Sao kê ngân hàng là gì?
Sao kê ngân hàng (Bank Statement) là báo cáo chính thức do ngân hàng phát hành, liệt kê tất cả các giao dịch đầu vào (tiền gửi, chuyển khoản nhận) và đầu ra (rút tiền, chuyển khoản, thanh toán) trên tài khoản trong một chu kỳ — thường là hàng tháng.
Nội dung chính của sao kê ngân hàng
| Mục | Mô tả |
|---|---|
| Số dư đầu kỳ | Số tiền trong tài khoản đầu chu kỳ |
| Giao dịch phát sinh | Danh sách thu/chi kèm ngày, mô tả, số tiền |
| Số dư cuối kỳ | Số tiền trong tài khoản cuối chu kỳ |
| Thông tin tài khoản | Số tài khoản, tên chủ tài khoản, ngân hàng |
Vai trò trong hồ sơ vay vốn SME
Sao kê ngân hàng là một trong những tài liệu bắt buộc khi doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) nộp hồ sơ vay vốn. Lender sử dụng sao kê để:
- Đánh giá dòng tiền (cash flow) thực tế của doanh nghiệp
- Xác minh doanh thu và chi phí
- Phát hiện các giao dịch bất thường hoặc rủi ro
- Tính toán hệ số an toàn tài chính
Thông thường, lender yêu cầu sao kê 3–6 tháng gần nhất và đôi khi cả 12 tháng.
Lưu ý quan trọng
- Sao kê phải có dấu/chữ ký xác nhận của ngân hàng (đối với bản in)
- Sao kê điện tử (e-statement) cần có chữ ký số hợp lệ
- Không chỉnh sửa sao kê — hành vi này bị coi là gian lận hồ sơ
So sánh đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Bank Statement |
| Tiếng Nhật | 銀行明細書 |
| Tiếng Hàn | 은행 거래내역서 |
| Tiếng Trung | 银行对账单 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Estado de Cuenta Bancario |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Bank Statement — English Term
Bank Statement is the universally accepted English term for the official periodic record of all transactions on a bank account. In Vietnamese, this is Sao kê ngân hàng or Bảng sao kê tài khoản.
Native script & pronunciation
| Language | Term | Pronunciation |
|---|---|---|
| English | Bank Statement | /bæŋk ˈsteɪtmənt/ |
| Vietnamese | Sao kê ngân hàng | /saːw kɛː ŋɜn haːŋ/ |
Related terms
| English | Vietnamese |
|---|---|
| Account Statement | Bảng sao kê tài khoản |
| Transaction History | Lịch sử giao dịch |
| Bank Reconciliation | Đối chiếu ngân hàng |
| E-Statement | Sao kê điện tử |
Example sentence
"Please provide bank statements for the last six months to support your SME loan application." (Vui lòng cung cấp sao kê ngân hàng 6 tháng gần nhất để hỗ trợ hồ sơ vay vốn SME.)
Language comparison
| Language | Term |
|---|---|
| English | Bank Statement |
| Japanese | 銀行明細書 |
| Korean | 은행 거래내역서 |
| Chinese | 银行对账单 |
| Spanish | Estado de Cuenta Bancario |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Bank Statement trong tiếng Nhật
Thuật ngữ 銀行明細書 (ginkō meisaisho) là cách nói sao kê ngân hàng trong tiếng Nhật. Ngoài ra còn có cách gọi 通帳 (tsūchō — sổ tiết kiệm ghi giao dịch) phổ biến ở Nhật.
Cách đọc và phân tích
| Ký tự | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 銀行 | ginkō | ngân hàng |
| 明細 | meisai | chi tiết, rõ ràng |
| 書 | sho | văn bản, tài liệu |
| 銀行明細書 | ginkō meisaisho | sao kê ngân hàng |
Thuật ngữ liên quan (Nhật–Việt)
| Tiếng Nhật | Tiếng Việt |
|---|---|
| 通帳 (tsūchō) | Sổ ngân hàng |
| 取引履歴 (torihiki rireki) | Lịch sử giao dịch |
| 残高証明書 (zandaka shōmeisho) | Giấy xác nhận số dư |
Ví dụ câu
「融資申請には過去6ヶ月の銀行明細書が必要です。」 (Hồ sơ vay vốn cần sao kê ngân hàng 6 tháng gần nhất.)
