IRR là gì? Giải thích chi tiết | BizLoan IRR là gì? Giải thích chi tiết | BizLoan - BizLoan

IRR

IRR là gì?

Internal Rate of Return

Khác14 phút đọc44 lượt xem

IRR là gì?

IRR (Internal Rate of Return — Tỷ suất hoàn vốn nội bộ) là tỷ suất chiết khấu mà tại đó giá trị hiện tại ròng (NPV) của một dự án bằng 0. Nói đơn giản, IRR cho biết tỷ suất sinh lời thực tế mà dự án tạo ra trong suốt vòng đời hoạt động.

IRR là một trong hai chỉ tiêu quan trọng nhất (cùng với NPV) để đánh giá hiệu quả tài chính của dự án đầu tư. Nếu IRR cao hơn chi phí vốn (hoặc lãi suất yêu cầu), dự án đáng để đầu tư. Ngược lại, nếu IRR thấp hơn chi phí vốn, dự án không mang lại đủ lợi nhuận để bù đắp rủi ro.

Tại sao IRR quan trọng trong ngân hàng?

  • Thẩm định tín dụng: Ngân hàng so sánh IRR của dự án với lãi suất cho vay để đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng.
  • So sánh dự án dễ dàng: IRR được biểu diễn dưới dạng phần trăm, dễ so sánh giữa các dự án khác quy mô.
  • Đánh giá rủi ro: Chênh lệch giữa IRR và chi phí vốn phản ánh biên an toàn của dự án — chênh lệch càng lớn, rủi ro càng thấp.
  • Giao tiếp với khách hàng: IRR trực quan hơn NPV khi trình bày với ban lãnh đạo và khách hàng.
  • Quản lý danh mục đầu tư: Ngân hàng sử dụng IRR để xếp hạng và phân bổ nguồn lực giữa các dự án tài trợ.

Công thức tính IRR

Phương trình xác định

NPV = 0 = -C₀ + CF₁/(1+IRR)¹ + CF₂/(1+IRR)² + ... + CFₙ/(1+IRR)ⁿ

IRR là nghiệm của phương trình trên — tức tỷ suất chiết khấu r sao cho NPV = 0.

Phương pháp tính

IRR không thể giải trực tiếp bằng đại số thông thường, cần dùng:

Phương pháp Mô tả Ứng dụng
Nội suy tuyến tính Chọn 2 tỷ suất r₁, r₂ sao cho NPV₁ > 0 > NPV₂, nội suy Thi cử, tính tay
Hàm IRR trong Excel =IRR(dòng tiền) Thực tế công việc
Thử và sai (Trial & Error) Thay nhiều giá trị r cho đến khi NPV ≈ 0 Kiểm tra nhanh

Công thức nội suy

IRR ≈ r₁ + [NPV₁ / (NPV₁ - NPV₂)] × (r₂ - r₁)

Trong đó r₁ cho NPV₁ > 0 và r₂ cho NPV₂ < 0.

Quy tắc ra quyết định

So sánh Quyết định
IRR > Chi phí vốn (WACC) Chấp nhận dự án
IRR = Chi phí vốn Hoà vốn, tuỳ chiến lược
IRR < Chi phí vốn Từ chối dự án

Ví dụ thực tế

Ví dụ 1: Ngân hàng A thẩm định dự án có vốn đầu tư ban đầu 40 tỷ đồng, dòng tiền ròng đều 15 tỷ/năm trong 4 năm. Chi phí vốn bình quân 10%.

Thử r = 18%: NPV = -40 + 15/1,18 + 15/1,3924 + 15/1,6430 + 15/1,9388 = -40 + 12,71 + 10,77 + 9,13 + 7,74 = +0,35 tỷ

Thử r = 19%: NPV = -40 + 15/1,19 + 15/1,4161 + 15/1,6852 + 15/2,0053 = -40 + 12,61 + 10,59 + 8,90 + 7,48 = -0,42 tỷ

Nội suy: IRR ≈ 18% + [0,35 / (0,35 + 0,42)] × 1% ≈ 18,45%

IRR = 18,45% > WACC = 10% → Dự án khả thi, biên an toàn rộng.

Ví dụ 2: Ngân hàng B so sánh hai dự án: Dự án X (IRR = 22%, đầu tư 10 tỷ) và Dự án Y (IRR = 16%, đầu tư 80 tỷ). Nếu chỉ nhìn IRR, dự án X vượt trội. Nhưng NPV(X) = 3 tỷ, NPV(Y) = 15 tỷ. Trường hợp này nên ưu tiên NPV vì quy mô khác biệt lớn.

Phân biệt với thuật ngữ liên quan

Tiêu chí IRR NPV
Đơn vị Phần trăm (%) Giá trị tuyệt đối (tiền)
Cần tỷ suất chiết khấu đầu vào Không
Dự án loại trừ (khác quy mô) Có thể gây nhầm Đáng tin cậy hơn
Dòng tiền đổi dấu nhiều lần Có thể cho nhiều nghiệm Luôn cho 1 nghiệm
Giả định tái đầu tư Tái đầu tư bằng IRR Tái đầu tư bằng r (WACC)
Tiêu chí IRR MIRR (Modified IRR)
Giả định tái đầu tư Tái đầu tư bằng IRR Tái đầu tư bằng chi phí vốn
Nhiều nghiệm Có thể Luôn 1 nghiệm duy nhất
Thực tế Kém chính xác Phản ánh thực tế hơn

Câu hỏi thường gặp trong đề thi

Câu hỏi mẫu 1: Một dự án đầu tư 60 tỷ đồng, dòng tiền ròng năm 1 đến năm 4 lần lượt là 20, 25, 20, 15 tỷ. Biết NPV tại r=14% là +2,5 tỷ, NPV tại r=16% là -1,8 tỷ. Hãy tính IRR bằng phương pháp nội suy.

Câu hỏi mẫu 2: Tại sao khi hai dự án loại trừ lẫn nhau có quy mô khác nhau, tiêu chí NPV và IRR có thể cho kết quả mâu thuẫn? Nên ưu tiên tiêu chí nào?

Câu hỏi mẫu 3: IRR giả định dòng tiền được tái đầu tư bằng chính IRR. Hạn chế này có ý nghĩa thực tiễn gì khi thẩm định dự án tại ngân hàng?

Tổng kết

IRR là thước đo tỷ suất sinh lời nội tại của dự án, được sử dụng rộng rãi trong thẩm định tín dụng và tài trợ dự án tại ngân hàng. Trong đề thi tuyển dụng, bạn cần biết cách tính IRR bằng nội suy, hiểu quy tắc so sánh với chi phí vốn, nắm rõ hạn chế của IRR so với NPV, và phân biệt với MIRR. Đây là kiến thức cốt lõi cho vị trí chuyên viên tín dụng và thẩm định dự án.

Bạn cần vay vốn kinh doanh? Tìm hiểu thêm về vay vốn kinh doanh tại BizLoan.vn Đăng ký vay vốn kinh doanh


IRR tiếng Anh là gì?

IRR trong tiếng Anh là Internal Rate of Return, đọc là /ɪnˈtɜːrnəl reɪt əv rɪˈtɜːrn/. Đây là tỷ suất chiết khấu làm cho giá trị hiện tại thuần (NPV) của dự án bằng 0, được dùng để đánh giá mức độ sinh lợi của một khoản đầu tư.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
Net Present Value /nɛt ˈprɛzənt ˈvæljuː/ Giá trị hiện tại thuần
Discount Rate /ˈdɪskaʊnt reɪt/ Tỷ lệ chiết khấu
Cash Flow /kæʃ floʊ/ Dòng tiền

Ví dụ câu

Tiếng Anh: The project's internal rate of return is 18%, which exceeds our required rate of 12%, so we should proceed with the investment.

Tiếng Việt: Tỷ suất hoàn vốn nội bộ của dự án là 18%, vượt tỷ suất yêu cầu 12% nên chúng ta nên tiến hành đầu tư.

IRR trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Internal Rate of Return /ɪnˈtɜːrnəl reɪt əv rɪˈtɜːrn/
Tiếng Nhật 内部収益率 Naibu shūeki-ritsu
Tiếng Hàn 내부수익률 Naebu su-ik-nyul
Tiếng Trung 内部收益率 Nèibù shōuyì lǜ
Tiếng Tây Ban Nha Tasa Interna de Retorno TIR

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


IRR tiếng Nhật là gì?

IRR trong tiếng Nhật là 内部収益率 (Naibu shūeki-ritsu — ないぶしゅうえきりつ). Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong phân tích tài chính và thẩm định dự án đầu tư tại các doanh nghiệp Nhật Bản.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Phiên âm Tiếng Việt
正味現在価値 Shōmi genzai kachi Giá trị hiện tại thuần (NPV)
割引率 Waribikiritsu Tỷ lệ chiết khấu
キャッシュフロー Kyasshu furō Dòng tiền

Ví dụ câu

Tiếng Nhật: このプロジェクトの内部収益率は18%であり、必要収益率の12%を上回っています。

Tiếng Việt: Tỷ suất hoàn vốn nội bộ của dự án này là 18%, vượt tỷ suất yêu cầu 12%.

IRR trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Internal Rate of Return
Tiếng Nhật 内部収益率 Naibu shūeki-ritsu
Tiếng Hàn 내부수익률 Naebu su-ik-nyul
Tiếng Trung 内部收益率 Nèibù shōuyì lǜ
Tiếng Tây Ban Nha Tasa Interna de Retorno TIR

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


IRR tiếng Hàn là gì?

IRR trong tiếng Hàn là 내부수익률 (Naebu su-ik-nyul — 내부수익률). Đây là chỉ số quan trọng trong thẩm định tài chính dự án, phổ biến trong môi trường doanh nghiệp và ngân hàng Hàn Quốc.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
순현재가치 Sun-hyeonjae-gachi Giá trị hiện tại thuần (NPV)
할인율 Harin-yul Tỷ lệ chiết khấu
현금흐름 Hyeongeum-heureum Dòng tiền

Ví dụ câu

Tiếng Hàn: 이 프로젝트의 내부수익률은 18%로, 요구수익률 12%를 초과합니다.

Tiếng Việt: Tỷ suất hoàn vốn nội bộ của dự án này là 18%, vượt tỷ suất yêu cầu 12%.

IRR trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Internal Rate of Return
Tiếng Nhật 内部収益率 Naibu shūeki-ritsu
Tiếng Hàn 내부수익률 Naebu su-ik-nyul
Tiếng Trung 内部收益率 Nèibù shōuyì lǜ
Tiếng Tây Ban Nha Tasa Interna de Retorno TIR

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


IRR tiếng Trung là gì?

IRR trong tiếng Trung là 内部收益率 (Nèibù shōuyì lǜ). Đây là thuật ngữ tài chính chuẩn mực được sử dụng tại Trung Quốc, Đài Loan và các thị trường nói tiếng Trung trong lĩnh vực phân tích đầu tư.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
净现值 Jìng xiànzhí Giá trị hiện tại thuần (NPV)
折现率 Zhéxiàn lǜ Tỷ lệ chiết khấu
现金流量 Xiànjīn liúliàng Dòng tiền

Ví dụ câu

Tiếng Trung: 该项目的内部收益率为18%,超过了要求的12%,因此我们应该推进这项投资。

Tiếng Việt: Tỷ suất hoàn vốn nội bộ của dự án là 18%, vượt tỷ suất yêu cầu 12%, vì vậy chúng ta nên tiến hành đầu tư.

IRR trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Internal Rate of Return
Tiếng Nhật 内部収益率 Naibu shūeki-ritsu
Tiếng Hàn 내부수익률 Naebu su-ik-nyul
Tiếng Trung 内部收益率 Nèibù shōuyì lǜ
Tiếng Tây Ban Nha Tasa Interna de Retorno TIR

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


IRR tiếng Tây Ban Nha là gì?

IRR trong tiếng Tây Ban Nha là Tasa Interna de Retorno, thường viết tắt là TIR. Đây là thuật ngữ chuẩn trong tài chính doanh nghiệp tại Tây Ban Nha và các quốc gia Mỹ Latin như Mexico, Argentina, Colombia.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Phiên âm Tiếng Việt
Valor Actual Neto VAN Giá trị hiện tại thuần (NPV)
Tasa de Descuento Tỷ lệ chiết khấu
Flujo de Caja Dòng tiền

Ví dụ câu

Tiếng Tây Ban Nha: La tasa interna de retorno del proyecto es del 18%, superando la tasa requerida del 12%, por lo que deberíamos proceder con la inversión.

Tiếng Việt: Tỷ suất hoàn vốn nội bộ của dự án là 18%, vượt tỷ suất yêu cầu 12%, vì vậy chúng ta nên tiến hành đầu tư.

IRR trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Internal Rate of Return
Tiếng Nhật 内部収益率 Naibu shūeki-ritsu
Tiếng Hàn 내부수익률 Naebu su-ik-nyul
Tiếng Trung 内部收益率 Nèibù shōuyì lǜ
Tiếng Tây Ban Nha Tasa Interna de Retorno TIR

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan

Incoterms 2020

International Commercial Terms

Incoterms 2020 (International Commercial Terms — Các điều kiện thương mại quốc tế) là bộ quy tắc do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành, quy định trách nhiệm, chi phí và rủi ro giữa người mua và người bán trong hợp đồng mua bán hàng hoá quốc tế. Phiên bản Incoterms 2020 có hiệu lực từ ngày 01/01/2020, bao gồm 11 điều kiện giao hàng.

NPV

Net Present Value

NPV (Net Present Value — Giá trị hiện tại ròng) là chỉ tiêu tài chính đo lường chênh lệch giữa giá trị hiện tại của dòng tiền thu được trong tương lai và chi phí đầu tư ban đầu của một dự án. Nói cách khác, NPV cho biết một dự án tạo ra bao nhiêu giá trị gia tăng sau khi đã tính đến yếu tố giá trị thời gian của tiền.

COCC

Cost of Carrying Capital

COCC (Cost of Carrying Capital — Chi phí sử dụng vốn) là chi phí mà một doanh nghiệp hoặc tổ chức tín dụng phải trả để duy trì và sử dụng nguồn vốn phục vụ hoạt động kinh doanh. Nói đơn giản, COCC phản ánh "giá" của đồng vốn — bao gồm cả chi phí vốn vay (lãi suất huy động, lãi vay liên ngân hàng) và chi phí vốn chủ sở hữu (lợi nhuận kỳ vọng của cổ đông).

Tài khoản Nostro

Nostro Account

Tài khoản Nostro (Nostro Account) là tài khoản tiền gửi mà một ngân hàng mở tại một ngân hàng đại lý ở nơi khác, thường bằng đồng ngoại tệ, nhằm phục vụ các giao dịch thanh toán và chuyển tiền. Thuật ngữ "Nostro" bắt nguồn từ tiếng Latin, có nghĩa là "của chúng tôi" — tức là "tài khoản của chúng tôi tại ngân hàng của bạn".