Cash là gì?
Cash (tiền mặt) là hình thức tiền tệ vật lý bao gồm tiền giấy và tiền xu do ngân hàng trung ương phát hành, được sử dụng trực tiếp trong các giao dịch mua bán. Trong lĩnh vực tài chính và ngân hàng, cash còn mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả tiền gửi không kỳ hạn, séc và các tài sản có tính thanh khoản cao có thể chuyển đổi thành tiền mặt ngay lập tức.
Lĩnh vực: Thanh toán, Tài chính
Cash trong các ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Cash | /kæʃ/ |
| Tiếng Nhật | 現金 | Genkin |
| Tiếng Hàn | 현금 | Hyeon-geum |
| Tiếng Trung | 现金 | Xiànjīn |
| Tiếng Tây Ban Nha | Efectivo |
Đặc điểm chính
- Có tính thanh khoản cao nhất trong tất cả các loại tài sản, có thể sử dụng ngay trong giao dịch
- Không phát sinh lãi suất khi giữ dưới dạng tiền mặt vật lý, tạo ra chi phí cơ hội
- Chịu rủi ro mất giá do lạm phát theo thời gian
- Trong báo cáo tài chính, cash được ghi nhận trong mục "Tiền và các khoản tương đương tiền"
Ví dụ thực tế
Một doanh nghiệp SME có 500 triệu VND tiền mặt trong két và 2 tỷ VND trong tài khoản thanh toán ngân hàng. Tổng cash position của doanh nghiệp là 2,5 tỷ VND. Ngân hàng khi thẩm định sẽ đánh giá tỷ lệ cash so với tổng tài sản để xác định khả năng thanh toán ngắn hạn.
Trong quản trị dòng tiền, doanh nghiệp cần duy trì mức cash tối thiểu (cash reserve) để đảm bảo thanh toán các khoản nợ đến hạn, đồng thời tránh giữ quá nhiều tiền mặt gây lãng phí vốn.
Ứng dụng trong ngành ngân hàng Việt Nam
Tại Việt Nam, quản lý tiền mặt (cash management) là dịch vụ quan trọng mà các ngân hàng cung cấp cho doanh nghiệp, bao gồm thu hộ, chi hộ, quản lý tài khoản tập trung (cash pooling). Ngân hàng Nhà nước quy định các tổ chức tín dụng phải duy trì tỷ lệ dự trữ tiền mặt bắt buộc để đảm bảo thanh khoản hệ thống. Xu hướng thanh toán không tiền mặt (cashless) đang được đẩy mạnh thông qua các chính sách khuyến khích thanh toán điện tử.