Incoterms 2020 là gì? Giải thích chi tiết | BizLoan Incoterms 2020 là gì? Giải thích chi tiết | BizLoan - BizLoan

Incoterms 2020

Incoterms 2020 là gì?

International Commercial Terms

Khác8 phút đọc29 lượt xem

Incoterms 2020 là gì?

Incoterms 2020 (International Commercial Terms — Các điều kiện thương mại quốc tế) là bộ quy tắc do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành, quy định trách nhiệm, chi phí và rủi ro giữa người mua và người bán trong hợp đồng mua bán hàng hoá quốc tế. Phiên bản Incoterms 2020 có hiệu lực từ ngày 01/01/2020, bao gồm 11 điều kiện giao hàng.

Incoterms không phải là luật mà là bộ quy tắc được tham chiếu trong hợp đồng. Khi hai bên ghi điều kiện Incoterms vào hợp đồng, các quy tắc này tự động xác định ai chịu chi phí vận chuyển, ai chịu rủi ro tổn thất hàng hoá, và điểm chuyển giao rủi ro nằm ở đâu.

Tại sao Incoterms quan trọng trong ngân hàng?

  • Kiểm tra chứng từ L/C: Khi kiểm tra bộ chứng từ thanh toán quốc tế, ngân hàng cần xác minh điều kiện Incoterms trên hoá đơn, vận đơn phù hợp với L/C.
  • Thẩm định tín dụng xuất nhập khẩu: Điều kiện Incoterms ảnh hưởng đến chi phí và rủi ro mà khách hàng phải gánh chịu.
  • Tài trợ thương mại: Ngân hàng dựa vào Incoterms để xác định giá trị hàng hoá, chi phí bảo hiểm, vận chuyển khi cấp tín dụng.
  • Bảo hiểm hàng hoá: Một số điều kiện yêu cầu người bán mua bảo hiểm, ảnh hưởng đến yêu cầu chứng từ bảo hiểm trong L/C.
  • Nghiệp vụ thi tuyển: Incoterms là chủ đề thường xuyên xuất hiện trong đề thi ngân hàng, đặc biệt phần thanh toán quốc tế.

11 điều kiện Incoterms 2020

Nhóm 1: Áp dụng cho mọi phương thức vận tải (7 điều kiện)

Điều kiện Tên đầy đủ Người bán chịu chi phí đến Điểm chuyển rủi ro
EXW Ex Works Giao tại xưởng Tại xưởng người bán
FCA Free Carrier Giao cho người vận chuyển Tại điểm giao cho carrier
CPT Carriage Paid To Vận chuyển đến nơi đích Tại điểm giao cho carrier
CIP Carriage and Insurance Paid To Vận chuyển + Bảo hiểm đến nơi đích Tại điểm giao cho carrier
DAP Delivered at Place Giao tại nơi đến (chưa dỡ hàng) Tại nơi đến
DPU Delivered at Place Unloaded Giao + Dỡ hàng tại nơi đến Tại nơi đến (sau dỡ hàng)
DDP Delivered Duty Paid Giao + Thông quan nhập khẩu + Nộp thuế Tại nơi đến

Nhóm 2: Chỉ áp dụng cho vận tải đường biển và đường thuỷ nội địa (4 điều kiện)

Điều kiện Tên đầy đủ Người bán chịu chi phí đến Điểm chuyển rủi ro
FAS Free Alongside Ship Giao dọc mạn tàu Dọc mạn tàu tại cảng xếp hàng
FOB Free on Board Giao lên tàu Hàng qua lan can tàu tại cảng xếp
CFR Cost and Freight Cước vận chuyển đến cảng đích Hàng qua lan can tàu tại cảng xếp
CIF Cost, Insurance and Freight Cước + Bảo hiểm đến cảng đích Hàng qua lan can tàu tại cảng xếp

Nguyên tắc quan trọng

  • Chi phí và rủi ro tách biệt: Với CPT, CIP, CFR, CIF — người bán trả chi phí vận chuyển đến đích nhưng rủi ro chuyển giao sớm hơn (tại điểm giao hàng).
  • CIP yêu cầu bảo hiểm tối thiểu mức A (Incoterms 2020 nâng lên so với phiên bản cũ).
  • CIF yêu cầu bảo hiểm tối thiểu mức C (mức thấp hơn CIP).

Ví dụ thực tế

Ví dụ 1: Công ty X xuất khẩu hàng theo điều kiện FOB. Hàng được xếp lên tàu tại cảng đi. Trên đường vận chuyển, hàng bị hư hỏng do sóng lớn. Theo FOB, rủi ro đã chuyển sang người mua khi hàng lên tàu → người mua chịu tổn thất, phải đòi bảo hiểm (nếu có mua).