So sánh đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Bank Statement |
| Tiếng Nhật | 銀行明細書 |
| Tiếng Hàn | 은행 거래내역서 |
| Tiếng Trung | 银行对账单 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Estado de Cuenta Bancario |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Bank Statement trong tiếng Hàn
Thuật ngữ 은행 거래내역서 (eunhaeng georaenaeyeokseo) là cách nói sao kê ngân hàng trong tiếng Hàn. Đây là tài liệu thường được yêu cầu khi xin vay vốn tại các ngân hàng như Shinhan Bank, KB Kookmin Bank.
Cách đọc và phân tích
| Ký tự | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 은행 | eunhaeng | ngân hàng |
| 거래 | georae | giao dịch |
| 내역 | naeyeok | chi tiết, nội dung |
| 서 | seo | văn bản, tờ khai |
| 은행 거래내역서 | eunhaeng georaenaeyeokseo | sao kê ngân hàng |
Thuật ngữ liên quan (Hàn–Việt)
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
|---|---|
| 잔액증명서 (janaekjeungmyeongseo) | Giấy xác nhận số dư |
| 통장 (tongjang) | Sổ ngân hàng |
| 입출금 내역 (ipchulgeum naeyeok) | Lịch sử thu chi |
Ví dụ câu
"대출 신청 시 최근 6개월 은행 거래내역서를 제출해야 합니다." (Khi xin vay, cần nộp sao kê ngân hàng 6 tháng gần nhất.)
So sánh đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Bank Statement |
| Tiếng Nhật | 銀行明細書 |
| Tiếng Hàn | 은행 거래내역서 |
| Tiếng Trung | 银行对账单 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Estado de Cuenta Bancario |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Bank Statement trong tiếng Trung
Thuật ngữ 银行对账单 (yínháng duìzhàngdān) là cách nói sao kê ngân hàng trong tiếng Trung. Ngoài ra còn dùng 银行流水 (yínháng liúshuǐ — dòng tiền ngân hàng) trong ngữ cảnh vay vốn doanh nghiệp.
Cách đọc và phân tích
| Ký tự | Bính âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| 银行 | yínháng | ngân hàng |
| 对账 | duìzhàng | đối chiếu tài khoản |
| 单 | dān | phiếu, bảng, đơn |
| 银行对账单 | yínháng duìzhàngdān | sao kê ngân hàng |
Thuật ngữ liên quan (Trung–Việt)
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 银行流水 (yínháng liúshuǐ) | Dòng tiền ngân hàng |
| 余额证明 (yú'é zhèngmíng) | Giấy xác nhận số dư |
| 存折 (cúnzhé) | Sổ tiết kiệm |
Ví dụ câu
"申请贷款时,银行需要查看近6个月的银行对账单。" (Khi vay vốn, ngân hàng cần xem sao kê 6 tháng gần nhất.)
So sánh đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Bank Statement |
| Tiếng Nhật | 銀行明細書 |
| Tiếng Hàn | 은행 거래내역서 |
| Tiếng Trung | 银行对账单 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Estado de Cuenta Bancario |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.
Bank Statement trong tiếng Tây Ban Nha
Thuật ngữ Estado de Cuenta Bancario là cách nói sao kê ngân hàng trong tiếng Tây Ban Nha. Đây là tài liệu bắt buộc trong hồ sơ tín dụng tại các nước Tây Ban Nha, Mexico, Colombia và các nước Mỹ Latinh.
Phân tích từ vựng
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| Estado | trạng thái, bảng kê, báo cáo |
| de Cuenta | của tài khoản |
| Bancario | thuộc về ngân hàng |
Thuật ngữ liên quan (Tây Ban Nha–Việt)
| Tiếng Tây Ban Nha | Tiếng Việt |
|---|---|
| Historial de transacciones | Lịch sử giao dịch |
| Saldo bancario | Số dư ngân hàng |
| Certificado de saldo | Giấy xác nhận số dư |
Ví dụ câu
"Para solicitar el préstamo, debe presentar el estado de cuenta bancario de los últimos 6 meses." (Để xin vay, cần nộp sao kê ngân hàng 6 tháng gần nhất.)
So sánh đa ngôn ngữ
| Ngôn ngữ | Thuật ngữ |
|---|---|
| Tiếng Anh | Bank Statement |
| Tiếng Nhật | 銀行明細書 |
| Tiếng Hàn | 은행 거래내역서 |
| Tiếng Trung | 银行对账单 |
| Tiếng Tây Ban Nha | Estado de Cuenta Bancario |
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.