Vốn điều lệ hộ kinh doanh là gì? | BizLoan Vốn điều lệ hộ kinh doanh là gì? | BizLoan - BizLoan

Vốn điều lệ hộ kinh doanh

Vốn điều lệ hộ kinh doanh là gì?

Charter Capital for Household Business

Doanh nghiệp & SME11 phút đọc38 lượt xem

Vốn điều lệ hộ kinh doanh là gì?

Vốn điều lệ hộ kinh doanh là tổng số vốn do chủ hộ kinh doanh hoặc các thành viên hộ gia đình cam kết góp vào hoạt động kinh doanh. Khác với doanh nghiệp, hộ kinh doanh không bắt buộc phải đăng ký vốn điều lệ theo quy định pháp luật hiện hành.

Thuật ngữ tiếng Anh: Charter Capital for Household Business

Lĩnh vực: Doanh nghiệp & SME

Đặc điểm vốn của hộ kinh doanh

Đặc điểm Chi tiết
Bắt buộc đăng ký Không (khác với doanh nghiệp)
Mức vốn tối thiểu Không quy định
Nguồn vốn Tự có, vay mượn, góp từ hộ gia đình
Trách nhiệm tài sản Chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản
Thay đổi vốn Không cần thông báo cơ quan đăng ký

So sánh vốn điều lệ: Hộ kinh doanh vs Doanh nghiệp

Tiêu chí Hộ kinh doanh Doanh nghiệp
Đăng ký vốn Không bắt buộc Bắt buộc
Thay đổi vốn Tự do Phải đăng ký thay đổi
Góp vốn bằng tài sản Được Được, cần định giá
Tách bạch tài sản Không Có (trừ DNTN)

Ý nghĩa khi vay vốn ngân hàng

Mặc dù không bắt buộc đăng ký vốn điều lệ, hộ kinh doanh cần chứng minh năng lực tài chính khi vay vốn thông qua:

Vốn điều lệ hộ kinh doanh trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Charter Capital for Household Business /ˈtʃɑːrtər ˈkæpɪtl/
Tiếng Nhật 個人事業の定款資本 Kojin jigyō no teikan shihon
Tiếng Hàn 개인사업자 정관 자본 Gaein sa-eopja jeonggwan jabon
Tiếng Trung 个体户注册资本 Gètǐ hù zhùcè zīběn
Tiếng Tây Ban Nha Capital social del negocio familiar /kapiˈtal soˈθjal/

Xem thêm: Vốn điều lệ hộ kinh doanh tiếng Anh là gì?, Vốn điều lệ hộ kinh doanh tiếng Nhật là gì?

Vay vốn kinh doanh

Cần bổ sung vốn cho hộ kinh doanh? Đăng ký vay vốn tại BizLoan để được tư vấn miễn phí về giải pháp tài chính phù hợp.


Vốn điều lệ hộ kinh doanh tiếng Anh là gì?

Vốn điều lệ hộ kinh doanh trong tiếng Anh được gọi là Charter Capital for Household Business hoặc Registered Capital for Individual Business.

Phiên âm: /ˈtʃɑːrtər ˈkæpɪtl fɔːr ˈhaʊshoʊld ˈbɪznɪs/

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
Registered capital /ˈrɛdʒɪstərd ˈkæpɪtl/ Vốn đăng ký
Paid-up capital /peɪd ʌp ˈkæpɪtl/ Vốn đã góp
Working capital /ˈwɜːrkɪŋ ˈkæpɪtl/ Vốn lưu động
Equity capital /ˈɛkwɪti ˈkæpɪtl/ Vốn chủ sở hữu

Ví dụ câu

  • English: "Unlike enterprises, household businesses in Vietnam are not required to register charter capital."
  • Tiếng Việt: "Khác với doanh nghiệp, hộ kinh doanh tại Việt Nam không bắt buộc phải đăng ký vốn điều lệ."

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Nhật 個人事業の定款資本 Kojin jigyō no teikan shihon
Tiếng Hàn 개인사업자 정관 자본 Gaein sa-eopja jeonggwan jabon
Tiếng Trung 个体户注册资本 Gètǐ hù zhùcè zīběn
Tiếng Tây Ban Nha Capital social del negocio familiar /kapiˈtal soˈθjal/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Vốn điều lệ hộ kinh doanh tiếng Nhật là gì?

Vốn điều lệ hộ kinh doanh trong tiếng Nhật được gọi là 個人事業の定款資本 (こじんじぎょうのていかんしほん - Kojin jigyō no teikan shihon). Tại Nhật Bản, thuật ngữ 元入金 (Motoirekin - vốn ban đầu) thường được dùng cho hộ kinh doanh cá nhân.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Nhật Phiên âm Tiếng Việt
資本金 Shihonkin Vốn điều lệ
元入金 Motoirekin Vốn ban đầu
運転資金 Unten shikin Vốn lưu động
自己資本 Jiko shihon Vốn tự có

Ví dụ câu

  • 日本語: 「個人事業主には定款資本の登録義務はありませんが、開業時の元入金を記帳する必要があります。」
  • Tiếng Việt: "Hộ kinh doanh cá nhân không có nghĩa vụ đăng ký vốn điều lệ, nhưng cần ghi chép vốn ban đầu khi khai trương."

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Charter Capital for Household Business /ˈtʃɑːrtər ˈkæpɪtl/
Tiếng Hàn 개인사업자 정관 자본 Gaein sa-eopja jeonggwan jabon
Tiếng Trung 个体户注册资本 Gètǐ hù zhùcè zīběn
Tiếng Tây Ban Nha Capital social del negocio familiar /kapiˈtal soˈθjal/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Vốn điều lệ hộ kinh doanh tiếng Hàn là gì?

Vốn điều lệ hộ kinh doanh trong tiếng Hàn được gọi là 개인사업자 정관 자본 (Gaein sa-eopja jeonggwan jabon). Tại Hàn Quốc, thuật ngữ 출자금 (Chulja-geum - vốn góp) thường được sử dụng cho hộ kinh doanh.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Hàn Phiên âm Tiếng Việt
자본금 Jabon-geum Vốn điều lệ
출자금 Chulja-geum Vốn góp
운전자본 Unjeon jabon Vốn lưu động
자기자본 Jagi jabon Vốn tự có

Ví dụ câu

  • 한국어: "개인사업자는 법인과 달리 정관 자본을 등록할 의무가 없습니다."
  • Tiếng Việt: "Hộ kinh doanh cá nhân khác với pháp nhân, không có nghĩa vụ đăng ký vốn điều lệ."

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Charter Capital for Household Business /ˈtʃɑːrtər ˈkæpɪtl/
Tiếng Nhật 個人事業の定款資本 Kojin jigyō no teikan shihon
Tiếng Trung 个体户注册资本 Gètǐ hù zhùcè zīběn
Tiếng Tây Ban Nha Capital social del negocio familiar /kapiˈtal soˈθjal/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Vốn điều lệ hộ kinh doanh tiếng Trung là gì?

Vốn điều lệ hộ kinh doanh trong tiếng Trung được gọi là 个体户注册资本 (個體戶註冊資本 - Gètǐ hù zhùcè zīběn). Thuật ngữ 经营资金 (Jīngyíng zījīn - vốn kinh doanh) cũng thường được sử dụng.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Trung Phiên âm Tiếng Việt
注册资本 Zhùcè zīběn Vốn đăng ký
实缴资本 Shíjiǎo zīběn Vốn đã góp
流动资金 Liúdòng zījīn Vốn lưu động
自有资金 Zìyǒu zījīn Vốn tự có

Ví dụ câu

  • 中文: "个体户在中国不需要登记注册资本,但需要申报经营资金来源。"
  • Tiếng Việt: "Hộ kinh doanh cá thể tại Trung Quốc không cần đăng ký vốn điều lệ, nhưng cần khai báo nguồn vốn kinh doanh."

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Charter Capital for Household Business /ˈtʃɑːrtər ˈkæpɪtl/
Tiếng Nhật 個人事業の定款資本 Kojin jigyō no teikan shihon
Tiếng Hàn 개인사업자 정관 자본 Gaein sa-eopja jeonggwan jabon
Tiếng Tây Ban Nha Capital social del negocio familiar /kapiˈtal soˈθjal/

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Vốn điều lệ hộ kinh doanh tiếng Tây Ban Nha là gì?

Vốn điều lệ hộ kinh doanh trong tiếng Tây Ban Nha được gọi là Capital social del negocio familiar (/kapiˈtal soˈθjal ðel neˈɣo.θjo famiˈljaɾ/). Thuật ngữ Capital inicial (vốn ban đầu) cũng phổ biến.

Các thuật ngữ liên quan

Tiếng Tây Ban Nha Phiên âm Tiếng Việt
Capital social /kapiˈtal soˈθjal/ Vốn điều lệ
Capital desembolsado /kapiˈtal desembolˈsaðo/ Vốn đã góp
Capital circulante /kapiˈtal θiɾkuˈlante/ Vốn lưu động
Fondos propios /ˈfondos ˈpɾo.pjos/ Vốn tự có

Ví dụ câu

  • Español: "Los autónomos no están obligados a registrar un capital social mínimo para iniciar su negocio familiar."
  • Tiếng Việt: "Cá nhân tự kinh doanh không bắt buộc đăng ký vốn điều lệ tối thiểu để bắt đầu hộ kinh doanh."

Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ Phiên âm
Tiếng Anh Charter Capital for Household Business /ˈtʃɑːrtər ˈkæpɪtl/
Tiếng Nhật 個人事業の定款資本 Kojin jigyō no teikan shihon
Tiếng Hàn 개인사업자 정관 자본 Gaein sa-eopja jeonggwan jabon
Tiếng Trung 个体户注册资本 Gètǐ hù zhùcè zīběn

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan