Bank Account Number là gì?
Bank Account Number (số tài khoản ngân hàng) là dãy số định danh duy nhất được ngân hàng gán cho mỗi tài khoản khách hàng. Số tài khoản dùng để nhận tiền, chuyển khoản và theo dõi mọi giao dịch liên quan đến tài khoản đó.
Thuật ngữ tiếng Anh: Bank Account Number
Cấu trúc số tài khoản ngân hàng tại Việt Nam
| Thành phần | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| Mã ngân hàng | 3-4 chữ số đầu, xác định ngân hàng | 970436 (Vietcombank) |
| Mã chi nhánh | Xác định chi nhánh mở tài khoản | Tùy hệ thống từng NH |
| Số thứ tự | Số định danh riêng của khách hàng | Dãy số còn lại |
Lưu ý: Số tài khoản tại Việt Nam thường có 10-19 chữ số tùy ngân hàng. Một số ngân hàng cho phép chọn số tài khoản đẹp.
Cách tra cứu số tài khoản
- Ứng dụng Mobile Banking — Mở app ngân hàng, xem tại trang chủ hoặc mục "Tài khoản"
- Internet Banking — Đăng nhập website ngân hàng, vào phần quản lý tài khoản
- Sổ tiết kiệm / Sao kê — In trên sổ tài khoản hoặc bảng sao kê giao dịch
- Gọi hotline — Liên hệ tổng đài ngân hàng với CCCD/CMND để tra cứu
- Tại quầy giao dịch — Mang CCCD/CMND đến chi nhánh
Phân biệt các loại số định danh ngân hàng
| Loại số | Viết tắt | Mục đích | Phạm vi |
|---|---|---|---|
| Account Number | — | Nhận/chuyển tiền nội địa | Trong cùng ngân hàng/quốc gia |
| CIF | Customer Information File | Mã khách hàng tổng hợp | Nội bộ ngân hàng |
| IBAN | International Bank Account Number | Chuyển tiền quốc tế (châu Âu) | Quốc tế |
| SWIFT/BIC | Bank Identifier Code | Định danh ngân hàng quốc tế | Quốc tế |
Thuật ngữ liên quan
- CIF ngân hàng là gì? — Mã khách hàng trong hệ thống ngân hàng
- BBAN là gì? — Basic Bank Account Number, phần số tài khoản trong IBAN
Vay vốn kinh doanh
Số tài khoản ngân hàng là thông tin bắt buộc khi doanh nghiệp đăng ký vay vốn và nhận giải ngân. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.