Số tài khoản ngân hàng là gì?
Số tài khoản ngân hàng (Bank Account Number) là chuỗi ký tự số duy nhất được ngân hàng cấp cho mỗi tài khoản thanh toán của cá nhân hoặc tổ chức. Số tài khoản dùng để định danh chính xác người nhận/người gửi trong mọi giao dịch chuyển khoản, thanh toán.
Thuật ngữ tiếng Anh: Bank Account Number
Lĩnh vực: Nghiệp vụ ngân hàng
Đặc điểm tại Việt Nam
- Theo lộ trình chuẩn hóa của NHNN, từ năm 2024 các ngân hàng Việt Nam chuyển sang số tài khoản 12–16 chữ số theo chuẩn IBAN Việt Nam hóa.
- Số tài khoản thường được gắn với số định danh cá nhân (CCCD/CMND) để tra cứu tên chủ tài khoản qua Napas.
- Trong giao dịch quốc tế, Việt Nam sử dụng IBAN hoặc SWIFT/BIC kết hợp với số tài khoản nội địa.
Số tài khoản ngân hàng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Bank Account Number | /bæŋk əˈkaʊnt ˈnʌmbər/ |
| Tiếng Nhật | 銀行口座番号 | Ginkō kōza bangō |
| Tiếng Hàn | 은행 계좌 번호 | Ŭnhaeng kyejwa pŏnho |
| Tiếng Trung | 银行账号 | Yínháng zhànghào |
| Tiếng Tây Ban Nha | Número de cuenta bancaria | /ˈnumeɾo de ˈkwenta baŋˈkaɾja/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Số tài khoản ngân hàng tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, Số tài khoản ngân hàng được gọi là Bank Account Number (viết tắt: BAN). Trong giao dịch quốc tế, thuật ngữ liên quan bao gồm IBAN (International Bank Account Number) và SWIFT/BIC code.
Phiên âm: /bæŋk əˈkaʊnt ˈnʌmbər/
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| IBAN | /ˈaɪbæn/ | Số tài khoản ngân hàng quốc tế |
| SWIFT Code | /swɪft koʊd/ | Mã ngân hàng quốc tế |
| Account Holder | /əˈkaʊnt ˈhoʊldər/ | Chủ tài khoản |
| Routing Number | /ˈruːtɪŋ ˈnʌmbər/ | Mã định tuyến ngân hàng (Mỹ) |
Ví dụ câu
"Please provide your bank account number for the wire transfer."
(Vui lòng cung cấp số tài khoản ngân hàng để thực hiện chuyển khoản.)
Số tài khoản ngân hàng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Nhật | 銀行口座番号 | Ginkō kōza bangō |
| Tiếng Hàn | 은행 계좌 번호 | Ŭnhaeng kyejwa pŏnho |
| Tiếng Trung | 银行账号 | Yínháng zhànghào |
| Tiếng Tây Ban Nha | Número de cuenta bancaria | — |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Số tài khoản ngân hàng tiếng Nhật là gì?
Trong tiếng Nhật, Số tài khoản ngân hàng được gọi là 銀行口座番号 (phiên âm: Ginkō kōza bangō). Trong đó: 銀行 (ginkō) là ngân hàng, 口座 (kōza) là tài khoản, 番号 (bangō) là số/mã định danh.
Phiên âm: Ginkō kōza bangō
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 口座名義人 | Kōza meiginin | Chủ tài khoản |
| 支店番号 | Shiten bangō | Mã chi nhánh |
| 振込先 | Furikomi saki | Tài khoản thụ hưởng |
| 普通預金 | Futsū yokin | Tài khoản tiền gửi thanh toán |
Ví dụ câu
"お振込の際は銀行口座番号をご確認ください。"
(Khi chuyển khoản, vui lòng kiểm tra số tài khoản ngân hàng.)
Số tài khoản ngân hàng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Bank Account Number | BAN / IBAN |
| Tiếng Hàn | 은행 계좌 번호 | Ŭnhaeng kyejwa pŏnho |
| Tiếng Trung | 银行账号 | Yínháng zhànghào |
| Tiếng Tây Ban Nha | Número de cuenta bancaria | — |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Số tài khoản ngân hàng tiếng Hàn là gì?
Trong tiếng Hàn, Số tài khoản ngân hàng được gọi là 은행 계좌 번호 (phiên âm La-tinh: Ŭnhaeng kyejwa pŏnho). Trong đó: 은행 (ŭnhaeng) là ngân hàng, 계좌 (kyejwa) là tài khoản, 번호 (pŏnho) là số.
Phiên âm: Ŭnhaeng kyejwa pŏnho
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 계좌 명의인 | Kyejwa myŏngŭiin | Chủ tài khoản |
| 지점 코드 | Jijŏm kodŭ | Mã chi nhánh |
| 수취인 계좌 | Suchwiin kyejwa | Tài khoản thụ hưởng |
| 보통 예금 | Botong yegŭm | Tài khoản tiền gửi thanh toán |
Ví dụ câu
"송금 시 은행 계좌 번호를 정확히 확인하세요."
(Khi chuyển khoản, hãy kiểm tra chính xác số tài khoản ngân hàng.)
Số tài khoản ngân hàng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Bank Account Number | BAN / IBAN |
| Tiếng Nhật | 銀行口座番号 | Ginkō kōza bangō |
| Tiếng Trung | 银行账号 | Yínháng zhànghào |
| Tiếng Tây Ban Nha | Número de cuenta bancaria | — |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Số tài khoản ngân hàng tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, Số tài khoản ngân hàng được gọi là 银行账号 (phồn thể: 銀行帳號, phiên âm Pinyin: Yínháng zhànghào). Đôi khi còn dùng 银行账户号码 (Yínháng zhànghù hàomǎ) trong văn bản chính thức.
Phiên âm (Pinyin): Yínháng zhànghào
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 账户持有人 | Zhànghù chíyǒurén | Chủ tài khoản |
| 支行代码 | Zhīháng dàimǎ | Mã chi nhánh |
| 收款账户 | Shōukuǎn zhànghù | Tài khoản thụ hưởng |
| 活期账户 | Huóqī zhànghù | Tài khoản thanh toán |
Ví dụ câu
"转账时请核对银行账号是否正确。"
(Khi chuyển khoản, vui lòng kiểm tra số tài khoản ngân hàng có chính xác không.)
Số tài khoản ngân hàng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Bank Account Number | BAN / IBAN |
| Tiếng Nhật | 銀行口座番号 | Ginkō kōza bangō |
| Tiếng Hàn | 은행 계좌 번호 | Ŭnhaeng kyejwa pŏnho |
| Tiếng Tây Ban Nha | Número de cuenta bancaria | — |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Số tài khoản ngân hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?
Trong tiếng Tây Ban Nha, Số tài khoản ngân hàng được gọi là Número de cuenta bancaria. Tại các nước Mỹ Latinh và Tây Ban Nha, tài khoản ngân hàng quốc tế thường dùng định dạng IBAN (Número Internacional de Cuenta Bancaria).
Phiên âm: /ˈnumeɾo de ˈkwenta baŋˈkaɾja/
Các thuật ngữ liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Titular de cuenta | /tiˈtulaɾ de ˈkwenta/ | Chủ tài khoản |
| Código de sucursal | /ˈkoðiɣo de suˈkuɾsal/ | Mã chi nhánh |
| Cuenta beneficiaria | /ˈkwenta benefiˈθjaɾja/ | Tài khoản thụ hưởng |
| Cuenta corriente | /ˈkwenta koˈrjente/ | Tài khoản thanh toán |
Ví dụ câu
"Por favor, proporcione su número de cuenta bancaria para realizar la transferencia."
(Vui lòng cung cấp số tài khoản ngân hàng để thực hiện chuyển khoản.)
Số tài khoản ngân hàng trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Bank Account Number | BAN / IBAN |
| Tiếng Nhật | 銀行口座番号 | Ginkō kōza bangō |
| Tiếng Hàn | 은행 계좌 번호 | Ŭnhaeng kyejwa pŏnho |
| Tiếng Trung | 银行账号 | Yínháng zhànghào |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.