Giao dịch là gì? Transaction ngân hàng — Phân loại và đặc điểm - BizLoan Giao dịch là gì? Transaction ngân hàng — Phân loại và đặc điểm - BizLoan

Giao dịch

Giao dịch là gì?

Transaction (Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng11 phút đọc97 lượt xem

Giao dịch là gì?

Giao dịch (Transaction) trong lĩnh vực ngân hàng là bất kỳ hoạt động tài chính nào được ghi nhận và xử lý qua hệ thống ngân hàng, dẫn đến sự thay đổi số dư tài khoản của một hoặc nhiều bên liên quan.

Thuật ngữ tiếng Anh: Transaction / Banking Transaction

Lĩnh vực: Nghiệp vụ ngân hàng, tài chính doanh nghiệp

Phân loại giao dịch ngân hàng

Loại giao dịch Tiếng Anh Mô tả
Chuyển khoản Fund Transfer Chuyển tiền giữa các tài khoản
Nộp tiền Cash Deposit Nộp tiền mặt vào tài khoản
Rút tiền Cash Withdrawal Rút tiền mặt từ tài khoản
Thanh toán Payment Thanh toán hóa đơn, dịch vụ
Mua ngoại tệ FX Transaction Giao dịch mua bán ngoại tệ
Giao dịch thẻ Card Transaction Giao dịch qua thẻ tín dụng/ghi nợ

Yếu tố cơ bản của một giao dịch

  • Mã giao dịch (Transaction ID/Reference): Mã duy nhất định danh giao dịch
  • Thời điểm giao dịch (Timestamp): Ngày giờ thực hiện
  • Số tiền (Amount): Giá trị giao dịch và đơn vị tiền tệ
  • Tài khoản gửi/nhận: Bên debit và bên credit
  • Trạng thái (Status): Pending → Processing → Completed / Failed

Giao dịch trong SME Banking

Doanh nghiệp SME thực hiện giao dịch ngân hàng hàng ngày để:

  • Thanh toán lương nhân viên (Payroll)
  • Thanh toán nhà cung cấp (Vendor Payment)
  • Thu tiền từ khách hàng (Collection)
  • Chuyển tiền quốc tế thanh toán hàng hóa
  • Giao dịch liên quan đến khoản vay (giải ngân, trả nợ)

Giao dịch bằng các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Cách nói
Tiếng Anh Transaction
Tiếng Nhật 取引 (Torihiki)
Tiếng Hàn 거래 (Georae)
Tiếng Trung 交易 (Jiāoyì)
Tiếng Tây Ban Nha Transacción

Xem thêm: SWIFT Code là gì? · TOI ngân hàng là gì? · Big 4 ngân hàng Việt Nam

Doanh nghiệp SME cần tài khoản thanh toán doanh nghiệp hoặc vay vốn lưu động? Đăng ký tư vấn miễn phí tại BizLoan.


Giao dịch tiếng Anh là gì?

Giao dịch trong tiếng Anh là "Transaction" — từ gốc Latin "transactio" (trans = xuyên qua, actio = hành động). Trong tài chính ngân hàng, transaction chỉ bất kỳ sự kiện nào tạo ra sự thay đổi về mặt tài chính.

Tiếng Anh: Transaction Phát âm: /træŋˈzækʃən/ Từ gốc: Latin transactio (completed deal)

Thuật ngữ liên quan bằng tiếng Anh

Tiếng Việt Tiếng Anh
Mã giao dịch Transaction ID / Reference Number
Giao dịch chuyển khoản Fund Transfer Transaction
Giao dịch thất bại Failed Transaction
Lịch sử giao dịch Transaction History / Transaction Log

Ví dụ câu

"Please check your transaction history online banking to verify the transfer was successful." (Vui lòng kiểm tra lịch sử giao dịch trên ngân hàng trực tuyến để xác nhận chuyển khoản thành công.)

Giao dịch bằng các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Cách nói
Tiếng Nhật 取引 (Torihiki)
Tiếng Hàn 거래 (Georae)
Tiếng Trung 交易 (Jiāoyì)
Tiếng Tây Ban Nha Transacción

Xem thêm: Giao dịch là gì? · SWIFT Code tiếng Anh · TOI ngân hàng tiếng Anh

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Giao dịch tiếng Nhật là gì?

Giao dịch trong tiếng Nhật là 取引 (とりひき — Torihiki), từ gốc Hán-Nhật có nghĩa là "lấy và kéo" — mô tả hành động trao đổi giữa hai bên. Trong ngân hàng thường dùng 銀行取引 (Ginkō Torihiki — giao dịch ngân hàng).

Kanji: 取引 Hiragana: とりひき Romaji: Torihiki Ngân hàng: 銀行取引 (Ginkō Torihiki)

Thuật ngữ liên quan bằng tiếng Nhật

Tiếng Việt Tiếng Nhật Romaji
Giao dịch chuyển khoản 振込取引 Furikomi Torihiki
Mã giao dịch 取引番号 Torihiki Bangō
Lịch sử giao dịch 取引履歴 Torihiki Rireki
Giao dịch thất bại 取引失敗 Torihiki Shippai

Ví dụ câu

「銀行取引の確認のため、インターネットバンキングで取引履歴をご確認ください。」 (Vui lòng kiểm tra lịch sử giao dịch trên internet banking để xác nhận giao dịch ngân hàng.)

Giao dịch bằng các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Cách nói
Tiếng Anh Transaction
Tiếng Hàn 거래 (Georae)
Tiếng Trung 交易 (Jiāoyì)
Tiếng Tây Ban Nha Transacción

Xem thêm: Giao dịch là gì? · Big 4 tiếng Nhật · TOI ngân hàng tiếng Nhật

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Giao dịch tiếng Hàn là gì?

Giao dịch trong tiếng Hàn là 거래 (Georae), từ Hán-Hàn 去來 (đi và đến) chỉ các hoạt động trao đổi. Trong bối cảnh ngân hàng dùng 은행 거래 (Eunhaeng Georae — giao dịch ngân hàng) hoặc 금융 거래 (Geumnyung Georae — giao dịch tài chính).

Hangul: 거래 Hanja: 去來 Romanization (RR): Georae Ngân hàng: 은행 거래 (Eunhaeng Georae)

Thuật ngữ liên quan bằng tiếng Hàn

Tiếng Việt Tiếng Hàn Romanization
Giao dịch chuyển khoản 이체 거래 Iche Georae
Mã giao dịch 거래 번호 Georae Beonho
Lịch sử giao dịch 거래 내역 Georae Naeyeok
Giao dịch thất bại 거래 실패 Georae Silpae

Ví dụ câu

"은행 거래 내역을 확인하려면 인터넷 뱅킹에 로그인하세요." (Để kiểm tra lịch sử giao dịch ngân hàng, hãy đăng nhập internet banking.)

Giao dịch bằng các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Cách nói
Tiếng Anh Transaction
Tiếng Nhật 取引 (Torihiki)
Tiếng Trung 交易 (Jiāoyì)
Tiếng Tây Ban Nha Transacción

Xem thêm: Giao dịch là gì? · Big 4 tiếng Hàn · SWIFT Code tiếng Hàn

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Giao dịch tiếng Trung là gì?

Giao dịch trong tiếng Trung là 交易 (Jiāoyì), từ Hán ngữ gồm 交 (giao nhau) và 易 (đổi chác) — mô tả hành động trao đổi. Trong ngân hàng dùng 银行交易 (Yínháng Jiāoyì) hoặc 金融交易 (Jīnróng Jiāoyì — giao dịch tài chính).

Chữ giản thể: 交易 Pinyin: Jiāoyì Chữ phồn thể: 交易 (giống giản thể) Ngân hàng: 银行交易 (Yínháng Jiāoyì)

Thuật ngữ liên quan bằng tiếng Trung

Tiếng Việt Tiếng Trung Pinyin
Giao dịch chuyển khoản 转账交易 Zhuǎnzhàng Jiāoyì
Mã giao dịch 交易编号 Jiāoyì Biānhào
Lịch sử giao dịch 交易记录 Jiāoyì Jìlù
Giao dịch thất bại 交易失败 Jiāoyì Shībài

Ví dụ câu

"请登录网上银行查看您的银行交易记录,以确认转账是否成功。" (Vui lòng đăng nhập ngân hàng trực tuyến để kiểm tra lịch sử giao dịch và xác nhận chuyển khoản thành công.)

Giao dịch bằng các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Cách nói
Tiếng Anh Transaction
Tiếng Nhật 取引 (Torihiki)
Tiếng Hàn 거래 (Georae)
Tiếng Tây Ban Nha Transacción

Xem thêm: Giao dịch là gì? · Big 4 tiếng Trung · SWIFT Code tiếng Trung

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Giao dịch tiếng Tây Ban Nha là gì?

Giao dịch trong tiếng Tây Ban Nha là "Transacción" (số nhiều: Transacciones), từ gốc Latin "transactio" — cùng gốc với từ Transaction trong tiếng Anh. Trong ngân hàng dùng "Transacción bancaria".

Tiếng Tây Ban Nha: Transacción IPA: /tɾansak̃ˈsjon/ Số nhiều: Transacciones Ngân hàng: Transacción bancaria

Thuật ngữ liên quan bằng tiếng Tây Ban Nha

Tiếng Việt Tiếng Tây Ban Nha
Giao dịch chuyển khoản Transferencia bancaria
Mã giao dịch Número de transacción / Referencia
Lịch sử giao dịch Historial de transacciones
Giao dịch thất bại Transacción fallida

Ví dụ câu

"Por favor, inicie sesión en su banca en línea para verificar el historial de transacciones bancarias." (Vui lòng đăng nhập ngân hàng trực tuyến để xem lịch sử giao dịch ngân hàng.)

Giao dịch bằng các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Cách nói
Tiếng Anh Transaction
Tiếng Nhật 取引 (Torihiki)
Tiếng Hàn 거래 (Georae)
Tiếng Trung 交易 (Jiāoyì)

Xem thêm: Giao dịch là gì? · SWIFT Code tiếng Tây Ban Nha · TOI ngân hàng tiếng Tây Ban Nha

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan