Thế chấp là gì?
Thế chấp là biện pháp bảo đảm trong đó bên thế chấp dùng tài sản thuộc sở hữu của mình để bảo đảm nghĩa vụ trả nợ mà không chuyển giao tài sản cho bên nhận thế chấp (ngân hàng).
Thuật ngữ tiếng Anh: Mortgage
Lĩnh vực: Tín dụng & Cho vay
Giải thích chi tiết
Thế chấp là biện pháp bảo đảm phổ biến nhất trong hoạt động cho vay ngân hàng tại Việt Nam. Điểm khác biệt quan trọng so với cầm cố là bên thế chấp vẫn giữ tài sản và tiếp tục sử dụng — chỉ chuyển giao giấy tờ chứng nhận quyền sở hữu cho ngân hàng. Tài sản thế chấp phổ biến nhất là bất động sản (đất đai, nhà ở, nhà xưởng).
Theo Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng thế chấp phải được lập thành văn bản, công chứng/chứng thực, và đăng ký giao dịch bảo đảm. Một tài sản có thể thế chấp cho nhiều nghĩa vụ nếu giá trị tài sản đủ lớn. Khi bên vay vi phạm nghĩa vụ, ngân hàng có quyền xử lý tài sản thế chấp theo thỏa thuận hoặc theo quy định pháp luật.
Phân biệt thế chấp và cầm cố
| Tiêu chí | Thế chấp | Cầm cố |
|---|---|---|
| Tài sản | Chủ yếu bất động sản | Chủ yếu động sản |
| Giao tài sản | Không chuyển giao | Phải chuyển giao cho bên nhận |
| Đăng ký | Bắt buộc đăng ký | Không bắt buộc |
| Sử dụng | Bên thế chấp vẫn dùng | Bên cầm cố không được dùng |
Ứng dụng trong kinh doanh
Thuật ngữ thế chấp thường xuất hiện trong các tình huống sau:
- Doanh nghiệp thế chấp nhà xưởng, kho bãi để vay vốn mở rộng sản xuất
- Cá nhân thế chấp nhà ở để vay mua nhà hoặc kinh doanh
- Ngân hàng đánh giá giá trị tài sản thế chấp để quyết định hạn mức cho vay
- Giải chấp (xóa đăng ký thế chấp) khi trả hết nợ vay
Vay vốn kinh doanh
Hiểu rõ thuật ngữ tài chính giúp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ vay vốn tốt hơn và tăng khả năng được phê duyệt khoản vay. Đăng ký so sánh lãi suất từ nhiều ngân hàng qua BizLoan.