SWIFT Code là gì?
SWIFT Code (còn gọi là BIC — Bank Identifier Code) là mã định danh duy nhất của một ngân hàng trong mạng lưới SWIFT (Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication) — hệ thống nhắn tin tài chính quốc tế kết nối hơn 11.000 tổ chức tài chính tại 200+ quốc gia.
Thuật ngữ tiếng Anh: SWIFT Code / BIC Code (Bank Identifier Code)
Lĩnh vực: Thanh toán quốc tế, chuyển tiền xuyên biên giới
Cấu trúc SWIFT Code
SWIFT Code có 8 hoặc 11 ký tự, chia thành 4 phần:
| Phần | Ký tự | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| AAAA | 4 chữ cái | Mã ngân hàng (Bank Code) | BFTV |
| BB | 2 chữ cái | Mã quốc gia ISO 3166-1 | VN |
| CC | 2 ký tự | Mã địa điểm (Location Code) | VX |
| DDD | 3 ký tự (tùy chọn) | Mã chi nhánh (Branch Code) | 001 |
Lưu ý: Nếu không có 3 ký tự cuối (Branch Code), mã 8 ký tự đại diện cho hội sở chính.
SWIFT Code các ngân hàng Big 4 Việt Nam
| Ngân hàng | SWIFT Code |
|---|---|
| Vietcombank | BFTVVNVX |
| VietinBank | ICBVVNVX |
| BIDV | BIDVVNVX |
| Agribank | VBAAVNVX |
Khi nào cần dùng SWIFT Code?
- Chuyển tiền quốc tế (wire transfer) ra/vào Việt Nam
- Nhận kiều hối từ nước ngoài
- Thanh toán L/C (tín dụng chứng từ) trong thương mại quốc tế
- Giao dịch liên ngân hàng xuyên biên giới
SWIFT Code bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Cách nói |
|---|---|
| Tiếng Nhật | SWIFTコード / 銀行識別コード |
| Tiếng Hàn | 스위프트 코드 / 국제은행식별코드 |
| Tiếng Trung | SWIFT代码 / 银行识别码 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Código SWIFT / Código BIC |
Xem thêm: UCP là gì? · Giao dịch là gì? · Big 4 ngân hàng Việt Nam
Doanh nghiệp SME cần hỗ trợ thanh toán quốc tế hoặc vay vốn xuất nhập khẩu? Liên hệ BizLoan để được tư vấn miễn phí.
Bảng SWIFT Code các ngân hàng Việt Nam
Danh sách SWIFT code ngân hàng Việt Nam phổ biến nhất:
| Ngân hàng | SWIFT Code | Tên đầy đủ |
|---|---|---|
| Vietcombank | BFTVVNVX | JSC Bank for Foreign Trade of Vietnam |
| VietinBank | ICBVVNVX | Vietnam Joint Stock Commercial Bank for Industry and Trade |
| BIDV | BIDVVNVX | Bank for Investment and Development of Vietnam |
| Techcombank | VTCBVNVX | Vietnam Technological and Commercial JSB |
| VPBank | VPBKVNVX | Vietnam Prosperity JSC Bank |
| ACB | ASCBVNVX | Asia Commercial JSB |
| MB | MSCBVNVX | Military Commercial JSB |
| Sacombank | SABORVNVX | Saigon Thuong Tin Commercial JSB |
| HDBank | HDBKVNVX | Ho Chi Minh City Development JSB |
| TPBank | TPBVVNVX | Tien Phong Commercial JSB |
SWIFT và BIC Code khác nhau không?
SWIFT code và BIC code (Bank Identifier Code) thực chất là cùng một thứ — hai tên gọi khác nhau cho cùng một mã định danh ngân hàng quốc tế. Tổ chức SWIFT quản lý việc cấp mã BIC, nên mã này thường được gọi là "SWIFT code" hoặc "SWIFT/BIC code".
Cách sử dụng SWIFT Code khi chuyển tiền quốc tế
Khi thực hiện chuyển tiền quốc tế (international wire transfer), bạn cần cung cấp:
- SWIFT/BIC code: Mã định danh ngân hàng nhận tiền (ví dụ: BFTVVNVX cho Vietcombank)
- Tên ngân hàng và chi nhánh: Tên đầy đủ bằng tiếng Anh
- Số tài khoản: Account number của người nhận
- Tên chủ tài khoản: Đúng tên đăng ký tại ngân hàng (tiếng Anh không dấu)
- Địa chỉ chi nhánh: Địa chỉ chi nhánh ngân hàng nhận
Lưu ý: Chuyển tiền qua mạng SWIFT thường mất 2-5 ngày làm việc và chịu phí chuyển từ 10-30 USD tùy ngân hàng gửi và nhận.
Tra cứu SWIFT Code
Cách tra cứu SWIFT code ngân hàng:
- Trên website ngân hàng: Phần "Thông tin ngân hàng" hoặc "About Us"
- Trên app ngân hàng: Mục thông tin tài khoản hoặc chuyển tiền quốc tế
- Trang web SWIFT chính thức: swift.com — tìm kiếm theo tên ngân hàng
- Gọi hotline ngân hàng: Tổng đài hỗ trợ khách hàng
Doanh nghiệp SME hoạt động xuất nhập khẩu cần lưu trữ SWIFT code của các ngân hàng đối tác thường xuyên giao dịch để đẩy nhanh quá trình thanh toán quốc tế.
SWIFT Code tiếng Anh là gì?
SWIFT Code trong tiếng Anh được gọi là "SWIFT Code" hoặc "BIC Code" (Bank Identifier Code). Đây là tên gốc tiếng Anh của thuật ngữ này.
Tiếng Anh đầy đủ: Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication Code Viết tắt phổ biến: SWIFT Code, BIC, BIC Code Phát âm: /swɪft koʊd/
Thuật ngữ liên quan bằng tiếng Anh
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| Mã ngân hàng quốc tế | International Bank Identifier Code |
| Chuyển tiền quốc tế | International Wire Transfer |
| Mã chi nhánh | Branch Code |
| Mã quốc gia | Country Code |
Ví dụ câu
"Please provide your bank's SWIFT Code or BIC to receive an international wire transfer from overseas." (Vui lòng cung cấp SWIFT Code hoặc BIC của ngân hàng để nhận chuyển khoản quốc tế từ nước ngoài.)
SWIFT Code bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Cách nói |
|---|---|
| Tiếng Nhật | SWIFTコード / 銀行識別コード |
| Tiếng Hàn | 스위프트 코드 |
| Tiếng Trung | SWIFT代码 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Código SWIFT / Código BIC |
Xem thêm: SWIFT Code là gì? · UCP tiếng Anh · Giao dịch tiếng Anh
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
SWIFT Code tiếng Nhật là gì?
SWIFT Code trong tiếng Nhật được gọi là SWIFTコード (スウィフトコード) hoặc 銀行識別コード (ぎんこうしきべつコード — Ginkō Shikibetsu Kōdo).
Katakana: スウィフトコード Romaji: Suwifuto Kōdo Kanji: 銀行識別コード (Ginkō Shikibetsu Kōdo)
Thuật ngữ liên quan bằng tiếng Nhật
| Tiếng Việt | Tiếng Nhật | Romaji |
|---|---|---|
| Chuyển tiền quốc tế | 国際送金 | Kokusai Sōkin |
| Mã ngân hàng | 銀行コード | Ginkō Kōdo |
| Mã chi nhánh | 支店コード | Shiten Kōdo |
| Thanh toán quốc tế | 国際決済 | Kokusai Kessai |
Ví dụ câu
「海外送金を受け取るには、銀行のSWIFTコード(BICコード)が必要です。」 (Để nhận chuyển tiền từ nước ngoài, bạn cần SWIFT Code (BIC Code) của ngân hàng.)
SWIFT Code bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Cách nói |
|---|---|
| Tiếng Anh | SWIFT Code / BIC Code |
| Tiếng Hàn | 스위프트 코드 |
| Tiếng Trung | SWIFT代码 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Código SWIFT |
Xem thêm: SWIFT Code là gì? · Big 4 tiếng Nhật · UCP tiếng Nhật
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
SWIFT Code tiếng Hàn là gì?
SWIFT Code trong tiếng Hàn là 스위프트 코드 (Seuwipeuteu Kodeu) hoặc 국제은행식별코드 (Gukje Eunhaeng Sikbyeol Kodeu — mã định danh ngân hàng quốc tế).
Hangul: 스위프트 코드 Romanization (RR): Seuwipeuteu Kodeu Tên đầy đủ (Hangul): 국제은행식별코드 Romanization đầy đủ: Gukje Eunhaeng Sikbyeol Kodeu
Thuật ngữ liên quan bằng tiếng Hàn
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Romanization |
|---|---|---|
| Chuyển tiền quốc tế | 해외송금 | Haeoe Songgeum |
| Mã ngân hàng | 은행 코드 | Eunhaeng Kodeu |
| Thanh toán quốc tế | 국제결제 | Gukje Gyeolje |
| Mã chi nhánh | 지점 코드 | Jijeom Kodeu |
Ví dụ câu
"해외에서 돈을 받으려면 은행의 스위프트 코드(BIC 코드)가 필요합니다." (Để nhận tiền từ nước ngoài, bạn cần SWIFT Code (BIC Code) của ngân hàng.)
SWIFT Code bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Cách nói |
|---|---|
| Tiếng Anh | SWIFT Code / BIC Code |
| Tiếng Nhật | SWIFTコード |
| Tiếng Trung | SWIFT代码 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Código SWIFT |
Xem thêm: SWIFT Code là gì? · Big 4 tiếng Hàn · Giao dịch tiếng Hàn
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
SWIFT Code tiếng Trung là gì?
SWIFT Code trong tiếng Trung là SWIFT代码 (Siwifute Dàimǎ) hoặc 银行识别码 (Yínháng Shíbié Mǎ — mã nhận dạng ngân hàng).
Chữ giản thể: SWIFT代码 / 银行识别码 Pinyin: Siwifute Dàimǎ / Yínháng Shíbié Mǎ Chữ phồn thể: SWIFT代碼 / 銀行識別碼
Thuật ngữ liên quan bằng tiếng Trung
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Pinyin |
|---|---|---|
| Chuyển tiền quốc tế | 国际汇款 | Guójì Huìkuǎn |
| Mã ngân hàng | 银行代码 | Yínháng Dàimǎ |
| Thanh toán quốc tế | 国际支付 | Guójì Zhīfù |
| Mã chi nhánh | 支行代码 | Zhīháng Dàimǎ |
Ví dụ câu
"收取国际汇款需要提供银行的SWIFT代码(BIC代码)。" (Nhận chuyển tiền quốc tế cần cung cấp SWIFT Code (BIC Code) của ngân hàng.)
SWIFT Code bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Cách nói |
|---|---|
| Tiếng Anh | SWIFT Code / BIC Code |
| Tiếng Nhật | SWIFTコード |
| Tiếng Hàn | 스위프트 코드 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Código SWIFT |
Xem thêm: SWIFT Code là gì? · Big 4 tiếng Trung · UCP tiếng Trung
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
SWIFT Code tiếng Tây Ban Nha là gì?
SWIFT Code trong tiếng Tây Ban Nha là "Código SWIFT" hoặc "Código BIC" (Código de Identificación Bancaria — Mã định danh ngân hàng).
Tiếng Tây Ban Nha: Código SWIFT / Código BIC IPA: /ˈkoðiɡo swɪft/ · /ˈkoðiɡo bik/ Tên đầy đủ: Código de Identificación Bancaria Internacional
Thuật ngữ liên quan bằng tiếng Tây Ban Nha
| Tiếng Việt | Tiếng Tây Ban Nha |
|---|---|
| Chuyển tiền quốc tế | Transferencia internacional / Giro internacional |
| Mã ngân hàng | Código bancario |
| Mã quốc gia | Código de país |
| Thanh toán quốc tế | Pago internacional |
Ví dụ câu
"Para recibir una transferencia bancaria internacional, necesitas proporcionar el Código SWIFT o BIC de tu banco." (Để nhận chuyển khoản ngân hàng quốc tế, bạn cần cung cấp Código SWIFT hoặc BIC của ngân hàng.)
SWIFT Code bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Cách nói |
|---|---|
| Tiếng Anh | SWIFT Code / BIC Code |
| Tiếng Nhật | SWIFTコード |
| Tiếng Hàn | 스위프트 코드 |
| Tiếng Trung | SWIFT代码 |
Xem thêm: SWIFT Code là gì? · UCP tiếng Tây Ban Nha · Big 4 tiếng Tây Ban Nha
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.