Ví dụ 2: Công ty Y nhập khẩu theo điều kiện CIF. Người bán chịu chi phí vận chuyển và bảo hiểm đến cảng đích. Tuy nhiên, rủi ro vẫn chuyển giao tại cảng xếp hàng — nghĩa là nếu hàng hư hỏng trên đường vận chuyển, người mua phải tự khiếu nại bảo hiểm, không phải người bán bồi thường.

Phân biệt các điều kiện hay nhầm lẫn

Tiêu chí FOB CIF
Chi phí vận chuyển Người mua trả Người bán trả
Bảo hiểm Người mua tự mua Người bán mua (tối thiểu mức C)
Điểm chuyển rủi ro Hàng lên tàu tại cảng xếp Hàng lên tàu tại cảng xếp (giống FOB)
Phạm vi Chỉ đường biển Chỉ đường biển
Tiêu chí CIF CIP
Phương thức vận tải Chỉ đường biển Mọi phương thức
Mức bảo hiểm tối thiểu Mức C (thấp hơn) Mức A (cao hơn)
Điểm chuyển rủi ro Hàng lên tàu Giao cho carrier đầu tiên

Câu hỏi thường gặp trong đề thi

Câu hỏi mẫu 1: Hợp đồng giao hàng theo điều kiện CFR. Hàng bị mất trên đường vận chuyển. Ai chịu rủi ro tổn thất? Ai đã trả cước vận chuyển?

Câu hỏi mẫu 2: Phân biệt điểm chuyển giao chi phí và điểm chuyển giao rủi ro trong điều kiện CIF. Tại sao hai điểm này không trùng nhau?

Câu hỏi mẫu 3: Incoterms 2020 thay đổi gì so với Incoterms 2010 về yêu cầu bảo hiểm trong điều kiện CIP? Ý nghĩa thực tế của thay đổi này là gì?

Tổng kết

Incoterms 2020 là kiến thức nền tảng trong thanh toán quốc tế và tài trợ thương mại. Trong hồ sơ vay vốn doanh nghiệp, bạn cần nhớ 11 điều kiện, phân biệt nhóm áp dụng cho mọi phương thức vận tải và nhóm chỉ áp dụng cho đường biển, nắm rõ điểm chuyển giao chi phí và rủi ro của từng điều kiện, đặc biệt là FOB, CIF, CIP. Đây là kiến thức bắt buộc cho vị trí thanh toán quốc tế và tài trợ thương mại tại ngân hàng.

Bạn cần vay vốn kinh doanh? Tìm hiểu thêm về vay vốn kinh doanh tại BizLoan.vn Đăng ký vay vốn kinh doanh

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan

RBO

Retail Banking Officer

RBO (Retail Banking Officer — Chuyên viên Ngân hàng Bán lẻ) là vị trí nhân viên tại chi nhánh ngân hàng, chịu trách nhiệm phát triển và phục vụ khách hàng cá nhân và hộ kinh doanh nhỏ. RBO thực hiện các nghiệp vụ: tư vấn và bán sản phẩm tín dụng cá nhân (vay mua nhà, vay tiêu dùng, thẻ tín dụng), huy động tiền gửi, bán chéo sản phẩm (bảo hiểm, đầu tư), và chăm sóc khách hàng.

Vòng quay vốn lưu động

Working Capital Turnover

Vòng quay vốn lưu động (Working Capital Turnover) là chỉ số đo lường hiệu quả sử dụng vốn lưu động ròng của doanh nghiệp, cho biết mỗi đồng vốn lưu động tạo ra bao nhiêu đồng doanh thu. Vốn lưu động ròng là phần chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn — đây là nguồn vốn doanh nghiệp dùng để duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh hàng ngày.

CAR

Capital Adequacy Ratio

CAR (Capital Adequacy Ratio — Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu) là chỉ số đo lường khả năng hấp thụ rủi ro của một ngân hàng, được tính bằng tỷ lệ giữa vốn tự có và tổng tài sản có rủi ro (Risk-Weighted Assets). CAR phản ánh mức độ "đệm vốn" mà ngân hàng nắm giữ để đối phó với các khoản lỗ tiềm tàng từ hoạt động cho vay, đầu tư và kinh doanh.

Tài sản có

Asset

Tài sản có (Asset — Tài sản) trong kế toán ngân hàng là toàn bộ các nguồn lực kinh tế mà ngân hàng sở hữu hoặc kiểm soát, có khả năng tạo ra lợi ích kinh tế trong tương lai. Tài sản có nằm bên trái bảng cân đối kế toán, phản ánh cách ngân hàng sử dụng vốn huy động được.