Vốn điều lệ hộ kinh doanh là gì?
Vốn điều lệ hộ kinh doanh là tổng số vốn do chủ hộ kinh doanh hoặc các thành viên hộ gia đình cam kết góp vào hoạt động kinh doanh. Khác với doanh nghiệp, hộ kinh doanh không bắt buộc phải đăng ký vốn điều lệ theo quy định pháp luật hiện hành.
Thuật ngữ tiếng Anh: Charter Capital for Household Business
Lĩnh vực: Doanh nghiệp & SME
Đặc điểm vốn của hộ kinh doanh
| Đặc điểm | Chi tiết |
|---|---|
| Bắt buộc đăng ký | Không (khác với doanh nghiệp) |
| Mức vốn tối thiểu | Không quy định |
| Nguồn vốn | Tự có, vay mượn, góp từ hộ gia đình |
| Trách nhiệm tài sản | Chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản |
| Thay đổi vốn | Không cần thông báo cơ quan đăng ký |
So sánh vốn điều lệ: Hộ kinh doanh vs Doanh nghiệp
| Tiêu chí | Hộ kinh doanh | Doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Đăng ký vốn | Không bắt buộc | Bắt buộc |
| Thay đổi vốn | Tự do | Phải đăng ký thay đổi |
| Góp vốn bằng tài sản | Được | Được, cần định giá |
| Tách bạch tài sản | Không | Có (trừ DNTN) |
Ý nghĩa khi vay vốn ngân hàng
Mặc dù không bắt buộc đăng ký vốn điều lệ, hộ kinh doanh cần chứng minh năng lực tài chính khi vay vốn thông qua:
- Sổ sách kế toán đơn giản
- Giấy tờ tài sản đảm bảo
- Báo cáo doanh thu thực tế
Vốn điều lệ hộ kinh doanh trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Charter Capital for Household Business | /ˈtʃɑːrtər ˈkæpɪtl/ |
| Tiếng Nhật | 個人事業の定款資本 | Kojin jigyō no teikan shihon |
| Tiếng Hàn | 개인사업자 정관 자본 | Gaein sa-eopja jeonggwan jabon |
| Tiếng Trung | 个体户注册资本 | Gètǐ hù zhùcè zīběn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Capital social del negocio familiar | /kapiˈtal soˈθjal/ |
Xem thêm: Vốn điều lệ hộ kinh doanh tiếng Anh là gì?, Vốn điều lệ hộ kinh doanh tiếng Nhật là gì?
Vay vốn kinh doanh
Cần bổ sung vốn cho hộ kinh doanh? Đăng ký vay vốn tại BizLoan để được tư vấn miễn phí về giải pháp tài chính phù hợp.
Vốn điều lệ hộ kinh doanh tiếng Anh là gì?
Vốn điều lệ hộ kinh doanh trong tiếng Anh được gọi là Charter Capital for Household Business hoặc Registered Capital for Individual Business.
Phiên âm: /ˈtʃɑːrtər ˈkæpɪtl fɔːr ˈhaʊshoʊld ˈbɪznɪs/
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Registered capital | /ˈrɛdʒɪstərd ˈkæpɪtl/ | Vốn đăng ký |
| Paid-up capital | /peɪd ʌp ˈkæpɪtl/ | Vốn đã góp |
| Working capital | /ˈwɜːrkɪŋ ˈkæpɪtl/ | Vốn lưu động |
| Equity capital | /ˈɛkwɪti ˈkæpɪtl/ | Vốn chủ sở hữu |
Ví dụ câu
- English: "Unlike enterprises, household businesses in Vietnam are not required to register charter capital."
- Tiếng Việt: "Khác với doanh nghiệp, hộ kinh doanh tại Việt Nam không bắt buộc phải đăng ký vốn điều lệ."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Nhật | 個人事業の定款資本 | Kojin jigyō no teikan shihon |
| Tiếng Hàn | 개인사업자 정관 자본 | Gaein sa-eopja jeonggwan jabon |
| Tiếng Trung | 个体户注册资本 | Gètǐ hù zhùcè zīběn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Capital social del negocio familiar | /kapiˈtal soˈθjal/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Vốn điều lệ hộ kinh doanh tiếng Nhật là gì?
