SWIFT Code là gì? Cấu trúc 8-11 ký tự và SWIFT Code ngân hàng Việt Nam - BizLoan SWIFT Code là gì? Cấu trúc 8-11 ký tự và SWIFT Code ngân hàng Việt Nam - BizLoan

SWIFT Code

SWIFT Code là gì?

SWIFT Code (Bank Identifier Code)

Thanh toán12 phút đọc90 lượt xem

SWIFT Code là gì?

SWIFT Code (còn gọi là BIC — Bank Identifier Code) là mã định danh duy nhất của một ngân hàng trong mạng lưới SWIFT (Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication) — hệ thống nhắn tin tài chính quốc tế kết nối hơn 11.000 tổ chức tài chính tại 200+ quốc gia.

Thuật ngữ tiếng Anh: SWIFT Code / BIC Code (Bank Identifier Code)

Lĩnh vực: Thanh toán quốc tế, chuyển tiền xuyên biên giới

Cấu trúc SWIFT Code

SWIFT Code có 8 hoặc 11 ký tự, chia thành 4 phần:

Phần Ký tự Ý nghĩa Ví dụ
AAAA 4 chữ cái Mã ngân hàng (Bank Code) BFTV
BB 2 chữ cái Mã quốc gia ISO 3166-1 VN
CC 2 ký tự Mã địa điểm (Location Code) VX
DDD 3 ký tự (tùy chọn) Mã chi nhánh (Branch Code) 001

Lưu ý: Nếu không có 3 ký tự cuối (Branch Code), mã 8 ký tự đại diện cho hội sở chính.

SWIFT Code các ngân hàng Big 4 Việt Nam

Ngân hàng SWIFT Code
Vietcombank BFTVVNVX
VietinBank ICBVVNVX
BIDV BIDVVNVX
Agribank VBAAVNVX

Khi nào cần dùng SWIFT Code?

  • Chuyển tiền quốc tế (wire transfer) ra/vào Việt Nam
  • Nhận kiều hối từ nước ngoài
  • Thanh toán L/C (tín dụng chứng từ) trong thương mại quốc tế
  • Giao dịch liên ngân hàng xuyên biên giới

SWIFT Code bằng các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Cách nói
Tiếng Nhật SWIFTコード / 銀行識別コード
Tiếng Hàn 스위프트 코드 / 국제은행식별코드
Tiếng Trung SWIFT代码 / 银行识别码
Tiếng Tây Ban Nha Código SWIFT / Código BIC

Xem thêm: UCP là gì? · Giao dịch là gì? · Big 4 ngân hàng Việt Nam

Doanh nghiệp SME cần hỗ trợ thanh toán quốc tế hoặc vay vốn xuất nhập khẩu? Liên hệ BizLoan để được tư vấn miễn phí.

Bảng SWIFT Code các ngân hàng Việt Nam

Danh sách SWIFT code ngân hàng Việt Nam phổ biến nhất:

Ngân hàngSWIFT CodeTên đầy đủ
VietcombankBFTVVNVXJSC Bank for Foreign Trade of Vietnam
VietinBankICBVVNVXVietnam Joint Stock Commercial Bank for Industry and Trade
BIDVBIDVVNVXBank for Investment and Development of Vietnam
TechcombankVTCBVNVXVietnam Technological and Commercial JSB
VPBankVPBKVNVXVietnam Prosperity JSC Bank
ACBASCBVNVXAsia Commercial JSB
MBMSCBVNVXMilitary Commercial JSB
SacombankSABORVNVXSaigon Thuong Tin Commercial JSB
HDBankHDBKVNVXHo Chi Minh City Development JSB
TPBankTPBVVNVXTien Phong Commercial JSB

SWIFT và BIC Code khác nhau không?

SWIFT codeBIC code (Bank Identifier Code) thực chất là cùng một thứ — hai tên gọi khác nhau cho cùng một mã định danh ngân hàng quốc tế. Tổ chức SWIFT quản lý việc cấp mã BIC, nên mã này thường được gọi là "SWIFT code" hoặc "SWIFT/BIC code".

Cách sử dụng SWIFT Code khi chuyển tiền quốc tế

Khi thực hiện chuyển tiền quốc tế (international wire transfer), bạn cần cung cấp:

  • SWIFT/BIC code: Mã định danh ngân hàng nhận tiền (ví dụ: BFTVVNVX cho Vietcombank)
  • Tên ngân hàng và chi nhánh: Tên đầy đủ bằng tiếng Anh
  • Số tài khoản: Account number của người nhận
  • Tên chủ tài khoản: Đúng tên đăng ký tại ngân hàng (tiếng Anh không dấu)
  • Địa chỉ chi nhánh: Địa chỉ chi nhánh ngân hàng nhận

Lưu ý: Chuyển tiền qua mạng SWIFT thường mất 2-5 ngày làm việc và chịu phí chuyển từ 10-30 USD tùy ngân hàng gửi và nhận.

Tra cứu SWIFT Code

Cách tra cứu SWIFT code ngân hàng:

  • Trên website ngân hàng: Phần "Thông tin ngân hàng" hoặc "About Us"
  • Trên app ngân hàng: Mục thông tin tài khoản hoặc chuyển tiền quốc tế
  • Trang web SWIFT chính thức: swift.com — tìm kiếm theo tên ngân hàng
  • Gọi hotline ngân hàng: Tổng đài hỗ trợ khách hàng

Doanh nghiệp SME hoạt động xuất nhập khẩu cần lưu trữ SWIFT code của các ngân hàng đối tác thường xuyên giao dịch để đẩy nhanh quá trình thanh toán quốc tế.


SWIFT Code tiếng Anh là gì?

SWIFT Code trong tiếng Anh được gọi là "SWIFT Code" hoặc "BIC Code" (Bank Identifier Code). Đây là tên gốc tiếng Anh của thuật ngữ này.

Tiếng Anh đầy đủ: Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication Code Viết tắt phổ biến: SWIFT Code, BIC, BIC Code Phát âm: /swɪft koʊd/

Thuật ngữ liên quan bằng tiếng Anh

Tiếng Việt Tiếng Anh
Mã ngân hàng quốc tế International Bank Identifier Code
Chuyển tiền quốc tế International Wire Transfer
Mã chi nhánh Branch Code
Mã quốc gia Country Code

Ví dụ câu

"Please provide your bank's SWIFT Code or BIC to receive an international wire transfer from overseas." (Vui lòng cung cấp SWIFT Code hoặc BIC của ngân hàng để nhận chuyển khoản quốc tế từ nước ngoài.)

SWIFT Code bằng các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Cách nói
Tiếng Nhật SWIFTコード / 銀行識別コード
Tiếng Hàn 스위프트 코드
Tiếng Trung SWIFT代码
Tiếng Tây Ban Nha Código SWIFT / Código BIC

Xem thêm: SWIFT Code là gì? · UCP tiếng Anh · Giao dịch tiếng Anh

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


SWIFT Code tiếng Nhật là gì?

SWIFT Code trong tiếng Nhật được gọi là SWIFTコード (スウィフトコード) hoặc 銀行識別コード (ぎんこうしきべつコード — Ginkō Shikibetsu Kōdo).

Katakana: スウィフトコード Romaji: Suwifuto Kōdo Kanji: 銀行識別コード (Ginkō Shikibetsu Kōdo)

Thuật ngữ liên quan bằng tiếng Nhật

Tiếng Việt Tiếng Nhật Romaji
Chuyển tiền quốc tế 国際送金 Kokusai Sōkin
Mã ngân hàng 銀行コード Ginkō Kōdo
Mã chi nhánh 支店コード Shiten Kōdo
Thanh toán quốc tế 国際決済 Kokusai Kessai

Ví dụ câu

「海外送金を受け取るには、銀行のSWIFTコード(BICコード)が必要です。」 (Để nhận chuyển tiền từ nước ngoài, bạn cần SWIFT Code (BIC Code) của ngân hàng.)

SWIFT Code bằng các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Cách nói
Tiếng Anh SWIFT Code / BIC Code
Tiếng Hàn 스위프트 코드
Tiếng Trung SWIFT代码
Tiếng Tây Ban Nha Código SWIFT

Xem thêm: SWIFT Code là gì? · Big 4 tiếng Nhật · UCP tiếng Nhật

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


SWIFT Code tiếng Hàn là gì?

SWIFT Code trong tiếng Hàn là 스위프트 코드 (Seuwipeuteu Kodeu) hoặc 국제은행식별코드 (Gukje Eunhaeng Sikbyeol Kodeu — mã định danh ngân hàng quốc tế).

