Current Account là gì?
Current Account (tài khoản vãng lai / tài khoản thanh toán) là loại tài khoản ngân hàng cho phép chủ tài khoản gửi và rút tiền linh hoạt, thực hiện chuyển khoản, thanh toán hóa đơn và sử dụng séc.
Thuật ngữ tiếng Anh: Current Account / Checking Account
Lĩnh vực: Nghiệp vụ ngân hàng
Giải thích chi tiết
Current Account (tại Mỹ gọi là Checking Account) là tài khoản cơ bản nhất của ngân hàng, được thiết kế cho giao dịch hàng ngày thay vì tiết kiệm. Đặc điểm chính:
- Thanh khoản cao: Rút/nạp/chuyển tiền không giới hạn số lần
- Lãi suất thấp: Thường 0-0.2%/năm (demand deposit rate)
- Công cụ thanh toán: Hỗ trợ séc, thẻ debit, chuyển khoản, thanh toán hóa đơn tự động
- Sao kê định kỳ: Ngân hàng cung cấp statement hàng tháng
So sánh Current Account vs Savings Account:
| Tiêu chí | Current Account | Savings Account |
|---|---|---|
| Mục đích | Giao dịch hàng ngày | Tích luỹ, tiết kiệm |
| Lãi suất | Rất thấp / 0% | Cao hơn (4-7%/năm tại VN) |
| Rút tiền | Không giới hạn | Có thể giới hạn |
| Séc | Có | Thường không |
Tại Việt Nam, current account tương đương "tài khoản thanh toán" — tài khoản bắt buộc để nhận lương, chuyển khoản, thanh toán qua POS và online banking.
Ứng dụng trong kinh doanh
- Quản lý dòng tiền doanh nghiệp: Current account là tài khoản chính để thu chi hàng ngày
- Thanh toán lương: Doanh nghiệp SME mở current account để trả lương cho nhân viên qua ngân hàng
- Giao dịch thương mại: Thanh toán nhà cung cấp, nhận tiền từ khách hàng qua current account
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.