Incoterms là gì? Điều kiện thương mại FOB CIF | BizLoan Incoterms là gì? Điều kiện thương mại FOB CIF | BizLoan - BizLoan

Điều Kiện Thương Mại Quốc Tế

Điều Kiện Thương Mại Quốc Tế là gì?

Incoterms

Chuỗi cung ứng & Logistics14 phút đọc44 lượt xem

Incoterms là gì?

Incoterms (International Commercial Terms — Điều kiện thương mại quốc tế) là bộ quy tắc được Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành và cập nhật định kỳ (phiên bản hiện hành: Incoterms 2020). Bộ quy tắc này xác định một cách rõ ràng và thống nhất toàn cầu về việc: ai (người mua hay người bán) chịu trách nhiệm vận chuyển, thông quan, bảo hiểm, và quan trọng nhất — rủi ro chuyển từ người bán sang người mua tại điểm nào.

Incoterms không điều chỉnh quyền sở hữu hàng hóa, giá cả hay điều khoản thanh toán — đó là phần của hợp đồng thương mại. Incoterms chỉ giải quyết bài toán logistics: ai làm gì, ai trả gì, rủi ro chuyển ở đâu.

Thuật ngữ tiếng Anh: Incoterms (International Commercial Terms)

Lĩnh vực: Logistics & Thương mại quốc tế

11 Incoterms 2020

Nhóm dùng cho mọi phương thức vận tải:

Điều kiện Tên đầy đủ Trách nhiệm người bán
EXW Ex Works Tối thiểu — chỉ giao tại kho
FCA Free Carrier Giao cho hãng vận tải
CPT Carriage Paid To Trả cước đến điểm đến
CIP Carriage and Insurance Paid To Trả cước + bảo hiểm
DAP Delivered at Place Giao tại địa điểm đến
DPU Delivered at Place Unloaded Giao và dỡ hàng tại đến
DDP Delivered Duty Paid Tối đa — trả mọi chi phí kể cả thuế nhập khẩu

Nhóm chỉ dùng cho vận tải biển:

Điều kiện Tên đầy đủ Ghi chú
FAS Free Alongside Ship Giao dọc mạn tàu
FOB Free on Board Giao lên tàu tại cảng xuất
CFR Cost and Freight FOB + cước vận tải biển
CIF Cost, Insurance and Freight CFR + bảo hiểm hàng hóa

Lợi ích cho SME Việt Nam

  • Tránh tranh chấp: Xác định rõ ai chịu trách nhiệm khi hàng hư hỏng, mất mát trên đường
  • Tính toán giá chính xác: Biết rõ chi phí nào mình phải chịu để định giá bán phù hợp
  • FOB phổ biến nhất với xuất khẩu Việt Nam: Nhà xuất khẩu chịu trách nhiệm đến khi hàng lên tàu
  • CIF có lợi hơn khi có bảo hiểm tốt: Thu thêm phí bảo hiểm, kiểm soát chất lượng dịch vụ
  • DDP thuận lợi cho người mua: Người bán lo toàn bộ — dễ bán hàng nhưng rủi ro cao hơn

Ví dụ thực tế

Công ty Nội Thất Bình Dương xuất khẩu ghế sofa sang Đức. Với điều kiện FOB Ho Chi Minh City: công ty chịu mọi chi phí đến khi hàng an toàn trên tàu tại cảng HCM. Người mua Đức thuê tàu và mua bảo hiểm từ đó. Nếu hàng hư hỏng sau khi lên tàu, người mua Đức chịu rủi ro. Chi phí FOB công ty tính gồm: giá sản xuất + đóng gói + vận chuyển nội địa đến cảng + phí cảng + thông quan xuất.

Câu hỏi thường gặp

FOB hay CIF có lợi hơn cho xuất khẩu? CIF có doanh thu cao hơn (bao gồm cả cước và bảo hiểm) nhưng rủi ro cũng cao hơn. Công ty xuất khẩu có nhiều kinh nghiệm logistics thường thích CIF. Mới bắt đầu nên dùng FOB.

EXW có rủi ro gì cho người bán? EXW ít rủi ro nhất cho người bán (rủi ro chuyển ngay tại kho), nhưng giá bán thấp nhất và ít cạnh tranh trên thị trường quốc tế.

BizLoan hỗ trợ SME xuất khẩu tìm hiểu tài chính thương mại quốc tế. Đăng ký tư vấn và kết nối ngân hàng tại BizLoan.vn.

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Điều Kiện Thương Mại Quốc Tế (Incoterms) tiếng Anh là gì?

