UCP là gì? UCP 600 — Quy tắc thống nhất tín dụng chứng từ của ICC - BizLoan UCP là gì? UCP 600 — Quy tắc thống nhất tín dụng chứng từ của ICC - BizLoan

UCP

UCP là gì?

UCP — Uniform Customs and Practice for Documentary Credits (UCP 600)

Thanh toán11 phút đọc51 lượt xem

UCP là gì?

UCP (Uniform Customs and Practice for Documentary Credits) là bộ quy tắc thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ, do ICC (International Chamber of Commerce — Phòng Thương mại Quốc tế) ban hành. UCP quy định quyền và nghĩa vụ của tất cả các bên trong giao dịch tín dụng chứng từ (Letter of Credit — L/C).

Thuật ngữ tiếng Anh: Uniform Customs and Practice for Documentary Credits

Lĩnh vực: Thanh toán quốc tế, thương mại xuất nhập khẩu, tín dụng chứng từ

Lịch sử phát triển UCP

Phiên bản Năm Ghi chú
UCP 82 1933 Phiên bản đầu tiên
UCP 151 1951 Sửa đổi lần 1
UCP 222 1962 Sửa đổi lần 2
UCP 290 1974 Sửa đổi lần 3
UCP 400 1983 Sửa đổi lần 4
UCP 500 1993 Sửa đổi lần 5
UCP 600 2007 Phiên bản hiện hành

UCP 600 — Phiên bản hiện hành

UCP 600 (ICC Publication No. 600) có hiệu lực từ 1/7/2007, gồm 39 điều khoản, thay thế UCP 500. Những điểm mới chính:

  • Rút ngắn thời gian kiểm tra chứng từ: Tối đa 5 ngày làm việc (UCP 500 là 7 ngày)
  • Định nghĩa rõ hơn: Bổ sung định nghĩa "Ngân hàng chỉ định", "Xuất trình"
  • Giảm bất đồng chứng từ: Tiêu chuẩn kiểm tra chứng từ rõ ràng hơn
  • ISBP 745: Bổ sung thực hành kiểm tra chứng từ tiêu chuẩn

Các bên trong giao dịch L/C theo UCP 600

Bên Vai trò
Người mua (Applicant) Yêu cầu ngân hàng phát hành L/C
Ngân hàng phát hành (Issuing Bank) Phát hành L/C, cam kết thanh toán
Người bán (Beneficiary) Xuất trình chứng từ để nhận tiền
Ngân hàng thông báo (Advising Bank) Thông báo L/C cho người bán
Ngân hàng xác nhận (Confirming Bank) Bổ sung cam kết thanh toán

UCP bằng các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Cách nói
Tiếng Nhật 信用状統一規則 (Shinyōjō Tōitsu Kisoku)
Tiếng Hàn 신용장 통일 규칙 (Sinyongjang Tongil Gyuchik)
Tiếng Trung 跟单信用证统一惯例 (Gēndān Xìnyòngzhèng Tǒngyī Guànlì)
Tiếng Tây Ban Nha Reglas y Usos Uniformes para Créditos Documentarios (UCP)

Xem thêm: SWIFT Code là gì? · Giao dịch là gì? · TOI ngân hàng là gì?

Doanh nghiệp SME cần tư vấn về thanh toán quốc tế L/C hoặc vay vốn xuất nhập khẩu? Đăng ký tư vấn miễn phí tại BizLoan.


UCP tiếng Anh là gì?

UCP trong tiếng Anh là "Uniform Customs and Practice for Documentary Credits" — đây cũng là tên gốc tiếng Anh của bộ quy tắc này.

Tiếng Anh đầy đủ: Uniform Customs and Practice for Documentary Credits Viết tắt: UCP Phát âm: /ˈjuːnɪfɔːm ˈkʌstəmz ənd ˈpræktɪs/ Phiên bản hiện hành: UCP 600 (ICC Publication No. 600)

Thuật ngữ liên quan bằng tiếng Anh

Tiếng Việt Tiếng Anh
Tín dụng chứng từ Documentary Credit / Letter of Credit (L/C)
Ngân hàng phát hành Issuing Bank
Người thụ hưởng Beneficiary
Chứng từ xuất trình Presented Documents

Ví dụ câu

"All Letters of Credit issued under this contract shall be subject to UCP 600 (Uniform Customs and Practice for Documentary Credits, 2007 Revision, ICC Publication No. 600)." (Mọi tín dụng chứng từ phát hành theo hợp đồng này đều tuân theo UCP 600.)

UCP bằng các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Cách nói
Tiếng Nhật 信用状統一規則
Tiếng Hàn 신용장 통일 규칙
Tiếng Trung 跟单信用证统一惯例
Tiếng Tây Ban Nha Reglas y Usos Uniformes para Créditos Documentarios

Xem thêm: UCP là gì? · SWIFT Code tiếng Anh · Giao dịch tiếng Anh

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


UCP tiếng Nhật là gì?

UCP trong tiếng Nhật là 信用状統一規則 (しんようじょうとういつきそく — Shinyōjō Tōitsu Kisoku), nghĩa là "Quy tắc thống nhất về tín dụng chứng từ".

