Giao dịch là gì?
Giao dịch (Transaction) trong lĩnh vực ngân hàng là bất kỳ hoạt động tài chính nào được ghi nhận và xử lý qua hệ thống ngân hàng, dẫn đến sự thay đổi số dư tài khoản của một hoặc nhiều bên liên quan.
Thuật ngữ tiếng Anh: Transaction / Banking Transaction
Lĩnh vực: Nghiệp vụ ngân hàng, tài chính doanh nghiệp
Phân loại giao dịch ngân hàng
| Loại giao dịch | Tiếng Anh | Mô tả |
|---|---|---|
| Chuyển khoản | Fund Transfer | Chuyển tiền giữa các tài khoản |
| Nộp tiền | Cash Deposit | Nộp tiền mặt vào tài khoản |
| Rút tiền | Cash Withdrawal | Rút tiền mặt từ tài khoản |
| Thanh toán | Payment | Thanh toán hóa đơn, dịch vụ |
| Mua ngoại tệ | FX Transaction | Giao dịch mua bán ngoại tệ |
| Giao dịch thẻ | Card Transaction | Giao dịch qua thẻ tín dụng/ghi nợ |
Yếu tố cơ bản của một giao dịch
- Mã giao dịch (Transaction ID/Reference): Mã duy nhất định danh giao dịch
- Thời điểm giao dịch (Timestamp): Ngày giờ thực hiện
- Số tiền (Amount): Giá trị giao dịch và đơn vị tiền tệ
- Tài khoản gửi/nhận: Bên debit và bên credit
- Trạng thái (Status): Pending → Processing → Completed / Failed
Giao dịch trong SME Banking
Doanh nghiệp SME thực hiện giao dịch ngân hàng hàng ngày để:
- Thanh toán lương nhân viên (Payroll)
- Thanh toán nhà cung cấp (Vendor Payment)
- Thu tiền từ khách hàng (Collection)
- Chuyển tiền quốc tế thanh toán hàng hóa
- Giao dịch liên quan đến khoản vay (giải ngân, trả nợ)
Giao dịch bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Cách nói |
|---|---|
| Tiếng Anh | Transaction |
| Tiếng Nhật | 取引 (Torihiki) |
| Tiếng Hàn | 거래 (Georae) |
| Tiếng Trung | 交易 (Jiāoyì) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Transacción |
Xem thêm: SWIFT Code là gì? · TOI ngân hàng là gì? · Big 4 ngân hàng Việt Nam
Doanh nghiệp SME cần tài khoản thanh toán doanh nghiệp hoặc vay vốn lưu động? Đăng ký tư vấn miễn phí tại BizLoan.
Giao dịch tiếng Anh là gì?
Giao dịch trong tiếng Anh là "Transaction" — từ gốc Latin "transactio" (trans = xuyên qua, actio = hành động). Trong tài chính ngân hàng, transaction chỉ bất kỳ sự kiện nào tạo ra sự thay đổi về mặt tài chính.
Tiếng Anh: Transaction Phát âm: /træŋˈzækʃən/ Từ gốc: Latin transactio (completed deal)
Thuật ngữ liên quan bằng tiếng Anh
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| Mã giao dịch | Transaction ID / Reference Number |
| Giao dịch chuyển khoản | Fund Transfer Transaction |
| Giao dịch thất bại | Failed Transaction |
| Lịch sử giao dịch | Transaction History / Transaction Log |
Ví dụ câu
"Please check your transaction history online banking to verify the transfer was successful." (Vui lòng kiểm tra lịch sử giao dịch trên ngân hàng trực tuyến để xác nhận chuyển khoản thành công.)
Giao dịch bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Cách nói |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 取引 (Torihiki) |
| Tiếng Hàn | 거래 (Georae) |
| Tiếng Trung | 交易 (Jiāoyì) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Transacción |
Xem thêm: Giao dịch là gì? · SWIFT Code tiếng Anh · TOI ngân hàng tiếng Anh
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Giao dịch tiếng Nhật là gì?
Giao dịch trong tiếng Nhật là 取引 (とりひき — Torihiki), từ gốc Hán-Nhật có nghĩa là "lấy và kéo" — mô tả hành động trao đổi giữa hai bên. Trong ngân hàng thường dùng 銀行取引 (Ginkō Torihiki — giao dịch ngân hàng).
Kanji: 取引 Hiragana: とりひき Romaji: Torihiki Ngân hàng: 銀行取引 (Ginkō Torihiki)
Thuật ngữ liên quan bằng tiếng Nhật
| Tiếng Việt | Tiếng Nhật | Romaji |
|---|---|---|
| Giao dịch chuyển khoản | 振込取引 | Furikomi Torihiki |
| Mã giao dịch | 取引番号 | Torihiki Bangō |
| Lịch sử giao dịch | 取引履歴 | Torihiki Rireki |
| Giao dịch thất bại | 取引失敗 | Torihiki Shippai |
Ví dụ câu
「銀行取引の確認のため、インターネットバンキングで取引履歴をご確認ください。」 (Vui lòng kiểm tra lịch sử giao dịch trên internet banking để xác nhận giao dịch ngân hàng.)
Giao dịch bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Cách nói |
|---|---|
| Tiếng Anh | Transaction |
| Tiếng Hàn | 거래 (Georae) |
| Tiếng Trung | 交易 (Jiāoyì) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Transacción |
Xem thêm: Giao dịch là gì? · Big 4 tiếng Nhật · TOI ngân hàng tiếng Nhật
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Giao dịch tiếng Hàn là gì?
Giao dịch trong tiếng Hàn là 거래 (Georae), từ Hán-Hàn 去來 (đi và đến) chỉ các hoạt động trao đổi. Trong bối cảnh ngân hàng dùng 은행 거래 (Eunhaeng Georae — giao dịch ngân hàng) hoặc 금융 거래 (Geumnyung Georae — giao dịch tài chính).
Hangul: 거래 Hanja: 去來 Romanization (RR): Georae Ngân hàng: 은행 거래 (Eunhaeng Georae)
Thuật ngữ liên quan bằng tiếng Hàn
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Romanization |
|---|---|---|
| Giao dịch chuyển khoản | 이체 거래 | Iche Georae |
| Mã giao dịch | 거래 번호 | Georae Beonho |
| Lịch sử giao dịch | 거래 내역 | Georae Naeyeok |
| Giao dịch thất bại | 거래 실패 | Georae Silpae |
Ví dụ câu
"은행 거래 내역을 확인하려면 인터넷 뱅킹에 로그인하세요." (Để kiểm tra lịch sử giao dịch ngân hàng, hãy đăng nhập internet banking.)
Giao dịch bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Cách nói |
|---|---|
| Tiếng Anh | Transaction |
| Tiếng Nhật | 取引 (Torihiki) |
| Tiếng Trung | 交易 (Jiāoyì) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Transacción |
Xem thêm: Giao dịch là gì? · Big 4 tiếng Hàn · SWIFT Code tiếng Hàn
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Giao dịch tiếng Trung là gì?
Giao dịch trong tiếng Trung là 交易 (Jiāoyì), từ Hán ngữ gồm 交 (giao nhau) và 易 (đổi chác) — mô tả hành động trao đổi. Trong ngân hàng dùng 银行交易 (Yínháng Jiāoyì) hoặc 金融交易 (Jīnróng Jiāoyì — giao dịch tài chính).
Chữ giản thể: 交易 Pinyin: Jiāoyì Chữ phồn thể: 交易 (giống giản thể) Ngân hàng: 银行交易 (Yínháng Jiāoyì)
Thuật ngữ liên quan bằng tiếng Trung
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Pinyin |
|---|---|---|
| Giao dịch chuyển khoản | 转账交易 | Zhuǎnzhàng Jiāoyì |
| Mã giao dịch | 交易编号 | Jiāoyì Biānhào |
| Lịch sử giao dịch | 交易记录 | Jiāoyì Jìlù |
| Giao dịch thất bại | 交易失败 | Jiāoyì Shībài |
Ví dụ câu
"请登录网上银行查看您的银行交易记录,以确认转账是否成功。" (Vui lòng đăng nhập ngân hàng trực tuyến để kiểm tra lịch sử giao dịch và xác nhận chuyển khoản thành công.)
Giao dịch bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Cách nói |
|---|---|
| Tiếng Anh | Transaction |
| Tiếng Nhật | 取引 (Torihiki) |
| Tiếng Hàn | 거래 (Georae) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Transacción |
Xem thêm: Giao dịch là gì? · Big 4 tiếng Trung · SWIFT Code tiếng Trung
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Giao dịch tiếng Tây Ban Nha là gì?
Giao dịch trong tiếng Tây Ban Nha là "Transacción" (số nhiều: Transacciones), từ gốc Latin "transactio" — cùng gốc với từ Transaction trong tiếng Anh. Trong ngân hàng dùng "Transacción bancaria".
Tiếng Tây Ban Nha: Transacción IPA: /tɾansak̃ˈsjon/ Số nhiều: Transacciones Ngân hàng: Transacción bancaria
Thuật ngữ liên quan bằng tiếng Tây Ban Nha
| Tiếng Việt | Tiếng Tây Ban Nha |
|---|---|
| Giao dịch chuyển khoản | Transferencia bancaria |
| Mã giao dịch | Número de transacción / Referencia |
| Lịch sử giao dịch | Historial de transacciones |
| Giao dịch thất bại | Transacción fallida |
Ví dụ câu
"Por favor, inicie sesión en su banca en línea para verificar el historial de transacciones bancarias." (Vui lòng đăng nhập ngân hàng trực tuyến để xem lịch sử giao dịch ngân hàng.)
Giao dịch bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Cách nói |
|---|---|
| Tiếng Anh | Transaction |
| Tiếng Nhật | 取引 (Torihiki) |
| Tiếng Hàn | 거래 (Georae) |
| Tiếng Trung | 交易 (Jiāoyì) |
Xem thêm: Giao dịch là gì? · SWIFT Code tiếng Tây Ban Nha · TOI ngân hàng tiếng Tây Ban Nha
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.