Điều Kiện Thương Mại Quốc Tế trong tiếng Anh là Incoterms (viết tắt của International Commercial Terms). Đây là bộ quy tắc do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành, xác định rõ nghĩa vụ của người mua và người bán liên quan đến chi phí, rủi ro và vận chuyển hàng hóa quốc tế.

  • Phiên bản mới nhất: Incoterms 2020
  • Số điều khoản: 11 điều khoản
  • Nhóm: E (EXW), F (FCA, FAS, FOB), C (CFR, CIF, CPT, CIP), D (DAP, DPU, DDP)

Các thuật ngữ liên quan (Anh — Việt)

Tiếng Anh Tiếng Việt
EXW (Ex Works) Giao hàng tại xưởng
FOB (Free On Board) Giao lên tàu, người bán chịu đến khi hàng qua lan can tàu
CIF (Cost, Insurance & Freight) Giá gồm chi phí, bảo hiểm, cước phí
DDP (Delivered Duty Paid) Giao hàng đã nộp thuế
ICC (International Chamber of Commerce) Phòng Thương mại Quốc tế

Ví dụ câu

  • "The contract was agreed on CIF Incoterms 2020 terms, with the seller responsible for insurance and freight to the destination port." — Hợp đồng được ký theo điều khoản CIF Incoterms 2020, người bán chịu trách nhiệm bảo hiểm và cước phí đến cảng đích.
  • "Choosing the right Incoterm affects the allocation of risk and customs duties." — Việc chọn Incoterm phù hợp ảnh hưởng đến phân bổ rủi ro và thuế hải quan.

Incoterms trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Nhật インコタームズ (Inkōtāmuzu)
Tiếng Hàn 인코텀즈 (Inkotamjeu)
Tiếng Trung 国际贸易术语 (Guójì màoyì shùyǔ)
Tiếng Tây Ban Nha Incoterms

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Điều Kiện Thương Mại Quốc Tế (Incoterms) tiếng Nhật là gì?

Điều Kiện Thương Mại Quốc Tế trong tiếng Nhật là インコタームズ (Inkōtāmuzu).

  • Katakana: インコタームズ
  • Romaji: Inkōtāmuzu
  • Phiên bản: インコタームズ 2020 (Incoterms 2020)
  • Tên đầy đủ: 国際商業用語 (Kokusai shōgyō yōgo — International Commercial Terms)

Nhật Bản cập nhật Incoterms 2020 vào các hợp đồng ngoại thương từ năm 2020, đặc biệt áp dụng cho các thị trường Châu Á.

Các thuật ngữ liên quan (Nhật — Anh — Việt)

Tiếng Nhật Tiếng Anh Tiếng Việt
工場渡し (Kōjō-watashi) EXW (Ex Works) Giao hàng tại xưởng
本船渡し (Honsen-watashi) FOB (Free On Board) Giao lên tàu
運賃保険料込み条件 (Unchin hokenryō-komi jōken) CIF (Cost, Insurance & Freight) CIF
関税込み持込渡し (Kanzai-komi mochikomi-watashi) DDP (Delivered Duty Paid) Giao đã nộp thuế
国際商業会議所 (Kokusai shōgyō kaigisho) ICC Phòng Thương mại Quốc tế

Ví dụ câu

  • "この契約はインコタームズ2020のCIF条件に基づいて締結されました。" — Hợp đồng này được ký kết dựa trên điều khoản CIF Incoterms 2020.

Các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Incoterms
Tiếng Hàn 인코텀즈 (Inkotamjeu)
Tiếng Trung 国际贸易术语 (Guójì màoyì shùyǔ)
Tiếng Tây Ban Nha Incoterms

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Điều Kiện Thương Mại Quốc Tế (Incoterms) tiếng Hàn là gì?

Điều Kiện Thương Mại Quốc Tế trong tiếng Hàn là 인코텀즈 (Inkotamjeu).

  • Hangul: 인코텀즈
  • Romanization (RR): Inkotamjeu
  • Phiên bản: 인코텀즈 2020 (Incoterms 2020)
  • Tên đầy đủ: 국제상업조건 (Gukje sang-oe jogeon)

Hàn Quốc là một trong những quốc gia áp dụng Incoterms 2020 ngay khi ban hành, đặc biệt cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu.

Các thuật ngữ liên quan (Hàn — Anh — Việt)

Tiếng Hàn Tiếng Anh Tiệt Việt
공장인도조건 (Gongjang indojogeon) EXW (Ex Works) Giao tại xưởng
본선인도가격 (Bonseon indogagyeok) FOB (Free On Board) Giá FOB
운임보험료포함가격 (Unim boheomryo poham gagyeok) CIF Giá CIF
관세지급인도 (Gwanse jigeup indo) DDP (Delivered Duty Paid) Giao đã nộp thuế
국제상업회의소 (Gukje sang-oe hoe-uiso) ICC Phòng Thương mại Quốc tế

Ví dụ câu

  • "이번 수출 계약은 인코텀즈 2020의 FOB 조건으로 체결되었습니다."Hợp đồng xuất khẩu lần này được ký theo điều khoản FOB Incoterms 2020.

Các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Incoterms
Tiếng Nhật インコタームズ (Inkōtāmuzu)
Tiếng Trung 国际贸易术语 (Guójì màoyì shùyǔ)
Tiếng Tây Ban Nha Incoterms

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Điều Kiện Thương Mại Quốc Tế (Incoterms) tiếng Trung là gì?

Điều Kiện Thương Mại Quốc Tế trong tiếng Trung là 国际贸易术语 (Guójì màoyì shùyǔ), thường dùng phiên âm Incoterms.

  • Chữ giản thể: 国际贸易术语
  • Pinyin: Guójì màoyì shùyǔ
  • Phiên bản: Incoterms 2020 / 2020年版国际贸易术语解释通则

Trung Quốc là thị trường lớn nhất áp dụng Incoterms trong ngoại thương, đặc biệt qua các cảng Thượng Hải, Thâm Quyến, Ninh Ba.

Các thuật ngữ liên quan (Trung — Anh — Việt)

Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Việt
工厂交货 (Gōngchǎng jiāohuò) EXW (Ex Works) Giao tại xưởng
装运港船上交货 (Zhuāngyùn gǎng chuán shàng jiāohuò) FOB (Free On Board) Giao lên tàu
成本加保险费加运费 (Chéngběn jiā bǎoxiǎnfèi jiā yùnfèi) CIF Giá CIF
完税后交货 (Wánshuì hòu jiāohuò) DDP (Delivered Duty Paid) Giao đã nộp thuế
国际商会 (Guójì shānghuì) ICC Phòng Thương mại Quốc tế

Ví dụ câu

  • "本合同采用国际贸易术语2020版CIF条款签订。" — Hợp đồng này được ký theo điều khoản CIF của Incoterms 2020.

Các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Incoterms
Tiếng Nhật インコタームズ (Inkōtāmuzu)
Tiếng Hàn 인코텀즈 (Inkotamjeu)
Tiếng Tây Ban Nha Incoterms

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Điều Kiện Thương Mại Quốc Tế (Incoterms) tiếng Tây Ban Nha là gì?

Điều Kiện Thương Mại Quốc Tế trong tiếng Tây Ban Nha thường dùng nguyên tên Incoterms (giữ nguyên từ tiếng Anh). Tên đầy đủ tiếng Tây Ban Nha là Términos Internacionales de Comercio.

  • Từ: Incoterms (giữ nguyên tiếng Anh)
  • Tên đầy đủ: Términos Internacionales de Comercio (TIC)
  • Phiên bản: Incoterms 2020 / Incoterms 2020 publicado por la CCI
  • Tổ chức: CCI — Cámara de Comercio Internacional (ICC)

Các thuật ngữ liên quan (Tây Ban Nha — Anh — Việt)

Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Anh Tiếng Việt
En fábrica EXW (Ex Works) Giao tại xưởng
Franco a bordo FOB (Free On Board) FOB
Coste, seguro y flete CIF (Cost, Insurance & Freight) CIF
Entregado derechos pagados DDP (Delivered Duty Paid) Giao đã nộp thuế
Cámara de Comercio Internacional ICC Phòng Thương mại Quốc tế

Ví dụ câu

  • "El contrato se firmó bajo los términos Incoterms 2020 en su modalidad CIF para el puerto de destino." — Hợp đồng được ký theo điều khoản CIF Incoterms 2020 cho cảng đích.
  • "Elegir el Incoterm correcto es esencial para definir quién asume el riesgo del transporte." — Chọn Incoterm phù hợp là điều cốt yếu để xác định bên nào chịu rủi ro vận chuyển.

Các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Incoterms
Tiếng Nhật インコタームズ (Inkōtāmuzu)
Tiếng Hàn 인코텀즈 (Inkotamjeu)
Tiếng Trung 国际贸易术语 (Guójì màoyì shùyǔ)

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan