TOI ngân hàng là gì?
TOI (Transaction Office) là tên gọi của đơn vị giao dịch trực thuộc chi nhánh ngân hàng, có chức năng thực hiện các nghiệp vụ ngân hàng bán lẻ và giao dịch trực tiếp với khách hàng. TOI có cấp độ lớn hơn phòng giao dịch (PGD) thông thường nhưng nhỏ hơn chi nhánh (Branch) đầy đủ.
Thuật ngữ tiếng Anh: TOI — Transaction Office
Lĩnh vực: Cơ cấu tổ chức ngân hàng, mạng lưới phân phối
Phân cấp tổ chức mạng lưới ngân hàng tại Việt Nam
| Cấp | Tên tiếng Việt | Tên tiếng Anh | Thẩm quyền |
|---|---|---|---|
| 1 | Hội sở chính | Head Office (HO) | Cao nhất |
| 2 | Chi nhánh | Branch | Phê duyệt tín dụng, toàn diện |
| 3 | TOI / Văn phòng giao dịch | Transaction Office | Giao dịch, hạn chế tín dụng |
| 4 | Phòng giao dịch | Sub-branch / POS | Giao dịch cơ bản |
Chức năng của TOI ngân hàng
- Giao dịch tiền mặt: Nộp tiền, rút tiền, đổi ngoại tệ
- Chuyển khoản: Trong hệ thống và liên ngân hàng
- Mở tài khoản: Tài khoản thanh toán, tiết kiệm cá nhân và doanh nghiệp
- Dịch vụ thẻ: Phát hành, kích hoạt, khóa thẻ
- Tư vấn sản phẩm: Vay vốn, gửi tiết kiệm, bảo hiểm liên kết
TOI trong mã SWIFT
Khi chuyển tiền đến một TOI cụ thể, mã SWIFT thường được bổ sung Branch Code (3 ký tự cuối). Ví dụ: BFTVVNVX001 — trong đó 001 là mã TOI/chi nhánh Vietcombank Hà Nội.
TOI bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Cách nói |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 取引所 / トランザクションオフィス |
| Tiếng Hàn | 거래소 / 트랜잭션 오피스 |
| Tiếng Trung | 交易办公室 / 营业部 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Oficina de Transacciones |
Xem thêm: SWIFT Code là gì? · Big 4 ngân hàng Việt Nam · Giao dịch là gì?
Cần tìm chi nhánh/TOI ngân hàng gần nhất hoặc hỗ trợ vay vốn SME? Đăng ký tư vấn tại BizLoan — kết nối trực tiếp với chuyên gia tín dụng.
TOI ngân hàng tiếng Anh là gì?
TOI trong tiếng Anh là "Transaction Office" — đơn vị giao dịch ngân hàng. Đây là tên viết tắt và cũng là tên tiếng Anh chính thức được dùng trong hệ thống ngân hàng Việt Nam.
Tiếng Anh: Transaction Office Viết tắt: TOI Phát âm: /træŋˈzækʃən ˈɒfɪs/
Thuật ngữ liên quan bằng tiếng Anh
| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|
| Hội sở chính | Head Office |
| Chi nhánh | Branch |
| Phòng giao dịch | Sub-branch / Service Point |
| Giao dịch viên | Teller / Bank Teller |
Ví dụ câu
"Please visit your nearest Transaction Office (TOI) to complete the account opening process and submit required documents." (Vui lòng đến Transaction Office gần nhất để hoàn tất thủ tục mở tài khoản và nộp hồ sơ.)
TOI bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Cách nói |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 取引所 / トランザクションオフィス |
| Tiếng Hàn | 거래소 / 영업점 |
| Tiếng Trung | 交易办公室 / 营业网点 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Oficina de Transacciones |
Xem thêm: TOI ngân hàng là gì? · SWIFT Code tiếng Anh · Giao dịch tiếng Anh
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
TOI ngân hàng tiếng Nhật là gì?
TOI (Transaction Office) trong tiếng Nhật là 取引所 (とりひきじょ — Torihikijo) hoặc theo phiên âm tiếng Anh là トランザクションオフィス (Toranzakushon Ofisu).
Kanji: 取引所 Hiragana: とりひきじょ Romaji: Torihikijo Katakana (phiên âm): トランザクションオフィス
Thuật ngữ liên quan bằng tiếng Nhật
| Tiếng Việt | Tiếng Nhật | Romaji |
|---|---|---|
| Chi nhánh ngân hàng | 銀行支店 | Ginkō Shiten |
| Hội sở chính | 本部 / 本店 | Honbu / Honten |
| Giao dịch viên | 窓口係 / テラー | Madoguchi-gakari / Terā |
| Phòng giao dịch | 出張所 | Shutchōsho |
Ví dụ câu
「最寄りの取引所(TOI)でお口座の開設手続きをお願いいたします。」 (Vui lòng đến Transaction Office (TOI) gần nhất để làm thủ tục mở tài khoản.)
TOI bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Cách nói |
|---|---|
| Tiếng Anh | Transaction Office |
| Tiếng Hàn | 거래소 / 영업점 |
| Tiếng Trung | 交易办公室 / 营业网点 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Oficina de Transacciones |
Xem thêm: TOI ngân hàng là gì? · Big 4 tiếng Nhật · SWIFT Code tiếng Nhật
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
TOI ngân hàng tiếng Hàn là gì?
TOI (Transaction Office) trong tiếng Hàn là 거래소 (Georaeso) hoặc 영업점 (Yeongeobjeom — điểm kinh doanh/giao dịch).
Hangul: 거래소 / 영업점 Hanja: 去來所 / 營業店 Romanization (RR): Georaeso / Yeongeobjeom
Thuật ngữ liên quan bằng tiếng Hàn
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Romanization |
|---|---|---|
| Chi nhánh ngân hàng | 은행 지점 | Eunhaeng Jijeom |
| Hội sở chính | 본점 | Bonjeom |
| Giao dịch viên | 은행원 / 텔러 | Eunhaengwon / Telleo |
| Phòng giao dịch | 출장소 | Chuljangso |
Ví dụ câu
"가장 가까운 거래소(TOI)에서 계좌 개설 절차를 완료하시기 바랍니다." (Vui lòng hoàn tất thủ tục mở tài khoản tại Transaction Office (TOI) gần nhất.)
TOI bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Cách nói |
|---|---|
| Tiếng Anh | Transaction Office |
| Tiếng Nhật | 取引所 (Torihikijo) |
| Tiếng Trung | 交易办公室 / 营业网点 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Oficina de Transacciones |
Xem thêm: TOI ngân hàng là gì? · Big 4 tiếng Hàn · SWIFT Code tiếng Hàn
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
TOI ngân hàng tiếng Trung là gì?
TOI (Transaction Office) trong tiếng Trung là 营业网点 (Yíngyè Wǎngdiǎn — điểm giao dịch kinh doanh) hoặc 交易办公室 (Jiāoyì Bàngōngshì).
Chữ giản thể: 营业网点 / 交易办公室 Pinyin: Yíngyè Wǎngdiǎn / Jiāoyì Bàngōngshì Chữ phồn thể: 營業網點 / 交易辦公室
Thuật ngữ liên quan bằng tiếng Trung
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Pinyin |
|---|---|---|
| Chi nhánh ngân hàng | 银行支行 | Yínháng Zhīháng |
| Hội sở chính | 总行 | Zǒngháng |
| Giao dịch viên | 银行柜员 / 出纳员 | Yínháng Guìyuán |
| Phòng giao dịch | 储蓄所 | Chǔxùsuǒ |
Ví dụ câu
"请到最近的营业网点(TOI)完成开户手续并提交所需文件。" (Vui lòng đến điểm giao dịch (TOI) gần nhất để hoàn tất thủ tục mở tài khoản.)
TOI bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Cách nói |
|---|---|
| Tiếng Anh | Transaction Office |
| Tiếng Nhật | 取引所 (Torihikijo) |
| Tiếng Hàn | 거래소 / 영업점 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Oficina de Transacciones |
Xem thêm: TOI ngân hàng là gì? · Big 4 tiếng Trung · SWIFT Code tiếng Trung
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
TOI ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?
TOI (Transaction Office) trong tiếng Tây Ban Nha là "Oficina de Transacciones" hoặc "Punto de Atención Bancaria" (điểm phục vụ ngân hàng).
Tiếng Tây Ban Nha: Oficina de Transacciones IPA: /oˈfisina de tɾansakˈsjones/ Cách dùng khác: Punto de Atención Bancaria, Ventanilla Bancaria
Thuật ngữ liên quan bằng tiếng Tây Ban Nha
| Tiếng Việt | Tiếng Tây Ban Nha |
|---|---|
| Chi nhánh ngân hàng | Sucursal bancaria |
| Hội sở chính | Sede central / Oficina central |
| Giao dịch viên | Cajero / Empleado bancario |
| Phòng giao dịch | Punto de servicio bancario |
Ví dụ câu
"Por favor, visite la Oficina de Transacciones (TOI) más cercana para completar el proceso de apertura de cuenta." (Vui lòng đến Oficina de Transacciones gần nhất để hoàn tất thủ tục mở tài khoản.)
TOI bằng các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Cách nói |
|---|---|
| Tiếng Anh | Transaction Office |
| Tiếng Nhật | 取引所 |
| Tiếng Hàn | 거래소 / 영업점 |
| Tiếng Trung | 营业网点 |
Xem thêm: TOI ngân hàng là gì? · SWIFT Code tiếng Tây Ban Nha · Giao dịch tiếng Tây Ban Nha
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.