Hangul: 스위프트 코드 Romanization (RR): Seuwipeuteu Kodeu Tên đầy đủ (Hangul): 국제은행식별코드 Romanization đầy đủ: Gukje Eunhaeng Sikbyeol Kodeu

Thuật ngữ liên quan bằng tiếng Hàn

Tiếng Việt Tiếng Hàn Romanization
Chuyển tiền quốc tế 해외송금 Haeoe Songgeum
Mã ngân hàng 은행 코드 Eunhaeng Kodeu
Thanh toán quốc tế 국제결제 Gukje Gyeolje
Mã chi nhánh 지점 코드 Jijeom Kodeu

Ví dụ câu

"해외에서 돈을 받으려면 은행의 스위프트 코드(BIC 코드)가 필요합니다." (Để nhận tiền từ nước ngoài, bạn cần SWIFT Code (BIC Code) của ngân hàng.)

SWIFT Code bằng các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Cách nói
Tiếng Anh SWIFT Code / BIC Code
Tiếng Nhật SWIFTコード
Tiếng Trung SWIFT代码
Tiếng Tây Ban Nha Código SWIFT

Xem thêm: SWIFT Code là gì? · Big 4 tiếng Hàn · Giao dịch tiếng Hàn

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


SWIFT Code tiếng Trung là gì?

SWIFT Code trong tiếng Trung là SWIFT代码 (Siwifute Dàimǎ) hoặc 银行识别码 (Yínháng Shíbié Mǎ — mã nhận dạng ngân hàng).

Chữ giản thể: SWIFT代码 / 银行识别码 Pinyin: Siwifute Dàimǎ / Yínháng Shíbié Mǎ Chữ phồn thể: SWIFT代碼 / 銀行識別碼

Thuật ngữ liên quan bằng tiếng Trung

Tiếng Việt Tiếng Trung Pinyin
Chuyển tiền quốc tế 国际汇款 Guójì Huìkuǎn
Mã ngân hàng 银行代码 Yínháng Dàimǎ
Thanh toán quốc tế 国际支付 Guójì Zhīfù
Mã chi nhánh 支行代码 Zhīháng Dàimǎ

Ví dụ câu

"收取国际汇款需要提供银行的SWIFT代码(BIC代码)。" (Nhận chuyển tiền quốc tế cần cung cấp SWIFT Code (BIC Code) của ngân hàng.)

SWIFT Code bằng các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Cách nói
Tiếng Anh SWIFT Code / BIC Code
Tiếng Nhật SWIFTコード
Tiếng Hàn 스위프트 코드
Tiếng Tây Ban Nha Código SWIFT

Xem thêm: SWIFT Code là gì? · Big 4 tiếng Trung · UCP tiếng Trung

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


SWIFT Code tiếng Tây Ban Nha là gì?

SWIFT Code trong tiếng Tây Ban Nha là "Código SWIFT" hoặc "Código BIC" (Código de Identificación Bancaria — Mã định danh ngân hàng).

Tiếng Tây Ban Nha: Código SWIFT / Código BIC IPA: /ˈkoðiɡo swɪft/ · /ˈkoðiɡo bik/ Tên đầy đủ: Código de Identificación Bancaria Internacional

Thuật ngữ liên quan bằng tiếng Tây Ban Nha

Tiếng Việt Tiếng Tây Ban Nha
Chuyển tiền quốc tế Transferencia internacional / Giro internacional
Mã ngân hàng Código bancario
Mã quốc gia Código de país
Thanh toán quốc tế Pago internacional

Ví dụ câu

"Para recibir una transferencia bancaria internacional, necesitas proporcionar el Código SWIFT o BIC de tu banco." (Để nhận chuyển khoản ngân hàng quốc tế, bạn cần cung cấp Código SWIFT hoặc BIC của ngân hàng.)

SWIFT Code bằng các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Cách nói
Tiếng Anh SWIFT Code / BIC Code
Tiếng Nhật SWIFTコード
Tiếng Hàn 스위프트 코드
Tiếng Trung SWIFT代码

Xem thêm: SWIFT Code là gì? · UCP tiếng Tây Ban Nha · Big 4 tiếng Tây Ban Nha

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan