Cuenta Corriente / Depósito a la Vista trong tiếng Tây Ban Nha
«Cuenta Corriente» (Tài khoản vãng lai) và «Depósito a la Vista» (Tiền gửi không kỳ hạn) là hai thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha tương đương với Current Account và Demand Deposit.
Cấu tạo thuật ngữ
- Cuenta Corriente: Cuenta = tài khoản, Corriente = hiện tại/vãng lai
- Depósito a la Vista: Depósito = tiền gửi, a la Vista = tức thời/không kỳ hạn
Thuật ngữ liên quan trong tiếng Tây Ban Nha
- Depósito a Plazo: Tiền gửi có kỳ hạn (Time Deposit)
- Sobregiro / Descubierto: Thấu chi (Overdraft)
- Domiciliación Bancaria: Ghi nợ trực tiếp (Direct Debit)
- Saldo Mínimo: Số dư tối thiểu
Ví dụ sử dụng
«La empresa mantiene una cuenta corriente con saldo promedio de un millón de dólares para sus operaciones diarias.» (Công ty duy trì tài khoản vãng lai với số dư trung bình một triệu đô để phục vụ hoạt động hàng ngày.)
Tại Tây Ban Nha và Mỹ Latin, Cuenta Corriente là nền tảng của mọi quan hệ ngân hàng doanh nghiệp, thường đi kèm với dịch vụ séc, thẻ doanh nghiệp và thấu chi.
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.