Interbank là gì?
Interbank (thị trường liên ngân hàng) là hệ thống mà các ngân hàng thương mại, ngân hàng trung ương và các tổ chức tài chính giao dịch trực tiếp với nhau — không qua sàn giao dịch công cộng. Đây là nền tảng của hệ thống tài chính toàn cầu, nơi các ngân hàng điều tiết thanh khoản, giao dịch ngoại tệ và chuyển tiền liên ngân hàng.
Thuật ngữ tiếng Anh: Interbank
Lĩnh vực: Nghiệp vụ ngân hàng & Thị trường tài chính
Các loại giao dịch Interbank chính
| Loại giao dịch | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| Vay liên ngân hàng | Ngân hàng thiếu thanh khoản vay từ ngân hàng dư vốn | Overnight loan, Term loan |
| Ngoại hối (FX) | Mua bán ngoại tệ giữa các ngân hàng | USD/VND, EUR/USD |
| Thanh toán bù trừ | Bù trừ các khoản phải trả/thu giữa ngân hàng | SWIFT, CHIPS |
| Repo & Reverse Repo | Giao dịch mua/bán có kỳ hạn dùng trái phiếu | Điều tiết thanh khoản |
Lãi suất Interbank tại Việt Nam
Tại Việt Nam, lãi suất thị trường liên ngân hàng (VNIBOR — Vietnam Interbank Offered Rate) do Ngân hàng Nhà nước theo dõi và công bố hàng ngày. Lãi suất này phản ánh cung cầu vốn ngắn hạn giữa các tổ chức tín dụng và ảnh hưởng đến lãi suất cho vay SME.
Tầm quan trọng với doanh nghiệp SME
- Ảnh hưởng đến lãi suất vay: Khi lãi suất liên ngân hàng tăng, chi phí vốn của ngân hàng tăng → lãi suất cho vay SME thường tăng theo
- Chỉ báo thanh khoản hệ thống: Lãi suất liên ngân hàng cao cho thấy hệ thống đang khan hiếm vốn
- Tỷ giá ngoại hối: Giao dịch FX liên ngân hàng xác định tỷ giá tham chiếu ảnh hưởng đến SME xuất nhập khẩu
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ | Phiên âm |
|---|---|---|
| Tiếng Anh | Interbank | /ˌɪntərˈbæŋk/ |
| Tiếng Nhật | インターバンク / 銀行間市場 | Intābunku / Ginkōkan shijō |
| Tiếng Hàn | 은행 간 시장 / 인터뱅크 | Eunhaeng gan sijang |
| Tiếng Trung | 银行间市场 | Yínháng jiān shìchǎng |
| Tiếng Tây Ban Nha | Interbancario | /in.ter.baŋ.ˈka.ɾjo/ |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Interbank tiếng Anh là gì?
Interbank trong tiếng Anh là Interbank (/ˌɪntərˈbæŋk/), ghép từ inter- (giữa) và bank (ngân hàng). Trong các tài liệu tài chính quốc tế, còn gặp Interbank Market (thị trường liên ngân hàng), Interbank Rate (lãi suất liên ngân hàng) hoặc Interbank Lending (cho vay liên ngân hàng).
Các thuật ngữ tiếng Anh liên quan
| Tiếng Anh | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Interbank rate | /ˌɪntərˈbæŋk reɪt/ | Lãi suất liên ngân hàng |
| LIBOR / SOFR | — | Chỉ số lãi suất tham chiếu toàn cầu |
| Overnight lending | /ˌoʊvərˈnaɪt ˈlendɪŋ/ | Cho vay qua đêm |
| Liquidity management | /lɪˈkwɪdɪti ˈmænɪdʒmənt/ | Quản lý thanh khoản |
| Correspondent banking | /ˌkɒrɪˈspɒndənt ˈbæŋkɪŋ/ | Ngân hàng đại lý |
Ví dụ câu
- English: "Central banks monitor interbank lending rates as a key indicator of liquidity stress in the financial system."
- Tiếng Việt: "Ngân hàng trung ương theo dõi lãi suất cho vay liên ngân hàng như một chỉ báo quan trọng về căng thẳng thanh khoản hệ thống."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Nhật | 銀行間市場 (Ginkōkan shijō) |
| Tiếng Hàn | 은행 간 시장 (Eunhaeng gan sijang) |
| Tiếng Trung | 银行间市场 (Yínháng jiān shìchǎng) |
| Tiếng Tây Ban Nha | Interbancario |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Interbank tiếng Nhật là gì?
Interbank trong tiếng Nhật được gọi là 銀行間市場 (ぎんこうかんしじょう — Ginkōkan shijō, nghĩa đen: "thị trường giữa các ngân hàng"). Thuật ngữ ngoại lai インターバンク (Intābunku) cũng phổ biến trong tài liệu tài chính hiện đại Nhật Bản. Lãi suất tham chiếu liên ngân hàng Nhật Bản là TIBOR (Tokyo Interbank Offered Rate — 東京インターバンクオファードレート).
Các thuật ngữ tiếng Nhật liên quan
| Tiếng Nhật | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 短期金融市場 | Tanki kin'yū shijō | Thị trường tiền tệ ngắn hạn |
| コール市場 | Kōru shijō | Thị trường call money |
| 日銀当座預金 | Nichigin tōza yokin | Tài khoản dự trữ tại BoJ |
| 流動性管理 | Ryūdōsei kanri | Quản lý thanh khoản |
Ví dụ câu
- 日本語: 「銀行間市場は、金融機関が短期的な資金の過不足を調整するための重要な仕組みです。」
- Tiếng Việt: "Thị trường liên ngân hàng là cơ chế quan trọng để các tổ chức tài chính điều tiết thặng dư và thiếu hụt vốn ngắn hạn."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Interbank /ˌɪntərˈbæŋk/ |
| Tiếng Hàn | 은행 간 시장 |
| Tiếng Trung | 银行间市场 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Interbancario |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Interbank tiếng Hàn là gì?
Interbank trong tiếng Hàn được gọi là 은행 간 시장 (Eunhaeng gan sijang — thị trường giữa các ngân hàng) hoặc 인터뱅크 (Inteobengkeu — phiên âm từ tiếng Anh). Lãi suất tham chiếu liên ngân hàng Hàn Quốc là KORIBOR (Korea Interbank Offered Rate).
Các thuật ngữ tiếng Hàn liên quan
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 단기 금융 시장 | Dangi geumyung sijang | Thị trường tiền tệ ngắn hạn |
| 콜 시장 | Kol sijang | Thị trường call money |
| 유동성 관리 | Yudongseong gwalli | Quản lý thanh khoản |
| 외환 거래 | Oehwan georae | Giao dịch ngoại hối |
Ví dụ câu
- 한국어: "은행 간 시장에서 결정되는 금리는 시중 대출 금리에 직접적인 영향을 미칩니다."
- Tiếng Việt: "Lãi suất được xác định trên thị trường liên ngân hàng có ảnh hưởng trực tiếp đến lãi suất cho vay trên thị trường."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Interbank /ˌɪntərˈbæŋk/ |
| Tiếng Nhật | 銀行間市場 |
| Tiếng Trung | 银行间市场 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Interbancario |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Interbank tiếng Trung là gì?
Interbank trong tiếng Trung được gọi là 银行间市场 (銀行間市場 — Yínháng jiān shìchǎng, nghĩa đen: "thị trường giữa các ngân hàng"). Lãi suất tham chiếu liên ngân hàng Trung Quốc là SHIBOR (Shanghai Interbank Offered Rate — 上海银行间同业拆放利率, Shànghǎi yínháng jiān tóngyè chāifàng lìlǜ).
Các thuật ngữ tiếng Trung liên quan
| Tiếng Trung | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 同业拆借 | Tóngyè chāijiè | Cho vay liên ngân hàng |
| 短期资金市场 | Duǎnqī zījīn shìchǎng | Thị trường tiền tệ ngắn hạn |
| 流动性管理 | Liúdòngxìng guǎnlǐ | Quản lý thanh khoản |
| 外汇交易 | Wàihuì jiāoyì | Giao dịch ngoại hối |
Ví dụ câu
- 中文: "银行间市场是金融机构调剂短期资金余缺的重要渠道,SHIBOR是衡量市场资金成本的核心指标。"
- Tiếng Việt: "Thị trường liên ngân hàng là kênh quan trọng để các tổ chức tín dụng điều tiết thặng dư/thiếu hụt vốn ngắn hạn; SHIBOR là chỉ số cốt lõi đo lường chi phí vốn thị trường."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Interbank /ˌɪntərˈbæŋk/ |
| Tiếng Nhật | 銀行間市場 |
| Tiếng Hàn | 은행 간 시장 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Interbancario |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Interbank tiếng Tây Ban Nha là gì?
Interbank trong tiếng Tây Ban Nha được gọi là Interbancario (/in.ter.baŋ.ˈka.ɾjo/) hoặc Mercado interbancario (thị trường liên ngân hàng). Lãi suất tham chiếu liên ngân hàng khu vực đồng Euro là EURIBOR (Euro Interbank Offered Rate), được sử dụng rộng rãi tại Tây Ban Nha và các nước EU.
Các thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha liên quan
| Tiếng Tây Ban Nha | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Mercado monetario | /meɾ.ˈka.ðo mo.ne.ˈta.ɾjo/ | Thị trường tiền tệ |
| Préstamo interbancario | /ˈpɾes.ta.mo/ | Vay liên ngân hàng |
| Gestión de liquidez | /xes.ˈtjon ðe li.ki.ˈðeθ/ | Quản lý thanh khoản |
| Tipo de interés | /ˈti.po ðe in.te.ˈɾes/ | Lãi suất |
Ví dụ câu
- Español: "El mercado interbancario permite a los bancos gestionar su liquidez a corto plazo intercambiando fondos entre sí al tipo EURIBOR."
- Tiếng Việt: "Thị trường liên ngân hàng cho phép các ngân hàng quản lý thanh khoản ngắn hạn bằng cách trao đổi vốn với nhau theo lãi suất EURIBOR."
Thuật ngữ trong các ngôn ngữ khác
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Interbank /ˌɪntərˈbæŋk/ |
| Tiếng Nhật | 銀行間市場 |
| Tiếng Hàn | 은행 간 시장 |
| Tiếng Trung | 银行间市场 |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.