cơ chế thả nổi có quản lý (managed float), nghĩa là ngân hàng trung ương vẫn can thiệp bằng cách mua – bán ngoại tệ dự trữ, điều chỉnh lãi suất hoặc phát tín hiệu qua thị trường liên ngân hàng để hạn chế biến động quá mạnh, đặc biệt khi tỷ giá vượt ngưỡng tâm lý hoặc gây ảnh hưởng đến lạm phát.

Tại Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước áp dụng cơ chế tỷ giá trung tâm kết hợp với biên độ giao dịch cho phép, trong đó tỷ giá giao dịch giữa các ngân hàng thương mại và khách hàng được dao động trong một khoảng nhất định quanh tỷ giá trung tâm do NHNN công bố hằng ngày. Doanh nghiệp có thể theo dõi tỷ giá tham khảo này trên website của NHNN hoặc các ngân hàng thương mại.

Tác động đến doanh nghiệp SME

Với doanh nghiệp xuất nhập khẩu, biến động tỷ giá là yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận:

  • Doanh nghiệp xuất khẩu hưởng lợi khi đồng nội tệ mất giá, vì doanh thu ngoại tệ quy đổi ra VND nhiều hơn. Tuy nhiên, nếu nguyên liệu đầu vào phải nhập khẩu, chi phí cũng tăng theo, làm giảm bớt lợi thế.
  • Doanh nghiệp nhập khẩu chịu áp lực lớn hơn khi VND mất giá, đặc biệt với các mặt hàng chiến lược như nguyên vật liệu sản xuất, máy móc thiết bị, xăng dầu. Chi phí nhập khẩu tăng có thể đẩy giá bán, ảnh hưởng đến sức cạnh tranh.
  • Doanh nghiệp có khoản vay bằng ngoại tệ sẽ thấy số dư nợ quy đổi VND tăng khi tỷ giá biến động theo hướng bất lợi, kéo theo áp lực trả nợ lớn hơn. Đây là rủi ro mà nhiều SME chưa lường hết khi tiếp cận các khoản vay bằng USD.

Một số công cụ phòng vệ phổ biến gồm: ký hợp đồng xuất nhập khẩu bằng cùng loại ngoại tệ để tự cân đối, sử dụng giao dịch kỳ hạn (forward) với ngân hàng thương mại, hoặc đa dạng hóa thị trường mua – bán để giảm phụ thuộc vào một đồng tiền duy nhất.

Liên hệ với hồ sơ tín dụng khi vay vốn

Khi doanh nghiệp SME chuẩn bị hồ sơ vay vốn, phần lớn các ngân hàng và tổ chức tín dụng sẽ xem xét mức độ phụ thuộc ngoại tệ của doanh nghiệp để đánh giá rủi ro tỷ giá. Cụ thể:

  • Doanh thu và chi phí bằng ngoại tệ được kỳ vọng tự cân đối sẽ được đánh giá tích cực hơn.
  • Khoản vay bằng ngoại tệ nhưng không có nguồn thu ngoại tệ thường bị tính thêm hệ số rủi ro, kéo theo lãi suất có thể cao hơn hoặc yêu cầu tài sản đảm bảo lớn hơn.
  • Báo cáo tài chính có phản ánh đầy đủ các khoản mục ngoại tệ và đánh giá rủi ro tỷ giá sẽ giúp hồ sơ thẩm định tín dụng của doanh nghiệp thuyết phục hơn.

Vì vậy, trước khi đăng ký khoản vay, doanh nghiệp nên rà soát lại cơ cấu doanh thu, chi phí và dòng tiền ngoại tệ để chọn loại tiền vay phù hợp, đồng thời có phương án phòng vệ rủi ro tỷ giá cụ thể.


Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý hay tài chính chuyên môn. Quy định về quản lý ngoại hối và tỷ giá có thể thay đổi theo từng thời kỳ; doanh nghiệp nên theo dõi thông báo mới nhất từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Chính sách tỷ giá thả nổi có khác gì so với tỷ giá cố định?

Tỷ giá cố định được ngân hàng trung ương neo vào một đồng tiền khác hoặc rổ tiền và duy trì gần như không đổi, còn thả nổi để cung – cầu thị trường quyết định giá trị đồng tiền mỗi ngày. Phần lớn quốc gia hiện nay nằm ở dạng trung gian – thả nổi có quản lý.

Khi nào doanh nghiệp SME nên chủ động phòng vệ rủi ro tỷ giá?

Khi tỷ trọng doanh thu hoặc chi phí bằng ngoại tệ vượt một ngưỡng đáng kể so với tổng dòng tiền, hoặc khi đang có khoản vay/đơn hàng bằng USD, EUR với thời hạn kéo dài. Hợp đồng forward, quyền chọn ngoại tệ hay cân đối tự nhiên giữa thu – chi ngoại tệ là những công cụ phổ biến với SME.

Khoản vay bằng ngoại tệ có bị lender đánh giá rủi ro cao hơn không?

Thường là có, vì tỷ giá biến động làm số dư nợ quy đổi VND thay đổi ngoài tầm kiểm soát của người vay. Nếu doanh nghiệp không có nguồn thu bằng cùng ngoại tệ để tự cân đối, hệ số rủi ro sẽ bị cộng thêm, khiến lãi suất cho vay hoặc yêu cầu tài sản đảm bảo có thể cao hơn khi matching qua BizLoan và thẩm định tại lender.

Doanh nghiệp theo dõi tỷ giá ở đâu để ra quyết định?

Tỷ giá trung tâm được Ngân hàng Nhà nước công bố hằng ngày trên website chính thức, còn tỷ giá giao dịch thực tế niêm yết tại các ngân hàng thương mại. Doanh nghiệp nên đối chiếu cả hai nguồn này thay vì chỉ dựa vào một kênh duy nhất.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan