Vay vốn kinh doanh là gì?
Vay vốn kinh doanh (Business Loan) là hình thức doanh nghiệp vay tiền từ ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng để phục vụ hoạt động sản xuất, mua hàng, mở rộng quy mô hoặc bổ sung vốn lưu động, với cam kết hoàn trả gốc và lãi theo thỏa thuận.
Thuật ngữ tiếng Anh: Business Loan
Lĩnh vực: Gói vay doanh nghiệp
Giải thích chi tiết
Vay vốn kinh doanh là nguồn tài chính quan trọng nhất giúp doanh nghiệp SME duy trì và phát triển hoạt động. Khác với vay tiêu dùng, vay kinh doanh yêu cầu doanh nghiệp có giấy phép kinh doanh, phương án sử dụng vốn rõ ràng và khả năng tài chính chứng minh năng lực trả nợ.
Quy trình vay vốn kinh doanh tại Việt Nam thường gồm 5 bước:
- Chuẩn bị hồ sơ: ĐKKD, BCTC, phương án kinh doanh, giấy tờ tài sản bảo đảm
- Nộp đơn vay: Gửi hồ sơ đến ngân hàng hoặc đăng ký qua nền tảng matching
- Thẩm định: Ngân hàng đánh giá năng lực tài chính, lịch sử CIC, tài sản
- Phê duyệt: Lender quyết định cấp tín dụng và điều kiện vay
- Giải ngân: Lender chuyển tiền cho doanh nghiệp
So sánh các hình thức vay vốn kinh doanh
| Hình thức | Tài sản BĐ | Lãi suất tham khảo | Hạn mức | Thời gian duyệt |
|---|---|---|---|---|
| Vay thế chấp | Có (BĐS, máy móc) | 6-9%/năm | Đến 70-80% TSĐB | 5-15 ngày |
| Vay tín chấp | Không | 10-18%/năm | 50 triệu - 3 tỷ | 3-7 ngày |
| Thấu chi (Overdraft) | Không/Có | 7-12%/năm | Đến 2 tỷ | 3-10 ngày |
| Vay theo hóa đơn | Hóa đơn xuất | 8-14%/năm | Đến 80% hóa đơn | 1-5 ngày |
| Vay theo hợp đồng | Hợp đồng kinh tế | 9-13%/năm | Đến 70% HĐ | 5-10 ngày |
Điều kiện vay vốn kinh doanh phổ biến
- Có Giấy chứng nhận ĐKKD còn hiệu lực
- Hoạt động kinh doanh tối thiểu 1-2 năm
- Có báo cáo tài chính hoặc sổ sách kế toán
- Lịch sử tín dụng (CIC) sạch, không có nợ xấu
- Phương án sử dụng vốn khả thi
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Vay vốn kinh doanh tiếng Anh là gì?
Vay vốn kinh doanh trong tiếng Anh là Business Loan (/ˈbɪznəs loʊn/).
Thuật ngữ tiếng Việt: Vay vốn kinh doanh
Định nghĩa
A Business Loan is a financing arrangement where a lender provides capital to a business entity for operational purposes — including working capital, equipment purchase, expansion, or inventory — with the obligation to repay principal and interest over an agreed term. For Vietnamese SMEs, business loans typically range from VND 50 million to VND 20 billion, with interest rates determined by the lending institution based on creditworthiness and collateral.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Working Capital Loan | /ˈwɜːrkɪŋ ˈkæpɪtl loʊn/ | Vay vốn lưu động |
| Term Loan | /tɜːrm loʊn/ | Vay theo kỳ hạn |
| Line of Credit | /laɪn ɒv ˈkrɛdɪt/ | Hạn mức tín dụng |
Ví dụ câu
"The SME applied for a business loan to expand its manufacturing facility and increase production capacity by 40%."
→ Doanh nghiệp SME đăng ký vay vốn kinh doanh để mở rộng nhà xưởng và tăng năng lực sản xuất thêm 40%.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Vay vốn kinh doanh tiếng Nhật là gì?
Vay vốn kinh doanh trong tiếng Nhật là 事業融資 (じぎょうゆうし - Jigyō Yūshi).
Thuật ngữ tiếng Việt: Vay vốn kinh doanh
Định nghĩa
事業融資 (Jigyō Yūshi) là khoản vay ngân hàng dành cho doanh nghiệp tại Nhật Bản. 日本政策金融公庫 (Ngân hàng Chính sách Nhật Bản) cung cấp các gói 中小企業融資 (vay SME) với lãi suất ưu đãi từ 0.5-2.5%/năm. Ngoài ra, 信用保証協会 (Hiệp hội bảo lãnh tín dụng) hỗ trợ SME không có tài sản thế chấp tiếp cận vốn vay từ ngân hàng thương mại.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 運転資金融資 | Unten Shikin Yūshi | Vay vốn lưu động |
| 設備資金融資 | Setsubi Shikin Yūshi | Vay vốn đầu tư thiết bị |
| 信用保証 | Shin'yō Hoshō | Bảo lãnh tín dụng |
Ví dụ câu
「中小企業が事業融資を申請する際には、事業計画書と直近3期分の決算書が必要です。」
→ Khi doanh nghiệp SME đăng ký vay vốn kinh doanh, cần chuẩn bị kế hoạch kinh doanh và báo cáo quyết toán 3 kỳ gần nhất.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Vay vốn kinh doanh tiếng Hàn là gì?
