Bonded Warehouse là gì?
Bonded Warehouse (tiếng Việt: Kho ngoại quan hoặc Kho hải quan giám sát) là kho hàng được cơ quan hải quan cấp phép, cho phép lưu trữ hàng hóa nhập khẩu trong một thời gian nhất định mà chưa phải nộp thuế nhập khẩu. Hàng hóa chỉ bị đánh thuế khi thực sự được đưa ra khỏi kho và đưa vào lưu thông nội địa.
Đặc điểm chính
- Chưa nộp thuế: Hàng lưu kho chưa phải đóng thuế nhập khẩu, VAT import
- Thời hạn lưu kho: Thường từ 1–5 năm tùy quy định từng quốc gia
- Giám sát hải quan: Hoạt động dưới sự giám sát của cơ quan hải quan
- Cho phép gia công: Có thể tái xuất, đóng gói lại, phân loại hàng hóa
- Địa điểm linh hoạt: Thường đặt tại cảng, sân bay, khu kinh tế tự do
Lợi ích trong chuỗi cung ứng
| Lợi ích | Mô tả |
|---|---|
| Tối ưu dòng tiền | Hoãn nộp thuế giúp doanh nghiệp tiết kiệm vốn lưu động |
| Linh hoạt phân phối | Hàng có thể tái xuất không cần nộp thuế nếu không tiêu thụ nội địa |
| Giảm rủi ro tồn kho | Kiểm soát lượng hàng nhập khẩu vào thị trường theo nhu cầu |
| Hỗ trợ thương mại quốc tế | Thuận lợi cho giao dịch entrepôt (trung chuyển) |
Tại Việt Nam
Tại Việt Nam, kho ngoại quan được quy định tại Luật Hải quan 2014 và các nghị định hướng dẫn của Tổng cục Hải quan. Doanh nghiệp logistics, nhà nhập khẩu quy mô lớn thường tận dụng hình thức này để tối ưu chi phí vốn và quản lý hàng tồn kho quốc tế.
Bonded Warehouse trong các ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Bonded Warehouse / Customs Warehouse |
| Tiếng Nhật | 保税倉庫 (Hozei Sōko) |
| Tiếng Hàn | 보세창고 (Bose Changgo) |
| Tiếng Trung | 保税仓库 (Bǎoshuì Cāngkù) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Almacén Aduanero / Depósito Fiscal |
BizLoan kết nối doanh nghiệp SME với ngân hàng phù hợp.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Bonded Warehouse trong tiếng Anh
Bonded Warehouse (phát âm: /ˈbɒndɪd ˈwɛərhaʊs/) là thuật ngữ tiếng Anh quốc tế chỉ kho hàng chịu sự giám sát của hải quan, nơi hàng hóa nhập khẩu được lưu trữ mà chưa phải nộp thuế. Từ "bonded" xuất phát từ "bond" — cam kết/thế chấp với cơ quan hải quan.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Bonded Warehouse | Kho ngoại quan |
| Customs Warehouse | Kho hải quan |
| Free Trade Zone | Khu thương mại tự do |
| Duty Deferral | Hoãn nộp thuế |
| In-bond Goods | Hàng hóa trong kho ngoại quan |
| Entrepôt Trade | Thương mại trung chuyển |
| Customs Bond | Bảo lãnh hải quan |
Ví dụ câu sử dụng
- "Goods stored in a bonded warehouse are not subject to import duties until they enter the domestic market." — Hàng lưu trong kho ngoại quan không bị đánh thuế nhập khẩu cho đến khi vào thị trường nội địa.
- "Bonded warehouses are commonly located near ports and airports to facilitate trade." — Kho ngoại quan thường đặt gần cảng và sân bay để thuận tiện giao thương.
- "Using a bonded warehouse can significantly improve cash flow for importers." — Sử dụng kho ngoại quan có thể cải thiện đáng kể dòng tiền cho nhà nhập khẩu.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
保税倉庫 (Hozei Sōko) — Bonded Warehouse trong tiếng Nhật
保税倉庫 (Hozei Sōko, phát âm: ほぜいそうこ) là thuật ngữ tiếng Nhật chỉ kho ngoại quan hay kho hàng hải quan giám sát. Nhật Bản có hệ thống 保税地域 (Hozei Chiiki — khu bảo thuế) bao gồm nhiều loại kho và khu vực được hải quan cấp phép lưu giữ hàng trước khi thông quan.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Romaji | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 保税倉庫 | Hozei Sōko | Kho ngoại quan |
| 保税地域 | Hozei Chiiki | Khu bảo thuế |
| 輸入関税 | Yunyū Kanzei | Thuế nhập khẩu |
| 税関 | Zeikan | Hải quan |
| 通関 | Tsūkan | Thông quan |
| 外国貨物 | Gaikoku Kamotsu | Hàng hóa ngoại quan |
Ví dụ câu sử dụng
- 「保税倉庫に保管された輸入品は、国内市場に出るまで関税が免除されます。」 — Hàng nhập khẩu lưu trong kho ngoại quan được miễn thuế cho đến khi đưa ra thị trường nội địa.
- 「日本の保税倉庫は国際物流ハブとして重要な役割を果たしています。」 — Kho ngoại quan của Nhật Bản đóng vai trò quan trọng như trung tâm logistics quốc tế.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
보세창고 (Bose Changgo) — Bonded Warehouse trong tiếng Hàn
보세창고 (발음: 보세창고, Romanization: Bose Changgo) là thuật ngữ tiếng Hàn chỉ kho ngoại quan hay kho hải quan giám sát. Trong hệ thống hải quan Hàn Quốc, 보세구역 (Bose Guyeok — khu bảo thuế) bao gồm nhiều loại hình lưu trữ hàng hóa chưa thông quan.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Romanization | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 보세창고 | Bose Changgo | Kho ngoại quan |
| 보세구역 | Bose Guyeok | Khu bảo thuế |
| 수입관세 | Suip Gwanse | Thuế nhập khẩu |
| 세관 | Segwan | Hải quan |
| 통관 | Tonggwan | Thông quan |
| 외국화물 | Oeguk Hwamul | Hàng hóa ngoại quan |
Ví dụ câu sử dụng
- 「보세창고에 보관된 수입품은 국내 시장으로 반입될 때까지 관세가 부과되지 않습니다.」 — Hàng nhập khẩu trong kho ngoại quan không bị đánh thuế cho đến khi được đưa vào thị trường nội địa.
- 「한국의 보세창고는 동북아시아 물류 허브로 중요한 역할을 담당합니다.」 — Kho ngoại quan Hàn Quốc đóng vai trò quan trọng trong trung tâm logistics Đông Bắc Á.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
保税仓库 (Bǎoshuì Cāngkù) — Bonded Warehouse trong tiếng Trung
保税仓库 (拼音: Bǎoshuì Cāngkù, phát âm: Bǎo-shuì Cāng-kù) là thuật ngữ tiếng Trung (giản thể) chỉ kho ngoại quan. Trung Quốc có hệ thống 保税区 (Bǎoshuì Qū — khu bảo thuế) quy mô lớn tại Thượng Hải, Thâm Quyến, Thiên Tân — đóng vai trò trung tâm logistics quốc tế chiến lược.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 保税仓库 | Bǎoshuì Cāngkù | Kho ngoại quan |
| 保税区 | Bǎoshuì Qū | Khu bảo thuế |
| 进口关税 | Jìnkǒu Guānshuì | Thuế nhập khẩu |
| 海关 | Hǎiguān | Hải quan |
| 清关 | Qīngguān | Thông quan |
| 跨境电商 | Kuàjìng Diànshāng | Thương mại điện tử xuyên biên giới |
Ví dụ câu sử dụng
- 「保税仓库中存放的进口商品在进入国内市场前无需缴纳关税。」 — Hàng nhập khẩu trong kho bảo thuế chưa phải nộp thuế cho đến khi vào thị trường nội địa.
- 「跨境电商企业广泛利用保税仓库降低物流成本和资金占用。」 — Doanh nghiệp thương mại điện tử xuyên biên giới tận dụng kho bảo thuế để giảm chi phí logistics và chiếm dụng vốn.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Almacén Aduanero / Depósito Fiscal — Bonded Warehouse trong tiếng Tây Ban Nha
Almacén Aduanero (phát âm: /almaˈθen aðwaˈneɾo/) hoặc Depósito Fiscal (/deˈposito ˈfiskal/) là thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha chỉ kho ngoại quan — kho hàng dưới sự giám sát hải quan, nơi hàng nhập khẩu được lưu giữ tạm thời mà chưa phải nộp thuế.
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| Almacén Aduanero | Kho hải quan |
| Depósito Fiscal | Kho ngoại quan / Kho bảo thuế |
| Zona Franca | Khu thương mại tự do |
| Arancel de Importación | Thuế nhập khẩu |
| Despacho Aduanero | Thông quan |
| Suspensión Arancelaria | Tạm hoãn thuế quan |
Ví dụ câu sử dụng
- "Las mercancías almacenadas en un depósito fiscal no pagan aranceles hasta su entrada al mercado nacional." — Hàng hóa trong kho bảo thuế chưa phải nộp thuế cho đến khi vào thị trường quốc gia.
- "Las empresas exportadoras utilizan almacenes aduaneros para optimizar su gestión de inventario internacional." — Doanh nghiệp xuất khẩu sử dụng kho hải quan để tối ưu quản lý tồn kho quốc tế.
- "Las zonas francas y depósitos fiscales son clave para la competitividad logística de Latinoamérica." — Khu thương mại tự do và kho bảo thuế là chìa khóa cho năng lực cạnh tranh logistics tại Mỹ Latinh.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.