反担保/反保函(Counter-Guarantee)是什么?越南银行术语详解 | BizLoan 反担保/反保函(Counter-Guarantee)是什么?越南银行术语详解 | BizLoan - BizLoan

反担保 / 反保函

反担保 / 反保函 là gì?

Counter-Guarantee

Nghiệp vụ ngân hàng4 phút đọc19 lượt xem

反担保 / 反保函 là gì? (Counter-Guarantee)

反担保(fǎn dānbǎo)hay 反保函(fǎn bǎohán)là hình thức bảo đảm ngược mà ngân hàng bảo lãnh yêu cầu khách hàng (bên được bảo lãnh) hoặc bên thứ ba cung cấp, nhằm bảo vệ chính ngân hàng khỏi rủi ro khi phải thực hiện nghĩa vụ theo bảo lãnh gốc (保函, bǎohán). Nói cách khác, khi ngân hàng phát hành bảo lãnh (履约保函, 投标保函...) cho đối tác của khách hàng, ngân hàng đồng thời yêu cầu khách hàng ký một cam kết phản bảo lãnh — cam kết này có thể ở dạng tài sản thế chấp, ký quỹ, hoặc bảo lãnh của bên thứ ba — để đảm bảo ngân hàng có thể truy đòi ngay khi phải chi trả thay. 反担保 là công cụ quản trị rủi ro cốt lõi trong nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng, đặc biệt phổ biến trong các hợp đồng xây dựng, đấu thầu quốc tế và thương mại xuyên biên giới.

Phiên âm

  • 反担保 — fǎn dānbǎo (Hán Việt: phản đảm bảo)
  • 反保函 — fǎn bǎohán (Hán Việt: phản bảo hàm)

Bối cảnh sử dụng cho SME Việt Nam

Doanh nghiệp SME Việt Nam khi tham gia đấu thầu quốc tế, ký hợp đồng với đối tác Trung Quốc, Đài Loan hoặc các thị trường dùng bảo lãnh ngân hàng làm điều kiện bắt buộc, thường phải làm việc với khái niệm 反担保 khi bên nhận thầu hoặc ngân hàng phát hành bảo lãnh yêu cầu tài sản đối ứng. Việc hiểu đúng cơ chế phản bảo lãnh giúp SME chuẩn bị tài sản thế chấp hoặc ký quỹ phù hợp, tránh bị từ chối cấp bảo lãnh do thiếu tài sản đảm bảo ngược. Khi cần vốn lưu động để đáp ứng yêu cầu ký quỹ này, doanh nghiệp có thể vay qua BizLoan để so sánh và kết nối với nhiều ngân hàng/lender phù hợp với hồ sơ tài chính của mình — lãi suất và hạn mức cụ thể do từng lender quyết định.

Các thuật ngữ liên quan

中文 Phiên âm Tiếng Việt
保函 bǎohán Bảo lãnh (thư bảo lãnh)
履约保函 lǚyuē bǎohán Bảo lãnh thực hiện hợp đồng
投标保函 tóubiāo bǎohán Bảo lãnh dự thầu
担保费 dānbǎofèi Phí bảo lãnh
抵押物 dǐyāwù Tài sản thế chấp

Ví dụ câu

中文:银行要求企业提供房产作为反担保,才能开立履约保函。 Tiếng Việt: Ngân hàng yêu cầu doanh nghiệp cung cấp bất động sản làm phản bảo lãnh mới có thể phát hành bảo lãnh thực hiện hợp đồng.

Counter-Guarantee trong các ngôn ngữ khác

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Việt Phản bảo lãnh
Tiếng Anh Counter-Guarantee
中文 (Trung) 反担保 / 反保函
한국어 (Hàn) 역보증 (yeok-bojeung)
日本語 (Nhật) 反対保証 (hantai hoshō)

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan