Thuật ngữ tín dụng, cho vay, thẩm định và quản lý khoản vay doanh nghiệp
905 thuật ngữ trong danh mục này
Credit Card Loan
信用卡贷款(预支现金)是指持卡人在信用额度内提取现金的服务。越南语称为「vay thẻ tín dụng」,利率通常高达年化20%~30%。
Warehouse Receipt
倉庫保管証(Warehouse Receipt)とは、倉庫業者が発行する法的文書で、特定の数量・品質の商品が倉庫に保管されていることを証明するものです。在庫ファイナンスの担保として利用されます。
Preferential Interest Rate Loan
優遇金利ローン (Yūgū kinri rōn) - vay ưu đãi lãi suất trong tiếng Nhật - là khoản vay với lãi suất ưu đãi dành cho khách hàng đáp ứng các tiêu chí nhất định. Nhật Bản có nhiều chương trình hỗ trợ SME qua Japan Finance Corporation (JFC).
Country Credit Limit
国別信用限度額 (Kunibetsu shin'yō gendo-gaku) là thuật ngữ tiếng Nhật của Hạn mức tín dụng quốc gia, giới hạn tín dụng tối đa một tổ chức tài chính cấp cho một quốc gia.
Country Credit Limit
国家信用额度 (Guójiā xìnyòng édù) là thuật ngữ tiếng Trung của Hạn mức tín dụng quốc gia, giới hạn tổng tín dụng tối đa dành cho một quốc gia trong quan hệ tài chính quốc tế.
Floating Interest Rate
変動金利 (Hendō kinri) - lãi suất thả nổi trong tiếng Nhật - là lãi suất thay đổi theo biến động thị trường. Nhật Bản có lịch sử lãi suất cực thấp, khiến 変動金利 rất phổ biến trong vay mua nhà.
Secured Loan / Mortgage Loan
抵押贷款 (Dǐyā dàikuǎn) - cho vay thế chấp trong tiếng Trung - là khoản vay yêu cầu người vay cung cấp tài sản làm vật bảo đảm. Đây là hình thức tín dụng phổ biến nhất tại các ngân hàng Trung Quốc.
Secured Loan / Mortgage Loan
担保付きローン (Tanpo-tsuki rōn) - cho vay thế chấp trong tiếng Nhật - là khoản vay yêu cầu người vay cung cấp tài sản đảm bảo. Đây là hình thức phổ biến trong hệ thống ngân hàng Nhật Bản.
Credit Facility / Credit Line
授信额度 (Shòuxìn édù) - hạn mức tín dụng trong tiếng Trung - là mức tín dụng tối đa ngân hàng cấp cho doanh nghiệp để sử dụng linh hoạt. Đây là công cụ quản lý vốn lưu động quan trọng cho SME Trung Quốc.
Framework Credit Facility
框架信贷额度(Framework Credit Facility)是指银行与借款人协商确定总体授信额度及一般条款,借款人无需每次签订单独贷款合同即可多次提款的信贷安排。
Floating Interest Rate
浮动利率 (Fúdòng lìlǜ) - lãi suất thả nổi trong tiếng Trung - là lãi suất biến đổi theo lãi suất cơ bản do Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBOC) công bố hoặc LPR (Loan Prime Rate).
Zero Interest Loan
無利子ローン (Mu-rishi rōn) là thuật ngữ tiếng Nhật của Cho vay lãi suất bằng 0, hình thức vay vốn không phải trả lãi suất thường dùng trong hỗ trợ doanh nghiệp và chương trình xã hội.
Compensating Disbursement
补偿性放款(越南语:Giải ngân bù đắp)是指银行将贷款资金汇入借款人账户,用于报销借款人已自行垫付的费用,需提供合法凭证。
Compensating Disbursement
補償的融資実行(ベトナム語:Giải ngân bù đắp)とは、借主が既に自己資金で支払った費用を、銀行が有効な証憑書類確認後に借主口座へ返済する融資実行方法です。
Warranty Bond
质量保证保函(Warranty Bond)是指银行向业主或买方出具的一种银行保函,保证承包商或供应商将履行其对已完成工程、设备或商品的所有质保义务。
Loan Guarantee
贷款担保(Loan Guarantee)是指第三方(银行、信用担保机构或个人)向贷款人承诺,若借款人违约,将代为履行还款义务的信用增强工具。
Zero Interest Loan
零利率贷款 (Líng lìlǜ dàikuǎn) là thuật ngữ tiếng Trung của Cho vay lãi suất bằng 0, hình thức vay không tính lãi phổ biến trong chính sách hỗ trợ doanh nghiệp và chương trình khuyến mãi bán lẻ.
Country Credit Limit
국가 신용 한도 (Gukga shin-yong han-do) là thuật ngữ tiếng Hàn của Hạn mức tín dụng quốc gia, giới hạn tổng tín dụng tối đa một tổ chức tài chính sẵn sàng cấp cho một quốc gia.
Corporate Card
기업 카드(Thẻ doanh nghiệp)는 은행이 기업에 발급하는 결제 카드로, 임직원의 업무 경비를 중앙에서 통합 관리하는 도구입니다.
Secured Loan / Mortgage Loan
담보 대출 (Dambo daechul) - cho vay thế chấp trong tiếng Hàn - là khoản vay yêu cầu tài sản đảm bảo. Hệ thống ngân hàng Hàn Quốc sử dụng rộng rãi hình thức này cho vay mua nhà và vay kinh doanh.
Loan Guarantee
대출보증(Loan Guarantee)이란 차주가 채무불이행 시 제3자(은행, 신용보증기관 또는 개인)가 대주에게 원리금 상환의무를 이행하겠다는 신용보강 수단입니다.
Zero Interest Loan
무이자 대출 (Mu-ija dae-chul) là thuật ngữ tiếng Hàn của Cho vay lãi suất bằng 0, hình thức tín dụng không tính lãi suất áp dụng trong các chương trình hỗ trợ hoặc khuyến mãi.
Floating Interest Rate
변동 금리 (Byeondong geumni) - lãi suất thả nổi trong tiếng Hàn - là lãi suất điều chỉnh theo biến động thị trường. Hàn Quốc sử dụng KORIBOR và lãi suất cơ bản của BOK làm tham chiếu cho lãi suất thả nổi.
Compensating Disbursement
보상 대출 실행(베트남어: Giải ngân bù đắp)은 차주가 이미 자비로 지출한 비용을 은행이 유효한 증빙서류 확인 후 차주 계좌로 상환해주는 대출 실행 방식입니다.
Bad Debt / Non-Performing Loan
부실채권(Bad Debt / Non-Performing Loan, NPL)이란 차주가 90일 이상 원금 및/또는 이자 지급을 이행하지 않거나 은행이 손실 가능성이 높다고 평가한 대출을 말합니다.
Credit Card Loan
신용카드 대출(현금서비스)은 신용카드 한도 내에서 현금을 인출하는 서비스로, 베트남에서는 연 20~30%의 높은 이자율이 적용됩니다. 베트남어로 'vay thẻ tín dụng'이라고 합니다.
Credit Card Insurance
신용카드 보험 (Shin-yong kadeu boheom) là thuật ngữ tiếng Hàn của Bảo hiểm thẻ tín dụng, sản phẩm bảo vệ chủ thẻ trước rủi ro gian lận và mất khả năng thanh toán.
Credit Card Annual Fee
신용카드 연회비 (Yeonhoebi) là thuật ngữ tiếng Hàn của Phí thường niên thẻ tín dụng, khoản phí hàng năm ngân hàng thu cho dịch vụ thẻ.
Annual Credit Card Fee
신용카드 연회비(베트남어: Phí thường niên thẻ tín dụng)는 카드 발급 은행이 매년 부과하는 계좌 유지 수수료로, 베트남에서는 연 20만~200만 동 수준입니다.
Credit Facility / Credit Line
신용한도 (Singyong-hando) - hạn mức tín dụng trong tiếng Hàn - là mức tín dụng tối đa mà ngân hàng cấp cho doanh nghiệp hoặc cá nhân. 한도 대출 (Hando daechul) là hình thức vay theo hạn mức phổ biến tại Hàn Quốc.
Hotline 24/7
0392.218.232
Đội ngũ chuyên gia sẵn sàng hỗ trợ 24/7