Bảo lãnh hải quan là gì?
Bảo lãnh hải quan (tiếng Anh: Customs Bond) là một loại bảo lãnh ngân hàng trong đó tổ chức phát hành bảo lãnh (ngân hàng hoặc công ty bảo hiểm) cam kết với cơ quan hải quan rằng doanh nghiệp nhập khẩu/xuất khẩu sẽ thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ về thuế quan, phí hải quan, và tuân thủ các quy định pháp lý liên quan đến hoạt động xuất nhập khẩu.
Đặc điểm nổi bật
- Thay thế ký quỹ tiền mặt: Doanh nghiệp không cần đặt cọc tiền mặt tại hải quan, giảm áp lực vốn lưu động.
- Bảo đảm tuân thủ pháp lý: Ngân hàng đứng ra bảo đảm doanh nghiệp thực hiện đúng nghĩa vụ thuế hải quan.
- Phạm vi áp dụng: Hàng hóa tạm nhập tái xuất, hàng quá cảnh, kho ngoại quan, hàng nhập khẩu chịu thuế hoãn nộp.
- Thời hạn linh hoạt: Tùy theo từng loại hình hải quan và quy định của Tổng cục Hải quan Việt Nam.
Quy trình phát hành
- Doanh nghiệp đề nghị ngân hàng phát hành bảo lãnh hải quan.
- Ngân hàng thẩm định tín dụng và tài sản đảm bảo.
- Ngân hàng phát hành thư bảo lãnh gửi cơ quan hải quan.
- Cơ quan hải quan chấp nhận bảo lãnh, cho phép thông quan.
- Khi doanh nghiệp hoàn thành nghĩa vụ, bảo lãnh được giải phóng.
Bảo lãnh hải quan trong các ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Customs Bond |
| Tiếng Nhật | 関税保証 |
| Tiếng Hàn | 관세보증 |
| Tiếng Trung | 海关保函 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Fianza aduanera |
BizLoan giúp doanh nghiệp SME tiếp cận dịch vụ ngân hàng nhanh chóng.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Customs Bond tiếng Anh là gì?
Customs Bond là thuật ngữ tiếng Anh của bảo lãnh hải quan — một loại bảo lãnh ngân hàng cam kết với cơ quan hải quan rằng doanh nghiệp sẽ thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế quan và tuân thủ pháp lý trong hoạt động xuất nhập khẩu.
Các thuật ngữ liên quan
- Bank Guarantee: Bảo lãnh ngân hàng — cam kết thanh toán thay thế của ngân hàng.
- Surety Bond: Bảo lãnh bảo đảm — công ty bảo lãnh/bảo hiểm cam kết thực hiện nghĩa vụ.
- Temporary Import Bond: Bảo lãnh tạm nhập tái xuất — bảo lãnh cho hàng nhập khẩu tạm thời.
- Bonded Warehouse: Kho ngoại quan — kho hàng được hải quan cho phép lưu giữ trước khi nộp thuế.
- Customs Duty Deferral: Hoãn nộp thuế hải quan — được phép trả thuế sau khi thông quan.
Ví dụ câu sử dụng
- "The company obtained a customs bond from its bank to clear the machinery without paying import duties upfront."
- "A customs bond is required for goods stored in a bonded warehouse in Vietnam."
- "Many Vietnamese SMEs use customs bonds to defer duty payments and preserve working capital."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
関税保証(Bảo lãnh hải quan)tiếng Nhật là gì?
関税保証(かんぜいほしょう)はベトナム語で bảo lãnh hải quan と呼ばれ、銀行または保証会社が輸出入業者に代わって税関当局に対し、関税その他の税関規制義務を履行することを保証する銀行保証です。
関連用語
- 銀行保証: Bảo lãnh ngân hàng — 銀行が支払義務を保証する証書
- 一時輸入保証: Bảo lãnh tạm nhập tái xuất — 一時輸入貨物に対する保証
- 保税倉庫: Kho ngoại quan — 関税を支払う前に貨物を保管する施設
- 関税猶予: Hoãn nộp thuế hải quan — 通関後に関税を後払いする制度
例文
- 「その企業は関税保証を銀行から取得し、輸入税を前払いせずに機械設備を通関した。」
- 「ベトナムの保税倉庫に保管される貨物には関税保証が必要となる。」
- 「多くのベトナム中小企業は関税保証を活用して税支払いを猶予し、運転資金を確保している。」
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
관세보증(Bảo lãnh hải quan)tiếng Hàn là gì?
관세보증은 베트남어로 bảo lãnh hải quan이며, 은행 또는 보증 기관이 수출입업자를 대신하여 세관 당국에 관세 및 세관 규정상 의무를 이행할 것을 보증하는 은행 보증입니다.
관련 용어
- 은행 보증: Bảo lãnh ngân hàng — 은행이 지급 의무를 보증하는 증서
- 임시 수입 보증: Bảo lãnh tạm nhập tái xuất — 임시 수입 화물에 대한 보증
- 보세창고: Kho ngoại quan — 관세 납부 전 화물을 보관하는 시설
- 관세 유예: Hoãn nộp thuế hải quan — 통관 후 관세를 나중에 납부하는 제도
예문
- "그 회사는 관세보증을 은행으로부터 취득하여 수입세를 선납하지 않고 기계를 통관했다."
- "베트남 보세창고에 보관되는 화물에는 관세보증이 필요하다."
- "많은 베트남 중소기업들이 관세보증을 활용하여 관세 납부를 유예하고 운전자금을 확보한다."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
海关保函(Bảo lãnh hải quan)tiếng Trung là gì?
海关保函(hǎiguān bǎohán)越南语为 bảo lãnh hải quan,是指银行或担保公司代表进出口商向海关当局出具保证,承诺进出口商将履行关税及相关海关法规义务的银行保证书。
相关术语
- 银行保函: Bảo lãnh ngân hàng — 银行出具的付款保证书
- 暂时进口保证: Bảo lãnh tạm nhập tái xuất — 临时进口货物的担保
- 保税仓库: Kho ngoại quan — 在缴纳关税前存放货物的场所
- 关税缓缴: Hoãn nộp thuế hải quan — 通关后延迟缴纳关税的制度
例句
- "该公司从银行获得海关保函,无需预付进口税即可清关机械设备。"
- "存放在越南保税仓库的货物需要提供海关保函。"
- "许多越南中小企业利用海关保函延缓关税缴纳,保留营运资金。"
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Fianza aduanera(Bảo lãnh hải quan)tiếng Tây Ban Nha là gì?
Fianza aduanera es la traducción al español de bảo lãnh hải quan en vietnamita. Es una garantía bancaria emitida por un banco o compañía de seguros a favor de las autoridades aduaneras, que certifica que el importador o exportador cumplirá sus obligaciones fiscales y reglamentarias aduaneras.
Términos relacionados
- Garantía bancaria: Bảo lãnh ngân hàng — documento de garantía de pago emitido por el banco
- Fianza de importación temporal: Bảo lãnh tạm nhập tái xuất — garantía para mercancías importadas temporalmente
- Almacén aduanero: Kho ngoại quan — almacén donde se guardan mercancías antes del pago de aranceles
- Diferimiento de aranceles: Hoãn nộp thuế hải quan — pago de aranceles diferido tras el despacho aduanero
Ejemplos de uso
- "La empresa obtuvo una fianza aduanera de su banco para despachar maquinaria sin pagar los aranceles de importación por adelantado."
- "Las mercancías almacenadas en almacenes aduaneros vietnamitas requieren una fianza aduanera."
- "Muchas PYME vietnamitas utilizan fianzas aduaneras para diferir el pago de aranceles y conservar el capital de trabajo."
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.