Vay vốn kinh doanh trong tiếng Hàn là 사업 대출 (事業貸出 - Sa-eop Dae-chul).
Thuật ngữ tiếng Việt: Vay vốn kinh doanh
Định nghĩa
사업 대출 (Sa-eop Dae-chul) là khoản vay dành cho doanh nghiệp tại Hàn Quốc. 중소기업은행 (IBK - Ngân hàng DN vừa và nhỏ) là tổ chức chuyên biệt cung cấp 중소기업 대출 (vay SME) với lãi suất ưu đãi. 신용보증기금 (Quỹ bảo lãnh tín dụng) hỗ trợ SME thiếu tài sản đảm bảo. Các ngân hàng lớn KB, Shinhan, Hana đều có gói 사업자 대출 (vay doanh nghiệp) riêng.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 운전자금 대출 | Unjŏnjageum Dae-chul | Vay vốn lưu động |
| 시설자금 대출 | Sisŏljageum Dae-chul | Vay vốn đầu tư cơ sở |
| 신용보증 | Shin-yong Bojŭng | Bảo lãnh tín dụng |
Ví dụ câu
"사업 대출을 신청할 때 사업계획서, 재무제표, 사업자등록증이 필요합니다."
→ Khi đăng ký vay vốn kinh doanh, cần chuẩn bị kế hoạch kinh doanh, báo cáo tài chính và giấy ĐKKD.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Vay vốn kinh doanh tiếng Trung là gì?
Vay vốn kinh doanh trong tiếng Trung là 经营贷款 (Jīngyíng Dàikuǎn).
Thuật ngữ tiếng Việt: Vay vốn kinh doanh
Định nghĩa
经营贷款 (Jīngyíng Dàikuǎn) là khoản vay từ ngân hàng dành cho doanh nghiệp phục vụ hoạt động kinh doanh tại Trung Quốc. 中国人民银行 (PBOC) điều hành lãi suất tham chiếu LPR (贷款市场报价利率). Các ngân hàng lớn như 工商银行, 建设银行, 农业银行 đều có sản phẩm 小微企业贷款 (vay doanh nghiệp siêu nhỏ) với lãi suất ưu đãi. 普惠金融 (tài chính phổ huệ) là chính sách hỗ trợ SME tiếp cận vốn vay.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 流动资金贷款 | Liúdòng Zījīn Dàikuǎn | Vay vốn lưu động |
| 固定资产贷款 | Gùdìng Zīchǎn Dàikuǎn | Vay tài sản cố định |
| 信用贷款 | Xìnyòng Dàikuǎn | Vay tín chấp |
Ví dụ câu
"中小企业申请经营贷款需要提供营业执照、财务报表和经营计划书。"
→ Doanh nghiệp SME đăng ký vay vốn kinh doanh cần cung cấp giấy phép kinh doanh, báo cáo tài chính và kế hoạch kinh doanh.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Vay vốn kinh doanh tiếng Tây Ban Nha là gì?
Vay vốn kinh doanh trong tiếng Tây Ban Nha là Préstamo empresarial (/ˈpɾes.ta.mo em.pɾe.sa.ˈɾjal/).
Thuật ngữ tiếng Việt: Vay vốn kinh doanh
Định nghĩa
Préstamo empresarial là khoản vay dành cho PYME (pequeña y mediana empresa - doanh nghiệp vừa và nhỏ) tại các nước nói tiếng Tây Ban Nha. Tại Tây Ban Nha, ICO (Instituto de Crédito Oficial) cung cấp líneas de financiación (hạn mức tài trợ) ưu đãi cho PYME. Tại Latinh, Banco de Desarrollo (ngân hàng phát triển) cung cấp crédito para PYME với lãi suất thấp hơn thị trường.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Capital de trabajo | Kapitál de trabáho | Vốn lưu động |
| Línea de crédito | Línea de krédito | Hạn mức tín dụng |
| Garantía hipotecaria | Garantía ipotekária | Tài sản thế chấp |
Ví dụ câu
"Las PYME pueden solicitar un préstamo empresarial presentando su plan de negocios, estados financieros y registro mercantil."
→ Doanh nghiệp SME có thể đăng ký vay vốn kinh doanh bằng cách nộp kế hoạch kinh doanh, báo cáo tài chính và giấy ĐKKD.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.