Thuật ngữ quản trị doanh nghiệp, nhân sự, đào tạo và chức danh ngân hàng
236 thuật ngữ trong danh mục này
Investor Relations Officer
Cán bộ phụ trách giao tiếp và cung cấp thông tin tài chính minh bạch cho cổ đông và nhà đầu tư.
Compliance Officer
Cán bộ đảm bảo ngân hàng tuân thủ đầy đủ quy định pháp luật, hướng dẫn của NHNN và chính sách nội bộ.
Flexible Benefits
Chương trình cho phép nhân viên lựa chọn gói phúc lợi phù hợp nhu cầu cá nhân.
Portfolio Manager
Người quản lý nhóm khách hàng, chịu trách nhiệm doanh số và chất lượng danh mục được giao.
IT Project Manager
Cán bộ lên kế hoạch, điều phối và giám sát triển khai các dự án phần mềm và hạ tầng công nghệ tại ngân hàng.
Performance Management
Quy trình liên tục thiết lập mục tiêu, đánh giá và phát triển năng lực nhân viên.
Continuous Performance Management
Phương pháp đánh giá và phản hồi liên tục thay vì chỉ đánh giá cuối năm truyền thống.
Digital HR Management
Ứng dụng phần mềm HRIS tự động hoá tuyển dụng, chấm công, lương, đánh giá nhân sự.
Talent Management
Chiến lược thu hút, phát triển, giữ chân và tối ưu hoá năng lực nhân viên giỏi trong tổ chức.
Customer Relationship Management (CRM)
Hệ thống và chiến lược quản lý tương tác với khách hàng để tối ưu hoá trải nghiệm và giá trị.
Operational Risk Management
Quản lý rủi ro tổn thất từ quy trình, con người, hệ thống hoặc sự kiện bên ngoài.
Corporate Financial Management
Quản lý tài chính doanh nghiệp là quá trình lập kế hoạch, kiểm soát và tối ưu hóa nguồn vốn, dòng tiền và các quyết định đầu tư nhằm tối đa hóa giá trị doanh nghiệp trong khi duy trì sức khỏe tài chính bền vững.
Change Management
Phương pháp quản lý quá trình chuyển đổi tổ chức: chuẩn bị, thực hiện, củng cố thay đổi.
Knowledge Management
Hệ thống thu thập, lưu trữ, chia sẻ và áp dụng tri thức tổ chức để cải thiện hiệu quả.
Corporate Governance
Hệ thống quy tắc, thực tiễn và quy trình quản lý và kiểm soát doanh nghiệp vì lợi ích các bên liên quan.
Listed Company Governance
Yêu cầu quản trị đặc biệt cho công ty niêm yết: công bố thông tin, HĐQT độc lập, bảo vệ cổ đông thiểu số.
Data Governance
Khung quản lý chất lượng, bảo mật và sử dụng dữ liệu trong tổ chức tài chính.
Reputation Risk Management
Quản lý rủi ro tổn hại thương hiệu và uy tín tổ chức trước dư luận, truyền thông.
Financial Governance
Quản trị tài chính là hệ thống chính sách, quy trình và cơ chế kiểm soát nội bộ nhằm đảm bảo tài sản doanh nghiệp được sử dụng hiệu quả, minh bạch và tuân thủ pháp luật — từ lập ngân sách, kiểm soát chi phí đến báo cáo tài chính và kiểm toán.
Management by Objectives (MBO)
Phương pháp quản lý trong đó mục tiêu được đặt ra và đánh giá dựa trên kết quả đạt được.
Database Administrator
Chuyên gia quản lý, tối ưu hoá và đảm bảo an toàn cơ sở dữ liệu của hệ thống ngân hàng.
Succession Planning
Quy trình xác định và phát triển nhân sự tiềm năng để sẵn sàng thay thế vị trí lãnh đạo khi cần.
Employee Welfare Fund
Quỹ trích từ lợi nhuận hỗ trợ nhân viên: nghỉ phép, hiếu hỉ, khám sức khoẻ, hoạt động đoàn thể.
Minority Shareholder Rights
Quyền lợi pháp lý bảo vệ cổ đông nắm giữ tỷ lệ nhỏ cổ phần trước quyết định bất lợi của cổ đông lớn.
Employee Mental Health / Wellbeing
Chương trình hỗ trợ sức khoẻ tinh thần: tư vấn tâm lý, quản lý stress, work-life balance.
Organizational Restructuring
Quá trình thay đổi cấu trúc, quy trình hoạt động để nâng cao hiệu quả và khả năng cạnh tranh.
Independent Board Director
Thành viên Hội đồng quản trị không có quan hệ lợi ích với ban điều hành, đảm bảo giám sát khách quan.
Balanced Scorecard (BSC)
Khung quản lý chiến lược đo lường hiệu quả từ 4 góc nhìn: tài chính, khách hàng, quy trình, học tập.
Executive Board Secretary
Nhân sự hỗ trợ hành chính toàn diện cho ban tổng giám đốc, điều phối lịch họp và tài liệu điều hành.
Credit Committee Secretary
Nhân sự phụ trách tổ chức, ghi biên bản và lưu trữ hồ sơ các cuộc họp xét duyệt tín dụng của hội đồng.
Hotline 24/7
0392.218.232
Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ 24/7