Vốn điều lệ hộ kinh doanh trong tiếng Nhật được gọi là 個人事業の定款資本 (こじんじぎょうのていかんしほん - Kojin jigyō no teikan shihon). Tại Nhật Bản, thuật ngữ 元入金 (Motoirekin - vốn ban đầu) thường được dùng cho hộ kinh doanh cá nhân.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 資本金 | Shihonkin | Vốn điều lệ |
| 元入金 | Motoirekin | Vốn ban đầu |
| 運転資金 | Unten shikin | Vốn lưu động |
| 自己資本 | Jiko shihon | Vốn tự có |
Ví dụ câu
- 日本語: 「個人事業主には定款資本の登録義務はありませんが、開業時の元入金を記帳する必要があります。」
- Tiếng Việt: "Hộ kinh doanh cá nhân không có nghĩa vụ đăng ký vốn điều lệ, nhưng cần ghi chép vốn ban đầu khi khai trương."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Charter Capital for Household Business | /ˈtʃɑːrtər ˈkæpɪtl/ |
| Tiếng Hàn | 개인사업자 정관 자본 | Gaein sa-eopja jeonggwan jabon |
| Tiếng Trung | 个体户注册资本 | Gètǐ hù zhùcè zīběn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Capital social del negocio familiar | /kapiˈtal soˈθjal/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Vốn điều lệ hộ kinh doanh tiếng Hàn là gì?
Vốn điều lệ hộ kinh doanh trong tiếng Hàn được gọi là 개인사업자 정관 자본 (Gaein sa-eopja jeonggwan jabon). Tại Hàn Quốc, thuật ngữ 출자금 (Chulja-geum - vốn góp) thường được sử dụng cho hộ kinh doanh.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 자본금 | Jabon-geum | Vốn điều lệ |
| 출자금 | Chulja-geum | Vốn góp |
| 운전자본 | Unjeon jabon | Vốn lưu động |
| 자기자본 | Jagi jabon | Vốn tự có |
Ví dụ câu
- 한국어: "개인사업자는 법인과 달리 정관 자본을 등록할 의무가 없습니다."
- Tiếng Việt: "Hộ kinh doanh cá nhân khác với pháp nhân, không có nghĩa vụ đăng ký vốn điều lệ."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Charter Capital for Household Business | /ˈtʃɑːrtər ˈkæpɪtl/ |
| Tiếng Nhật | 個人事業の定款資本 | Kojin jigyō no teikan shihon |
| Tiếng Trung | 个体户注册资本 | Gètǐ hù zhùcè zīběn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Capital social del negocio familiar | /kapiˈtal soˈθjal/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Vốn điều lệ hộ kinh doanh tiếng Trung là gì?
Vốn điều lệ hộ kinh doanh trong tiếng Trung được gọi là 个体户注册资本 (個體戶註冊資本 - Gètǐ hù zhùcè zīběn). Thuật ngữ 经营资金 (Jīngyíng zījīn - vốn kinh doanh) cũng thường được sử dụng.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 注册资本 | Zhùcè zīběn | Vốn đăng ký |
| 实缴资本 | Shíjiǎo zīběn | Vốn đã góp |
| 流动资金 | Liúdòng zījīn | Vốn lưu động |
| 自有资金 | Zìyǒu zījīn | Vốn tự có |
Ví dụ câu
- 中文: "个体户在中国不需要登记注册资本,但需要申报经营资金来源。"
- Tiếng Việt: "Hộ kinh doanh cá thể tại Trung Quốc không cần đăng ký vốn điều lệ, nhưng cần khai báo nguồn vốn kinh doanh."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Charter Capital for Household Business | /ˈtʃɑːrtər ˈkæpɪtl/ |
| Tiếng Nhật | 個人事業の定款資本 | Kojin jigyō no teikan shihon |
| Tiếng Hàn | 개인사업자 정관 자본 | Gaein sa-eopja jeonggwan jabon |
| Tiếng Tây Ban Nha | Capital social del negocio familiar | /kapiˈtal soˈθjal/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Vốn điều lệ hộ kinh doanh tiếng Tây Ban Nha là gì?
Vốn điều lệ hộ kinh doanh trong tiếng Tây Ban Nha được gọi là Capital social del negocio familiar (/kapiˈtal soˈθjal ðel neˈɣo.θjo famiˈljaɾ/). Thuật ngữ Capital inicial (vốn ban đầu) cũng phổ biến.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Capital social | /kapiˈtal soˈθjal/ | Vốn điều lệ |
| Capital desembolsado | /kapiˈtal desembolˈsaðo/ | Vốn đã góp |
| Capital circulante | /kapiˈtal θiɾkuˈlante/ | Vốn lưu động |
| Fondos propios | /ˈfondos ˈpɾo.pjos/ | Vốn tự có |
Ví dụ câu
- Español: "Los autónomos no están obligados a registrar un capital social mínimo para iniciar su negocio familiar."
- Tiếng Việt: "Cá nhân tự kinh doanh không bắt buộc đăng ký vốn điều lệ tối thiểu để bắt đầu hộ kinh doanh."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Charter Capital for Household Business | /ˈtʃɑːrtər ˈkæpɪtl/ |
| Tiếng Nhật | 個人事業の定款資本 | Kojin jigyō no teikan shihon |
| Tiếng Hàn | 개인사업자 정관 자본 | Gaein sa-eopja jeonggwan jabon |
| Tiếng Trung | 个体户注册资本 | Gètǐ hù zhùcè zīběn |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.