UCP là gì?
UCP (Uniform Customs and Practice for Documentary Credits) là bộ quy tắc thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ, do ICC (International Chamber of Commerce — Phòng Thương mại Quốc tế) ban hành. UCP quy định quyền và nghĩa vụ của tất cả các bên trong giao dịch tín dụng chứng từ (Letter of Credit — L/C).
Thuật ngữ tiếng Anh: Uniform Customs and Practice for Documentary Credits
Lĩnh vực: Thanh toán quốc tế, thương mại xuất nhập khẩu, tín dụng chứng từ
Lịch sử phát triển UCP
| Phiên bản | Năm | Ghi chú |
|---|---|---|
| UCP 82 | 1933 | Phiên bản đầu tiên |
| UCP 151 | 1951 | Sửa đổi lần 1 |
| UCP 222 | 1962 | Sửa đổi lần 2 |
| UCP 290 | 1974 | Sửa đổi lần 3 |
| UCP 400 | 1983 | Sửa đổi lần 4 |
| UCP 500 | 1993 | Sửa đổi lần 5 |
| UCP 600 | 2007 | Phiên bản hiện hành |
UCP 600 — Phiên bản hiện hành
UCP 600 (ICC Publication No. 600) có hiệu lực từ 1/7/2007, gồm 39 điều khoản, thay thế UCP 500. Những điểm mới chính:
- Rút ngắn thời gian kiểm tra chứng từ: Tối đa 5 ngày làm việc (UCP 500 là 7 ngày)
- Định nghĩa rõ hơn: Bổ sung định nghĩa "Ngân hàng chỉ định", "Xuất trình"
- Giảm bất đồng chứng từ: Tiêu chuẩn kiểm tra chứng từ rõ ràng hơn
- ISBP 745: Bổ sung thực hành kiểm tra chứng từ tiêu chuẩn
Các bên trong giao dịch L/C theo UCP 600
| Bên | Vai trò |
|---|---|
| Người mua (Applicant) | Yêu cầu ngân hàng phát hành L/C |
| Ngân hàng phát hành (Issuing Bank) | Phát hành L/C, cam kết thanh toán |
| Người bán (Beneficiary) | Xuất trình chứng từ để nhận tiền |
| Ngân hàng thông báo (Advising Bank) | Thông báo L/C cho người bán |
| Ngân hàng xác nhận (Confirming Bank) | Bổ sung cam kết thanh toán |
UCP bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Cách nói |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 信用状統一規則 (Shinyōjō Tōitsu Kisoku) |
| Tiếng Hàn | 신용장 통일 규칙 (Sinyongjang Tongil Gyuchik) |
| Tiếng Trung | 跟单信用证统一惯例 (Gēndān Xìnyòngzhèng Tǒngyī Guànlì) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Reglas y Usos Uniformes para Créditos Documentarios (UCP) |
Xem thêm: SWIFT Code là gì? · Giao dịch là gì? · TOI ngân hàng là gì?
Doanh nghiệp SME cần tư vấn về thanh toán quốc tế L/C hoặc vay vốn xuất nhập khẩu? Đăng ký tư vấn miễn phí tại BizLoan.
UCP tiếng Anh là gì?
UCP trong tiếng Anh là "Uniform Customs and Practice for Documentary Credits" — đây cũng là tên gốc tiếng Anh của bộ quy tắc này.
Tiếng Anh đầy đủ: Uniform Customs and Practice for Documentary Credits Viết tắt: UCP Phát âm: /ˈjuːnɪfɔːm ˈkʌstəmz ənd ˈpræktɪs/ Phiên bản hiện hành: UCP 600 (ICC Publication No. 600)
Thuật ngữ liên quan bằng tiếng Anh
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| Tín dụng chứng từ | Documentary Credit / Letter of Credit (L/C) |
| Ngân hàng phát hành | Issuing Bank |
| Người thụ hưởng | Beneficiary |
| Chứng từ xuất trình | Presented Documents |
Ví dụ câu
"All Letters of Credit issued under this contract shall be subject to UCP 600 (Uniform Customs and Practice for Documentary Credits, 2007 Revision, ICC Publication No. 600)." (Mọi tín dụng chứng từ phát hành theo hợp đồng này đều tuân theo UCP 600.)
UCP bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Cách nói |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 信用状統一規則 |
| Tiếng Hàn | 신용장 통일 규칙 |
| Tiếng Trung | 跟单信用证统一惯例 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Reglas y Usos Uniformes para Créditos Documentarios |
Xem thêm: UCP là gì? · SWIFT Code tiếng Anh · Giao dịch tiếng Anh
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
UCP tiếng Nhật là gì?
UCP trong tiếng Nhật là 信用状統一規則 (しんようじょうとういつきそく — Shinyōjō Tōitsu Kisoku), nghĩa là "Quy tắc thống nhất về tín dụng chứng từ".
Kanji: 信用状統一規則 Hiragana: しんようじょうとういつきそく Romaji: Shinyōjō Tōitsu Kisoku UCP 600 tiếng Nhật: 信用状統一規則600 (UCP600)
Thuật ngữ liên quan bằng tiếng Nhật
| Tiếng Việt | Tiếng Nhật | Romaji |
|---|---|---|
| Tín dụng chứng từ / L/C | 信用状 | Shinyōjō |
| Ngân hàng phát hành | 発行銀行 | Hakkō Ginkō |
| Người thụ hưởng | 受益者 | Juekisha |
| Chứng từ | 書類 | Shorui |
Ví dụ câu
「本契約に基づいて発行されるすべての信用状は、信用状統一規則600(UCP600)に準拠するものとします。」 (Mọi tín dụng chứng từ phát hành theo hợp đồng này đều tuân theo UCP 600.)