Kanji: 信用状統一規則 Hiragana: しんようじょうとういつきそく Romaji: Shinyōjō Tōitsu Kisoku UCP 600 tiếng Nhật: 信用状統一規則600 (UCP600)

Thuật ngữ liên quan bằng tiếng Nhật

Tiếng Việt Tiếng Nhật Romaji
Tín dụng chứng từ / L/C 信用状 Shinyōjō
Ngân hàng phát hành 発行銀行 Hakkō Ginkō
Người thụ hưởng 受益者 Juekisha
Chứng từ 書類 Shorui

Ví dụ câu

「本契約に基づいて発行されるすべての信用状は、信用状統一規則600(UCP600)に準拠するものとします。」 (Mọi tín dụng chứng từ phát hành theo hợp đồng này đều tuân theo UCP 600.)

UCP bằng các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Cách nói
Tiếng Anh Uniform Customs and Practice for Documentary Credits
Tiếng Hàn 신용장 통일 규칙
Tiếng Trung 跟单信用证统一惯例
Tiếng Tây Ban Nha Reglas y Usos Uniformes para Créditos Documentarios

Xem thêm: UCP là gì? · SWIFT Code tiếng Nhật · Giao dịch tiếng Nhật

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


UCP tiếng Hàn là gì?

UCP trong tiếng Hàn là 신용장 통일 규칙 (Sinyongjang Tongil Gyuchik — Quy tắc thống nhất tín dụng chứng từ).

Hangul: 신용장 통일 규칙 Hanja: 信用狀 統一 規則 Romanization (RR): Sinyongjang Tongil Gyuchik UCP 600: 신용장 통일 규칙 제600호 (UCP 600)

Thuật ngữ liên quan bằng tiếng Hàn

Tiếng Việt Tiếng Hàn Romanization
Tín dụng chứng từ / L/C 신용장 Sinyongjang
Ngân hàng phát hành 개설은행 Gaeseol Eunhaeng
Người thụ hưởng 수익자 Suikja
Chứng từ 서류 Seoyu

Ví dụ câu

"본 계약에 따라 개설되는 모든 신용장은 신용장 통일 규칙 600(UCP 600)을 적용합니다." (Mọi tín dụng chứng từ phát hành theo hợp đồng này đều áp dụng UCP 600.)

UCP bằng các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Cách nói
Tiếng Anh Uniform Customs and Practice for Documentary Credits
Tiếng Nhật 信用状統一規則
Tiếng Trung 跟单信用证统一惯例
Tiếng Tây Ban Nha Reglas y Usos Uniformes para Créditos Documentarios

Xem thêm: UCP là gì? · SWIFT Code tiếng Hàn · Giao dịch tiếng Hàn

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


UCP tiếng Trung là gì?

UCP trong tiếng Trung là 跟单信用证统一惯例 (Gēndān Xìnyòngzhèng Tǒngyī Guànlì), có nghĩa là "Thông lệ thống nhất về tín dụng chứng từ kèm chứng từ".

Chữ giản thể: 跟单信用证统一惯例 Pinyin: Gēndān Xìnyòngzhèng Tǒngyī Guànlì Chữ phồn thể: 跟單信用證統一慣例 UCP 600 tiếng Trung: 跟单信用证统一惯例600 (UCP600)

Thuật ngữ liên quan bằng tiếng Trung

Tiếng Việt Tiếng Trung Pinyin
Tín dụng chứng từ / L/C 信用证 Xìnyòngzhèng
Ngân hàng phát hành 开证行 Kāizhèng Háng
Người thụ hưởng 受益人 Shòuyìrén
Chứng từ 单据 / 文件 Dānjù / Wénjiàn

Ví dụ câu

"本合同项下开立的所有信用证均受跟单信用证统一惯例600(UCP600)约束。" (Mọi tín dụng chứng từ phát hành theo hợp đồng này đều chịu sự điều chỉnh của UCP 600.)

UCP bằng các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Cách nói
Tiếng Anh Uniform Customs and Practice for Documentary Credits
Tiếng Nhật 信用状統一規則
Tiếng Hàn 신용장 통일 규칙
Tiếng Tây Ban Nha Reglas y Usos Uniformes para Créditos Documentarios

Xem thêm: UCP là gì? · SWIFT Code tiếng Trung · Giao dịch tiếng Trung

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


UCP tiếng Tây Ban Nha là gì?

UCP trong tiếng Tây Ban Nha là "Reglas y Usos Uniformes para Créditos Documentarios" (viết tắt: RUU), nghĩa là "Quy tắc và thông lệ thống nhất về tín dụng chứng từ".

Tiếng Tây Ban Nha: Reglas y Usos Uniformes para Créditos Documentarios Viết tắt: RUU / UCP 600 IPA: /ˈreɡlas i ˈusos uniˈfoɾmes paɾa ˈkɾeditos dokuˈmentaɾjos/

Thuật ngữ liên quan bằng tiếng Tây Ban Nha

Tiếng Việt Tiếng Tây Ban Nha
Tín dụng chứng từ / L/C Crédito documentario / Carta de crédito
Ngân hàng phát hành Banco emisor
Người thụ hưởng Beneficiario
Chứng từ Documentos

Ví dụ câu

"Todas las cartas de crédito emitidas bajo este contrato estarán sujetas a las Reglas y Usos Uniformes para Créditos Documentarios (UCP 600), Publicación de la CCI N° 600." (Mọi tín dụng chứng từ phát hành theo hợp đồng này đều tuân theo UCP 600 của ICC.)

UCP bằng các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Cách nói
Tiếng Anh Uniform Customs and Practice for Documentary Credits
Tiếng Nhật 信用状統一規則
Tiếng Hàn 신용장 통일 규칙
Tiếng Trung 跟单信用证统一惯例

Xem thêm: UCP là gì? · SWIFT Code tiếng Tây Ban Nha · Giao dịch tiếng Tây Ban Nha

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan