Sao kê ngân hàng là gì? Bank Statement trong vay SME - BizLoan Sao kê ngân hàng là gì? Bank Statement trong vay SME - BizLoan

Sao kê ngân hàng

Sao kê ngân hàng là gì?

Bank Statement

Nghiệp vụ ngân hàng10 phút đọc29 lượt xem

Sao kê ngân hàng là gì?

Sao kê ngân hàng (Bank Statement) là báo cáo chính thức do ngân hàng phát hành, liệt kê tất cả các giao dịch đầu vào (tiền gửi, chuyển khoản nhận) và đầu ra (rút tiền, chuyển khoản, thanh toán) trên tài khoản trong một chu kỳ — thường là hàng tháng.

Nội dung chính của sao kê ngân hàng

Mục Mô tả
Số dư đầu kỳ Số tiền trong tài khoản đầu chu kỳ
Giao dịch phát sinh Danh sách thu/chi kèm ngày, mô tả, số tiền
Số dư cuối kỳ Số tiền trong tài khoản cuối chu kỳ
Thông tin tài khoản Số tài khoản, tên chủ tài khoản, ngân hàng

Vai trò trong hồ sơ vay vốn SME

Sao kê ngân hàng là một trong những tài liệu bắt buộc khi doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) nộp hồ sơ vay vốn. Lender sử dụng sao kê để:

  • Đánh giá dòng tiền (cash flow) thực tế của doanh nghiệp
  • Xác minh doanh thu và chi phí
  • Phát hiện các giao dịch bất thường hoặc rủi ro
  • Tính toán hệ số an toàn tài chính

Thông thường, lender yêu cầu sao kê 3–6 tháng gần nhất và đôi khi cả 12 tháng.

Lưu ý quan trọng

  • Sao kê phải có dấu/chữ ký xác nhận của ngân hàng (đối với bản in)
  • Sao kê điện tử (e-statement) cần có chữ ký số hợp lệ
  • Không chỉnh sửa sao kê — hành vi này bị coi là gian lận hồ sơ

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Bank Statement
Tiếng Nhật 銀行明細書
Tiếng Hàn 은행 거래내역서
Tiếng Trung 银行对账单
Tiếng Tây Ban Nha Estado de Cuenta Bancario

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Bank Statement — English Term

Bank Statement is the universally accepted English term for the official periodic record of all transactions on a bank account. In Vietnamese, this is Sao kê ngân hàng or Bảng sao kê tài khoản.

Native script & pronunciation

Language Term Pronunciation
English Bank Statement /bæŋk ˈsteɪtmənt/
Vietnamese Sao kê ngân hàng /saːw kɛː ŋɜn haːŋ/

Related terms

English Vietnamese
Account Statement Bảng sao kê tài khoản
Transaction History Lịch sử giao dịch
Bank Reconciliation Đối chiếu ngân hàng
E-Statement Sao kê điện tử

Example sentence

"Please provide bank statements for the last six months to support your SME loan application." (Vui lòng cung cấp sao kê ngân hàng 6 tháng gần nhất để hỗ trợ hồ sơ vay vốn SME.)

Language comparison

Language Term
English Bank Statement
Japanese 銀行明細書
Korean 은행 거래내역서
Chinese 银行对账单
Spanish Estado de Cuenta Bancario

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Bank Statement trong tiếng Nhật

Thuật ngữ 銀行明細書 (ginkō meisaisho) là cách nói sao kê ngân hàng trong tiếng Nhật. Ngoài ra còn có cách gọi 通帳 (tsūchō — sổ tiết kiệm ghi giao dịch) phổ biến ở Nhật.

Cách đọc và phân tích

Ký tự Cách đọc Nghĩa
銀行 ginkō ngân hàng
明細 meisai chi tiết, rõ ràng
sho văn bản, tài liệu
銀行明細書 ginkō meisaisho sao kê ngân hàng

Thuật ngữ liên quan (Nhật–Việt)

Tiếng Nhật Tiếng Việt
通帳 (tsūchō) Sổ ngân hàng
取引履歴 (torihiki rireki) Lịch sử giao dịch
残高証明書 (zandaka shōmeisho) Giấy xác nhận số dư

Ví dụ câu

「融資申請には過去6ヶ月の銀行明細書が必要です。」 (Hồ sơ vay vốn cần sao kê ngân hàng 6 tháng gần nhất.)

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Bank Statement
Tiếng Nhật 銀行明細書
Tiếng Hàn 은행 거래내역서
Tiếng Trung 银行对账单
Tiếng Tây Ban Nha Estado de Cuenta Bancario

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Bank Statement trong tiếng Hàn

Thuật ngữ 은행 거래내역서 (eunhaeng georaenaeyeokseo) là cách nói sao kê ngân hàng trong tiếng Hàn. Đây là tài liệu thường được yêu cầu khi xin vay vốn tại các ngân hàng như Shinhan Bank, KB Kookmin Bank.

Cách đọc và phân tích

Ký tự Cách đọc Nghĩa
은행 eunhaeng ngân hàng
거래 georae giao dịch
내역 naeyeok chi tiết, nội dung
seo văn bản, tờ khai
은행 거래내역서 eunhaeng georaenaeyeokseo sao kê ngân hàng

Thuật ngữ liên quan (Hàn–Việt)

Tiếng Hàn Tiếng Việt
잔액증명서 (janaekjeungmyeongseo) Giấy xác nhận số dư
통장 (tongjang) Sổ ngân hàng
입출금 내역 (ipchulgeum naeyeok) Lịch sử thu chi

Ví dụ câu

"대출 신청 시 최근 6개월 은행 거래내역서를 제출해야 합니다." (Khi xin vay, cần nộp sao kê ngân hàng 6 tháng gần nhất.)

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Bank Statement
Tiếng Nhật 銀行明細書
Tiếng Hàn 은행 거래내역서
Tiếng Trung 银行对账单
Tiếng Tây Ban Nha Estado de Cuenta Bancario

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Bank Statement trong tiếng Trung

Thuật ngữ 银行对账单 (yínháng duìzhàngdān) là cách nói sao kê ngân hàng trong tiếng Trung. Ngoài ra còn dùng 银行流水 (yínháng liúshuǐ — dòng tiền ngân hàng) trong ngữ cảnh vay vốn doanh nghiệp.

Cách đọc và phân tích

Ký tự Bính âm Nghĩa
银行 yínháng ngân hàng
对账 duìzhàng đối chiếu tài khoản
dān phiếu, bảng, đơn
银行对账单 yínháng duìzhàngdān sao kê ngân hàng

Thuật ngữ liên quan (Trung–Việt)

Tiếng Trung Tiếng Việt
银行流水 (yínháng liúshuǐ) Dòng tiền ngân hàng
余额证明 (yú'é zhèngmíng) Giấy xác nhận số dư
存折 (cúnzhé) Sổ tiết kiệm

Ví dụ câu

"申请贷款时,银行需要查看近6个月的银行对账单。" (Khi vay vốn, ngân hàng cần xem sao kê 6 tháng gần nhất.)

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Bank Statement
Tiếng Nhật 銀行明細書
Tiếng Hàn 은행 거래내역서
Tiếng Trung 银行对账单
Tiếng Tây Ban Nha Estado de Cuenta Bancario

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.


Bank Statement trong tiếng Tây Ban Nha

Thuật ngữ Estado de Cuenta Bancario là cách nói sao kê ngân hàng trong tiếng Tây Ban Nha. Đây là tài liệu bắt buộc trong hồ sơ tín dụng tại các nước Tây Ban Nha, Mexico, Colombia và các nước Mỹ Latinh.

Phân tích từ vựng

Từ Nghĩa
Estado trạng thái, bảng kê, báo cáo
de Cuenta của tài khoản
Bancario thuộc về ngân hàng

Thuật ngữ liên quan (Tây Ban Nha–Việt)

Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Việt
Historial de transacciones Lịch sử giao dịch
Saldo bancario Số dư ngân hàng
Certificado de saldo Giấy xác nhận số dư

Ví dụ câu

"Para solicitar el préstamo, debe presentar el estado de cuenta bancario de los últimos 6 meses." (Để xin vay, cần nộp sao kê ngân hàng 6 tháng gần nhất.)

So sánh đa ngôn ngữ

Ngôn ngữ Thuật ngữ
Tiếng Anh Bank Statement
Tiếng Nhật 銀行明細書
Tiếng Hàn 은행 거래내역서
Tiếng Trung 银行对账单
Tiếng Tây Ban Nha Estado de Cuenta Bancario

Vay vốn kinh doanh

Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.

Bạn cần vay vốn kinh doanh?

Hiểu rõ các thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn. Vay qua BizLoan để được matching với ngân hàng/lender phù hợp.

Thuật ngữ liên quan