UCP bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Cách nói |
|---|---|
| Tiếng Anh | Uniform Customs and Practice for Documentary Credits |
| Tiếng Hàn | 신용장 통일 규칙 |
| Tiếng Trung | 跟单信用证统一惯例 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Reglas y Usos Uniformes para Créditos Documentarios |
Xem thêm: UCP là gì? · SWIFT Code tiếng Nhật · Giao dịch tiếng Nhật
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
UCP tiếng Hàn là gì?
UCP trong tiếng Hàn là 신용장 통일 규칙 (Sinyongjang Tongil Gyuchik — Quy tắc thống nhất tín dụng chứng từ).
Hangul: 신용장 통일 규칙 Hanja: 信用狀 統一 規則 Romanization (RR): Sinyongjang Tongil Gyuchik UCP 600: 신용장 통일 규칙 제600호 (UCP 600)
Thuật ngữ liên quan bằng tiếng Hàn
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Romanization |
|---|---|---|
| Tín dụng chứng từ / L/C | 신용장 | Sinyongjang |
| Ngân hàng phát hành | 개설은행 | Gaeseol Eunhaeng |
| Người thụ hưởng | 수익자 | Suikja |
| Chứng từ | 서류 | Seoyu |
Ví dụ câu
"본 계약에 따라 개설되는 모든 신용장은 신용장 통일 규칙 600(UCP 600)을 적용합니다." (Mọi tín dụng chứng từ phát hành theo hợp đồng này đều áp dụng UCP 600.)
UCP bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Cách nói |
|---|---|
| Tiếng Anh | Uniform Customs and Practice for Documentary Credits |
| Tiếng Nhật | 信用状統一規則 |
| Tiếng Trung | 跟单信用证统一惯例 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Reglas y Usos Uniformes para Créditos Documentarios |
Xem thêm: UCP là gì? · SWIFT Code tiếng Hàn · Giao dịch tiếng Hàn
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
UCP tiếng Trung là gì?
UCP trong tiếng Trung là 跟单信用证统一惯例 (Gēndān Xìnyòngzhèng Tǒngyī Guànlì), có nghĩa là "Thông lệ thống nhất về tín dụng chứng từ kèm chứng từ".
Chữ giản thể: 跟单信用证统一惯例 Pinyin: Gēndān Xìnyòngzhèng Tǒngyī Guànlì Chữ phồn thể: 跟單信用證統一慣例 UCP 600 tiếng Trung: 跟单信用证统一惯例600 (UCP600)
Thuật ngữ liên quan bằng tiếng Trung
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Pinyin |
|---|---|---|
| Tín dụng chứng từ / L/C | 信用证 | Xìnyòngzhèng |
| Ngân hàng phát hành | 开证行 | Kāizhèng Háng |
| Người thụ hưởng | 受益人 | Shòuyìrén |
| Chứng từ | 单据 / 文件 | Dānjù / Wénjiàn |
Ví dụ câu
"本合同项下开立的所有信用证均受跟单信用证统一惯例600(UCP600)约束。" (Mọi tín dụng chứng từ phát hành theo hợp đồng này đều chịu sự điều chỉnh của UCP 600.)
UCP bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Cách nói |
|---|---|
| Tiếng Anh | Uniform Customs and Practice for Documentary Credits |
| Tiếng Nhật | 信用状統一規則 |
| Tiếng Hàn | 신용장 통일 규칙 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Reglas y Usos Uniformes para Créditos Documentarios |
Xem thêm: UCP là gì? · SWIFT Code tiếng Trung · Giao dịch tiếng Trung
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
UCP tiếng Tây Ban Nha là gì?
UCP trong tiếng Tây Ban Nha là "Reglas y Usos Uniformes para Créditos Documentarios" (viết tắt: RUU), nghĩa là "Quy tắc và thông lệ thống nhất về tín dụng chứng từ".
Tiếng Tây Ban Nha: Reglas y Usos Uniformes para Créditos Documentarios Viết tắt: RUU / UCP 600 IPA: /ˈreɡlas i ˈusos uniˈfoɾmes paɾa ˈkɾeditos dokuˈmentaɾjos/
Thuật ngữ liên quan bằng tiếng Tây Ban Nha
| Tiếng Việt | Tiếng Tây Ban Nha |
|---|---|
| Tín dụng chứng từ / L/C | Crédito documentario / Carta de crédito |
| Ngân hàng phát hành | Banco emisor |
| Người thụ hưởng | Beneficiario |
| Chứng từ | Documentos |
Ví dụ câu
"Todas las cartas de crédito emitidas bajo este contrato estarán sujetas a las Reglas y Usos Uniformes para Créditos Documentarios (UCP 600), Publicación de la CCI N° 600." (Mọi tín dụng chứng từ phát hành theo hợp đồng này đều tuân theo UCP 600 của ICC.)
UCP bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Cách nói |
|---|---|
| Tiếng Anh | Uniform Customs and Practice for Documentary Credits |
| Tiếng Nhật | 信用状統一規則 |
| Tiếng Hàn | 신용장 통일 규칙 |
| Tiếng Trung | 跟单信用证统一惯例 |
Xem thêm: UCP là gì? · SWIFT Code tiếng Tây Ban Nha · Giao dịch tiếng Tây Ban Nha
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.